鱼目混珠 mắt cá trộn lẫn với ngọc trai
Explanation
比喻拿鱼眼睛冒充珍珠,用假货冒充真货。
Thành ngữ này dùng để mô tả việc dùng hàng giả để trà trộn với hàng thật.
Origin Story
从前,有个渔民在海边捕鱼,意外地发现一颗晶莹剔透的珍珠。他欣喜若狂,赶紧把珍珠藏了起来。 后来,他的邻居,一个擅长木雕的匠人,在河边捡到一颗很大的鱼眼,误以为是珍贵的珍珠,也小心地收藏起来。 有一天,渔民和匠人同时患了重病,都需要服用珍贵的珍珠粉末才能治好。渔民拿出他珍藏的珍珠,准备研磨成粉末。匠人一看,也连忙拿出他捡到的“珍珠”。 当两人将各自的珍珠拿出来对比时,他们才发现,匠人捡到的其实是颗巨大的鱼眼,晶莹剔透的外表迷惑了他。渔民的珍珠则散发出柔和的光泽,质地温润细腻。 这个故事流传开来,人们便用“鱼目混珠”来形容那些用假的东西冒充真的东西的行为,提醒人们要擦亮眼睛,不要被表面的伪装所迷惑。
Ngày xửa ngày xưa, có một người đánh cá đang câu cá bên bờ biển, tình cờ anh ta tìm thấy một viên ngọc trai sáng lấp lánh. Anh ta rất vui mừng và nhanh chóng giấu viên ngọc trai đi. Sau đó, hàng xóm của anh ta, một người thợ chạm khắc gỗ khéo léo, tìm thấy một con mắt cá lớn bên bờ sông, anh ta tưởng đó là một viên ngọc trai quý giá, và cất giữ nó một cách cẩn thận. Một ngày nọ, cả người đánh cá và người thợ chạm khắc đều bị ốm nặng, và họ chỉ có thể được chữa khỏi bằng bột ngọc trai quý giá. Người đánh cá lấy viên ngọc trai của mình ra, chuẩn bị nghiền thành bột. Người thợ chạm khắc thấy vậy, cũng vội vàng lấy ra viên “ngọc trai” của mình. Khi cả hai người lấy ra ngọc trai của mình để so sánh, họ mới nhận ra rằng viên “ngọc trai” mà người thợ chạm khắc tìm thấy thực chất là một con mắt cá lớn, vẻ ngoài sáng lấp lánh đã đánh lừa anh ta. Viên ngọc trai của người đánh cá tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ, kết cấu mịn màng và mềm mại. Câu chuyện này lan rộng, mọi người sau đó sử dụng cụm từ “mắt cá trộn lẫn với ngọc trai” để mô tả hành động sử dụng đồ giả để thay thế đồ thật, để nhắc nhở mọi người nên thận trọng, đừng để bị vẻ bề ngoài đánh lừa.
Usage
用作谓语、宾语、定语;指用假的冒充真的。
Được sử dụng như vị ngữ, tân ngữ và tính từ; đề cập đến việc sử dụng hàng giả để trà trộn với hàng thật.
Examples
-
市场上鱼目混珠的商品真不少。
shìchǎng shàng yúmù hùnzhu de shāngpǐn zhēn bùshǎo。
Có rất nhiều hàng giả trên thị trường.
-
他的话里夹杂着许多鱼目混珠的谎言。
tā de huà lǐ jiāzá zhe xǔduō yúmù hùnzhu de huǎngyán。
Lời nói của anh ta pha trộn với nhiều lời nói dối.
-
不要被一些鱼目混珠的信息蒙蔽了双眼。
bùyào bèi yīxiē yúmù hùnzhu de xìnxī méngbì le shuāngyǎn。
Đừng để bị những thông tin sai lệch làm mờ mắt.