逼不得已 buộc phải
Explanation
指因为客观条件所限,迫不得已而为之。
Có nghĩa là làm điều gì đó vì điều kiện khách quan hạn chế.
Origin Story
很久以前,在一个偏僻的小村庄里,住着一位名叫阿强的年轻樵夫。他以砍柴为生,靠着微薄的收入养活自己和年迈的母亲。一天,阿强上山砍柴,不料遭遇了暴风雨,山路变得泥泞不堪,危险重重。阿强冒着风雨继续前行,希望尽快下山,却不幸被一条毒蛇咬伤了脚踝。剧烈的疼痛让他无法动弹,眼看天色渐暗,暴雨越来越大。他知道如果继续留在山上,后果不堪设想。无奈之下,阿强忍着剧痛,逼不得已地用尽最后的力气,一步一步地向山下挪动。经过几个小时的艰难跋涉,他终于回到了家中。母亲看到他伤痕累累的样子,心疼不已。虽然经历了如此惊险的遭遇,阿强依然庆幸自己活了下来。他明白,在绝境面前,逼不得已的选择有时候是生存的唯一希望。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh, sống một người đốn củi trẻ tuổi tên là Aqiang. Anh kiếm sống bằng nghề đốn củi và nuôi sống bản thân cùng người mẹ già yếu bằng đồng lương ít ỏi. Một ngày nọ, khi Aqiang đang đốn củi trên núi, anh bất ngờ gặp phải một cơn bão dữ dội, khiến con đường núi trở nên lầy lội và nguy hiểm. Mặc cho bão tố, Aqiang vẫn tiếp tục hành trình, hy vọng xuống núi càng sớm càng tốt, nhưng không may, anh bị một con rắn độc cắn vào mắt cá chân. Cơn đau dữ dội khiến anh không thể cử động, và khi màn đêm buông xuống, cơn bão càng trở nên dữ dội hơn. Biết rằng việc ở lại trên núi sẽ dẫn đến hậu quả khôn lường, Aqiang, không còn cách nào khác, đã gắng sức hết mình để bò xuống núi, từng bước đi đau đớn. Sau nhiều giờ vật lộn gian nan, cuối cùng anh cũng trở về nhà. Mẹ anh, khi nhìn thấy những vết thương của anh, vô cùng đau lòng. Mặc dù trải qua những khó khăn thử thách, Aqiang vẫn biết ơn vì còn sống. Anh hiểu rằng trong những hoàn cảnh tuyệt vọng, đôi khi việc lựa chọn khó khăn lại là hy vọng duy nhất để tồn tại.
Usage
作谓语、定语;指被迫无奈。
Được sử dụng như vị ngữ hoặc tính từ; đề cập đến việc bị buộc phải làm điều gì đó.
Examples
-
他逼不得已,只好放弃了这次机会。
ta bi bu de yi, zhihao fangqile zheci jihui.
Anh ấy buộc phải từ bỏ cơ hội này.
-
形势所迫,他逼不得已答应了他们的要求。
xingshi suo po, ta bi bu de yi dayingle tamen de yaoqiu
Do hoàn cảnh, anh ấy buộc phải chấp nhận yêu cầu của họ..