习惯养成 Hình thành thói quen Xíguàn yǎngchéng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:我最近在尝试养成每天阅读的习惯,感觉挺难坚持的。
张强:我也是!我打算用一个app来记录,每天坚持打卡,给自己一些奖励。
丽丽:这个主意不错!我之前也尝试过,但总是三天打鱼两天晒网的。
张强:坚持的关键在于找到适合自己的方法,循序渐进,不要给自己太大的压力。
丽丽:你说得对,我会慢慢调整的。也许可以先从每天读一页开始?
张强:可以,或者制定一个小目标,比如一周读完一本短篇小说集。
丽丽:嗯,我会试试看,谢谢你!

拼音

Lì lì:Wǒ zuìjìn zài chángshì yǎngchéng měitiān yuèdú de xíguàn,gǎnjué tǐng nán jīngchí de。
Zhāng qiáng:Wǒ yě shì!Wǒ dǎsuàn yòng yīgè app lái jìlù,měitiān jīngchí dǎkǎ,gěi zìjǐ yīxiē jiǎnglì。
Lì lì:Zhège zhǔyi bùcuò!Wǒ zhīqián yě chángshì guò,dàn zǒngshì sān tiān dǎ yú liǎng tiān shài wǎng de。
Zhāng qiáng:Jīngchí de guānjiàn zàiyú zhǎodào shìhé zìjǐ de fāngfǎ,xúnxù jìnjìn,bùyào gěi zìjǐ tài dà de yā lì。
Lì lì:Nǐ shuō de duì,wǒ huì mànman tiáozhěng de。Yěxǔ kěyǐ xiān cóng měitiān dú yī yè kāishǐ?
Zhāng qiáng:Kěyǐ,huòzhě zhìdìng yīgè xiǎo mùbiāo,bǐrú yī zhōu dú wán yī běn duǎnpiān xiǎoshuō jí。
Lì lì:Èn,wǒ huì shìshì kàn,xièxie nǐ!

Vietnamese

Lily: Dạo này mình đang cố gắng hình thành thói quen đọc sách mỗi ngày, nhưng thấy khó duy trì quá.
Trương Cường: Mình cũng vậy! Mình định dùng một app để ghi lại, check-in mỗi ngày và tự thưởng cho bản thân một số phần thưởng.
Lily: Ý kiến hay đấy! Mình cũng đã thử trước đây rồi, nhưng toàn bỏ dở giữa chừng.
Trương Cường: Bí quyết để kiên trì là tìm ra phương pháp phù hợp với bản thân, tiến bộ từ từ và đừng tạo áp lực quá lớn cho bản thân.
Lily: Bạn nói đúng, mình sẽ từ từ điều chỉnh. Có lẽ nên bắt đầu bằng việc đọc một trang mỗi ngày?
Trương Cường: Được, hoặc đặt ra một mục tiêu nhỏ, ví dụ như đọc xong một tuyển tập truyện ngắn trong một tuần.
Lily: Ừm, mình sẽ thử xem, cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽丽:我最近在尝试养成每天阅读的习惯,感觉挺难坚持的。
张强:我也是!我打算用一个app来记录,每天坚持打卡,给自己一些奖励。
丽丽:这个主意不错!我之前也尝试过,但总是三天打鱼两天晒网的。
张强:坚持的关键在于找到适合自己的方法,循序渐进,不要给自己太大的压力。
丽丽:你说得对,我会慢慢调整的。也许可以先从每天读一页开始?
张强:可以,或者制定一个小目标,比如一周读完一本短篇小说集。
丽丽:嗯,我会试试看,谢谢你!

Vietnamese

Lily: Dạo này mình đang cố gắng hình thành thói quen đọc sách mỗi ngày, nhưng thấy khó duy trì quá.
Trương Cường: Mình cũng vậy! Mình định dùng một app để ghi lại, check-in mỗi ngày và tự thưởng cho bản thân một số phần thưởng.
Lily: Ý kiến hay đấy! Mình cũng đã thử trước đây rồi, nhưng toàn bỏ dở giữa chừng.
Trương Cường: Bí quyết để kiên trì là tìm ra phương pháp phù hợp với bản thân, tiến bộ từ từ và đừng tạo áp lực quá lớn cho bản thân.
Lily: Bạn nói đúng, mình sẽ từ từ điều chỉnh. Có lẽ nên bắt đầu bằng việc đọc một trang mỗi ngày?
Trương Cường: Được, hoặc đặt ra một mục tiêu nhỏ, ví dụ như đọc xong một tuyển tập truyện ngắn trong một tuần.
Lily: Ừm, mình sẽ thử xem, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

