飞来横祸 tai họa bất ngờ
Explanation
意外降临的灾祸。比喻毫无预兆、突然发生的灾难。
Tai họa ập đến bất ngờ. Mô tả một tai họa xảy ra đột ngột mà không có bất kỳ lời cảnh báo nào.
Origin Story
从前,在一个繁华的集市上,一位年轻的商人正准备出售他珍贵的丝绸。突然,一阵狂风席卷而来,伴随着飞沙走石,一个巨大的招牌从高楼上坠落,正好砸中了商人的摊位。丝绸被毁,商人受了重伤,这突如其来的灾难让他损失惨重,也让他体会到了“飞来横祸”的无奈与痛苦。他本是满怀希望地来集市做生意,却遭遇了这突如其来的横祸,让他明白世事难料,人世间的风险无处不在。从此以后,他更加谨慎小心,凡事多留个心眼,以期避免再次遭遇飞来横祸。
Ngày xửa ngày xưa, tại một khu chợ nhộn nhịp, một thương nhân trẻ đang chuẩn bị bán loại lụa quý giá của mình. Bỗng nhiên, một cơn gió mạnh ập đến, kèm theo cát và đá bay mù mịt, và một tấm biển quảng cáo khổng lồ rơi từ một tòa nhà cao tầng, đập thẳng xuống sạp hàng của người thương nhân. Lụa bị phá hủy, và thương nhân bị thương nặng. Tai họa bất ngờ này gây ra thiệt hại lớn cho anh ta và khiến anh ta trải nghiệm sự bất lực và đau đớn của "tai họa bất ngờ". Anh ta đến chợ với đầy hy vọng để kinh doanh, nhưng anh ta lại phải đối mặt với tai họa bất ngờ này, điều này khiến anh ta hiểu rằng cuộc sống không thể đoán trước và rủi ro trong cuộc sống tồn tại ở khắp mọi nơi. Từ đó, anh ta trở nên thận trọng hơn và chú ý đến từng chi tiết, với hy vọng tránh được việc phải đối mặt với "tai họa bất ngờ" một lần nữa.
Usage
作宾语;指意外的灾祸。
Là vị ngữ; ám chỉ tai họa bất ngờ.
Examples
-
他这次的失败纯属飞来横祸,与他本人毫无关系。
ta zhe ci de shibai chuns hu fei lai henghuo,yu ta benren hao wu guan xi.tu ru qi lai de che huo,zhen shi fei lai henghuo!
Thất bại lần này của anh ta hoàn toàn là do vận rủi, và không liên quan gì đến bản thân anh ta.
-
突如其来的车祸,真是飞来横祸!
Son échec cette fois était purement un coup du sort, et n'a rien à voir avec lui-même. L'accident de voiture soudain était un coup du sort !
Vụ tai nạn xe hơi bất ngờ đó thực sự là một tai họa bất ngờ!