面红耳赤 miàn hóng ěr chì Đỏ bừng mặt

Explanation

形容人因激动、害羞、愤怒等情绪而脸和耳朵都变得通红。

Miêu tả một người có khuôn mặt và tai đỏ bừng vì sự phấn khích, xấu hổ, tức giận hoặc các cảm xúc khác.

Origin Story

在一个炎热的夏天,一位名叫小明的男孩和他的小伙伴们在操场上踢足球。小明为了抢球,奋力奔跑,结果不小心摔倒了,膝盖上擦破了皮,流了很多血。小伙伴们都围上来,关心地询问小明的情况。小明因为疼痛和羞愧,脸都红了起来,耳朵也变得滚烫滚烫的,他不好意思地低下了头。这时,他的小伙伴们连忙安慰他,并帮他处理伤口。小明看着小伙伴们真诚的眼神,心里顿时感到温暖,脸上也逐渐露出了笑容。

zai yi ge yan re de xia tian, yi wei ming jiao xiao ming de nan hai he ta de xiao huan ban men zai cao chang shang ti zu qiu. xiao ming wei le qiang qiu, fen li ben pao, jie guo bu xiao xin shuai dao le, xi gai shang ca po le pi, liu le hen duo xue. xiao huan ban men dou wei shang lai, guan xin di wen xun xiao ming de qing kuang. xiao ming yin wei teng tong he hai xiu, lian dou hong le qi lai, er duo ye bian de gun tang gun tang de, ta bu hao yi si di di xia le tou. zhe shi, ta de xiao huan ban men lian mang an wei ta, bing bang ta chu li shang kou. xiao ming kan zhe xiao huan ban men zhen cheng de yan shen, xin li dun shi gan dao wen nuan, lian shang ye zhu jian lu chu le xiao rong.

Trong một ngày hè nóng bức, một cậu bé tên là Tiểu Minh đang chơi bóng đá trên sân chơi với bạn bè. Tiểu Minh chạy hết tốc lực để giành bóng, nhưng không may, cậu bé bị vấp ngã. Cậu bé bị trầy xước đầu gối và chảy máu rất nhiều. Bạn bè của cậu bé đều tụ tập xung quanh, lo lắng hỏi thăm tình hình của Tiểu Minh. Tiểu Minh đỏ mặt vì đau đớn và xấu hổ, tai cậu bé cũng nóng bừng lên. Cậu bé xấu hổ cúi đầu xuống. Lúc này, bạn bè của cậu bé nhanh chóng an ủi cậu bé và giúp cậu bé xử lý vết thương. Tiểu Minh nhìn vào ánh mắt chân thành của bạn bè, trái tim cậu bé lập tức cảm thấy ấm áp, và nụ cười dần hiện lên trên khuôn mặt của cậu bé.

Usage

形容因激动、害羞、愤怒等情绪而脸和耳朵都变得通红。常用作形容词或状语,用来描述人物的心理状态。

xing rong yin ji dong, hai xiu, fen nu deng qing xu er lian he er duo dou bian de tong hong. chang yong zuo xing rong ci huo zhuang yu, yong lai miao shu ren wu de xin li zhuang tai.

Miêu tả một người có khuôn mặt và tai đỏ bừng vì sự phấn khích, xấu hổ, tức giận hoặc các cảm xúc khác. Thường được sử dụng như một tính từ hoặc trạng ngữ để mô tả trạng thái tâm lý của một người.

Examples

  • 他被老师批评后,脸都红得像猴屁股一样,面红耳赤。

    ta bei lao shi pi ping hou, lian dou hong de xiang hou pi gu yi yang, mian hong er chi.

    Mặt anh ta đỏ như mông khỉ sau khi bị thầy giáo khiển trách, anh ta đỏ mặt.

  • 小女孩害羞地低下了头,面红耳赤,一句话也说不出来。

    xiao nu hai hai xiu di di xia le tou, mian hong er chi, yi ju hua ye shuo bu chu lai.

    Cô bé xấu hổ cúi đầu, đỏ bừng mặt, không nói được lời nào.