养成好习惯

Yǎngchéng hǎo xíguàn

Hình thành thói quen tốt

坚持不懈

Jīngchí bù xiè

Kiên trì

循序渐进

Xúnxù jìnjìn

Tiến bộ từng bước

Nền văn hóa

中文

在中国文化中, 养成好习惯被视为非常重要的个人修养的一部分。从古至今,人们都强调“一日之计在于晨”,“有志者事竟成”等理念,鼓励人们坚持努力,养成良好的生活习惯。

拼音

Zài zhōngguó wénhuà zhōng,yǎngchéng hǎo xíguàn bèi shìwéi fēicháng zhòngyào de gèrén xiūyǎng de yībùfèn。Cóng gǔ zhì jīn,rénmen dōu qiángdiào “yī rì zhī jì zàiyú chén”,“yǒu zhì zhě shì jìng chéng” děng lǐniǎn,gǔlì rénmen jīngchí nǔlì,yǎngchéng liánghǎo de shēnghuó xíguàn。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, việc hình thành những thói quen tốt được coi là một phần rất quan trọng trong việc tu dưỡng bản thân. Từ xưa đến nay, mọi người đều nhấn mạnh các khái niệm như “Kế hoạch cả ngày bắt đầu từ buổi sáng” và “Có chí thì nên”, khuyến khích mọi người kiên trì nỗ lực, hình thành những thói quen sống tốt.

Khái niệm tu thân (修身, xiūshēn) là trung tâm trong triết học Trung Quốc và nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển đạo đức và tự kỷ luật như một phương tiện để đạt được sự hài hòa cá nhân và xã hội. Điều này thường được thể hiện thông qua việc hình thành những thói quen và thói quen tốt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益求精,持之以恒

锲而不舍,金石可镂

持之以恒,功必立

拼音

Jīngyì qiújīng,chízhīyǐhéng

Qiè'érbùshě,jīnshí kě lòu

Chízhīyǐhéng,gōng bì lì

Vietnamese

Nỗ lực vì sự xuất sắc, kiên trì

Sự kiên trì có thể đạt được bất cứ điều gì

Sự kiên trì sẽ dẫn đến thành công

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公众场合批评他人养成习惯的方式,这可能被视为不尊重或冒犯。

拼音

Bùyào zài gōngzhòng chǎnghé pīpíng tārén yǎngchéng xíguàn de fāngshì,zhè kěnéng bèi shìwéi bù zūnjìng huò màofàn。

Vietnamese

Không nên chỉ trích phương pháp hình thành thói quen của người khác nơi công cộng; điều này có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc xúc phạm.

Các điểm chính

中文

习惯养成是一个循序渐进的过程,需要耐心和毅力。根据年龄和身份的不同,选择适合自己的方法和目标很重要。

拼音

Xíguàn yǎngchéng shì yīgè xúnxù jìnjìn de guòchéng,xūyào nàixīn hé yìlì。Gēnjù niánlíng hé shēnfèn de bùtóng,xuǎnzé shìhé zìjǐ de fāngfǎ hé mùbiāo hěn zhòngyào。

Vietnamese

Hình thành thói quen là một quá trình từ từ, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nghị lực. Tùy thuộc vào độ tuổi và địa vị, việc lựa chọn phương pháp và mục tiêu phù hợp rất quan trọng.

Các mẹo để học

中文

多与他人交流,分享经验。

设定明确的目标,并制定详细的计划。

使用工具,例如APP或日记本,记录进度。

拼音

Duō yǔ tārén jiāoliú,fēnxiǎng jīngyàn。

Shèdìng míngquè de mùbiāo,bìng zhìdìng xiángxì de jìhuà。

Shǐyòng gōngjù,lìrú APP huò rìjì běn,jìlù jìndù。

Vietnamese

Chia sẻ kinh nghiệm với người khác.

Đặt ra mục tiêu rõ ràng và lập kế hoạch chi tiết.

Sử dụng các công cụ, ví dụ như ứng dụng hoặc nhật ký, để ghi lại tiến độ.