饮食男女 Ăn uống, nam nữ
Explanation
指人的衣食住行等基本生活需求和男女情爱等本能欲望。
Chỉ những nhu cầu cơ bản của con người như ăn, uống, ở, đi lại, cũng như những ham muốn bản năng như tình yêu nam nữ.
Origin Story
话说在古代的某个村庄,住着一位年轻的农夫李大牛。他勤劳肯干,日出而作,日落而息,日子过得平淡而充实。他最大的快乐便是每天辛勤劳作后,和家人一起围坐在桌旁,享用自己亲手种植的蔬菜和粮食。一日三餐,虽然简单,却充满家的温暖。然而,随着年龄的增长,李大牛也开始渴望爱情。他被村里一位美丽的姑娘小翠吸引,小翠善良温柔,心灵手巧,会织布,会做饭,是个理想的妻子人选。在一次村里的节日庆典上,李大牛鼓起勇气向小翠表达爱意,小翠也接受了他。他们的爱情故事在村里传为佳话,因为这是他们生活中最美好的事情之一。爱情的甜蜜,加上生活的稳定,使他们对未来充满了希望。他们婚后,生活更加丰富多彩,充满了喜悦与温馨。他们在田间地头耕作,在家里操持家务,日子虽忙碌,却也幸福快乐。每当夜幕降临,他们便相拥而眠,憧憬着未来的美好生活,在饮食男女的平凡生活中,他们找到了人生的意义。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ ở Trung Quốc cổ đại, có một người nông dân trẻ tên là Lý Đại Niu. Anh ta chăm chỉ và cần cù, làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, và cuộc sống của anh ta giản dị nhưng trọn vẹn. Niềm vui lớn nhất của anh ta là được ngồi cùng gia đình bên bàn ăn sau một ngày lao động vất vả, thưởng thức hoa quả và rau củ do chính tay anh ta trồng. Ba bữa ăn mỗi ngày, dù đơn giản, nhưng tràn đầy hơi ấm gia đình. Tuy nhiên, khi anh ta lớn lên, Lý Đại Niu bắt đầu khao khát tình yêu. Anh ta bị thu hút bởi một cô gái làng xinh đẹp tên là Tiêu Thụy. Tiêu Thụy tốt bụng, dịu dàng và khéo léo, có thể dệt vải và nấu những món ăn ngon. Cô ấy là người vợ lý tưởng. Trong một lễ hội làng, Lý Đại Niu đã lấy hết can đảm để bày tỏ tình cảm với Tiêu Thụy, và cô ấy đã chấp nhận anh ta. Câu chuyện tình yêu của họ trở thành huyền thoại trong làng vì đó là một trong những điều đẹp nhất trong cuộc đời họ. Sự ngọt ngào của tình yêu, cùng với một cuộc sống ổn định, đã làm cho họ tràn đầy hy vọng về tương lai. Sau khi kết hôn, cuộc sống của họ càng thêm phong phú và nhiều màu sắc, tràn đầy niềm vui và sự ấm áp. Họ cùng nhau làm việc trên đồng ruộng và chăm sóc gia đình, cuộc sống của họ bận rộn, nhưng họ rất hạnh phúc. Khi màn đêm buông xuống, họ sẽ ôm nhau và mơ về một tương lai tươi đẹp. Trong cuộc sống bình thường của ăn uống, nam nữ, họ đã tìm thấy ý nghĩa của cuộc sống.
Usage
一般作宾语或定语,形容人的基本需求和本能欲望。
Thường được dùng làm tân ngữ hoặc định ngữ, để diễn tả những nhu cầu cơ bản và những ham muốn bản năng của con người.
Examples
-
诗词歌赋,饮食男女,人生之大欲存焉。
shī cí gē fù,yǐn shí nán nǚ,rén shēng zhī dà yù cún yān。
Thơ ca, nhạc họa, thư pháp, ăn uống, nam nữ, đây là những ham muốn lớn của đời người.
-
人生在世,不外乎饮食男女这些事情。
rén shēng zài shì,bù wài hū yǐn shí nán nǚ zhè xiē shì qing。
Trong đời người, chẳng qua chỉ là ăn uống, nam nữ mà thôi...