飞檐走壁 fēi yán zǒu bì vượt qua mái nhà và tường

Explanation

形容轻功极好,能像在平地上一样飞檐走壁。

Để miêu tả một người có kỹ năng võ thuật nhẹ nhàng phi thường, có khả năng di chuyển trên mái nhà và tường như thể đang ở trên mặt đất bằng phẳng.

Origin Story

话说在古代的江湖上,有一位武林高手名叫李寻欢。他轻功了得,飞檐走壁对他来说如同儿戏。一日,他奉师命前往雪山寻找失落的武林秘籍。雪山环境险峻,山路崎岖,常人难以通行。但李寻欢凭借着高超的轻功,如同灵猴一般,在悬崖峭壁间穿梭自如。他时而飞身跃过湍急的河流,时而攀援在陡峭的山岩之上,身轻如燕,速度惊人。最终,他历经千辛万苦,成功地找到了失落的秘籍。江湖上的人们都赞叹李寻欢的武功,并称之为“飞檐走壁的大侠”。

huà shuō zài gǔdài de jiānghú shàng, yǒu yī wèi wǔlín gāoshǒu míng jiào lǐ xún huān. tā qīnggōng le de, fēi yán zǒu bì duì tā lái shuō rútóng értí. yī rì, tā fèng shī mìng qiánwǎng xuěshān xúnzhǎo shīluò de wǔlín mìjí. xuěshān huánjìng xiánjùn, shānlù qíqū, chángrén nán yǐ tōngxíng. dàn lǐ xún huān píngjièzhe gāochāo de qīnggōng, rútóng línghóu yībān, zài xuányá qiàobì jiān chuānsuō zìrú. tā shí'ér fēishēn yuè guò tuānjí de héliú, shí'ér pānyuán zài dòuqiào de shānyán zhī shàng, shēn qīng rú yàn, sùdù jīngrén. zuìzhōng, tā lì jīng qiānxīnwànkǔ, chénggōng dì zhǎodào le shīluò de mìjí. jiānghú shàng de rénmen dōu zàntàn lǐ xún huān de wǔgōng, bìng chēng zhī wèi “fēi yán zǒu bì de dàxiá”.

Trong thế giới võ thuật cổ đại, có một bậc thầy võ thuật tên là Lý Tìm Hoàn. Ông là bậc thầy về kỹ năng thân pháp nhẹ nhàng, và việc di chuyển trên mái nhà và tường đối với ông như trò chơi trẻ con. Một ngày nọ, ông nhận được lệnh từ sư phụ của mình là đến vùng núi tuyết để tìm kiếm cuốn bí kíp võ thuật đã thất lạc. Môi trường vùng núi tuyết rất nguy hiểm, đường núi gồ ghề, và rất khó khăn đối với người thường. Nhưng Lý Tìm Hoàn, với kỹ năng thân pháp siêu phàm của mình, di chuyển như một con khỉ, tự do di chuyển giữa các vách đá và tảng đá. Ông thi thoảng nhảy qua những con sông chảy xiết, thi thoảng lại leo lên những vách đá dựng đứng, nhẹ nhàng như một con én, và với tốc độ đáng kinh ngạc. Cuối cùng, sau bao nhiêu khó khăn, ông đã tìm thấy được cuốn bí kíp đã thất lạc. Mọi người trong giới võ thuật đều khâm phục võ công của Lý Tìm Hoàn và gọi ông là "anh hùng phi thân trên mái nhà và tường".

Usage

用于形容武功高强,身手敏捷的人。

yòng yú xiáoshù wǔgōng gāo qiáng, shēnshǒu mǐnjié de rén.

Được sử dụng để mô tả một người có kỹ năng võ thuật mạnh mẽ và các động tác nhanh nhẹn.

Examples

  • 他身手矫健,飞檐走壁,如履平地。

    tā shēnshǒu jiǎojiàn, fēi yán zǒu bì, rú lǚ píngdì.

    Anh ta rất nhanh nhẹn, vượt qua mái nhà và tường như thể đang đi trên mặt đất bằng phẳng.

  • 武林高手个个飞檐走壁,身轻如燕。

    wǔlín gāoshǒu gègè fēi yán zǒu bì, shēn qīng rú yàn

    Các bậc thầy võ thuật đều có thể di chuyển tự do trên mái nhà và tường, nhẹ nhàng như chim én