事故责任 Trách nhiệm tai nạn giao thông Shìgù zérèn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:您好,关于昨天发生的交通事故,我想了解一下责任认定情况。
乙:您好,事故责任已经认定完毕,主要责任方是驾驶红色车辆的司机,因为其违反交通规则。
甲:那我的损失该如何赔偿呢?
乙:您可以向保险公司索赔,也可以直接向责任方司机索赔。
甲:如果协商不成,该如何处理呢?
乙:您可以向法院提起诉讼。

拼音

jiǎ: nín hǎo, guānyú zuótiān fāshēng de jiāotōng shìgù, wǒ xiǎng liǎojiě yīxià zérèn rèndìng qíngkuàng.
yǐ: nín hǎo, shìgù zérèn yǐjīng rèndìng wánbì, zhǔyào zérèn fāng shì jǐashi hóngsè chēliàng de sījī, yīnwèi qí wéifǎn jiāotōng guīzé.
jiǎ: nà wǒ de sǔnshī gāi rúhé péicháng ne?
yǐ: nín kěyǐ xiàng bǎoxiǎn gōngsī suǒpéi, yě kěyǐ zhíjiē xiàng zérèn fāng sījī suǒpéi.
jiǎ: rúguǒ xiēshāng bùchéng, gāi rúhé chǔlǐ ne?
yǐ: nín kěyǐ xiàng fǎyuàn tíqǐ sùsòng.

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn hỏi về việc xác định trách nhiệm trong vụ tai nạn giao thông ngày hôm qua.
B: Xin chào, trách nhiệm trong vụ tai nạn đã được xác định. Tài xế điều khiển xe màu đỏ là người chịu trách nhiệm chính, vì đã vi phạm luật giao thông.
A: Vậy thiệt hại của tôi sẽ được bồi thường như thế nào?
B: Bạn có thể yêu cầu bồi thường từ công ty bảo hiểm, hoặc trực tiếp từ tài xế chịu trách nhiệm.
A: Nếu chúng ta không thể đạt được thỏa thuận thì sao?
B: Bạn có thể khởi kiện ra tòa.

Cuộc trò chuyện 2

中文

甲:您好,关于昨天发生的交通事故,我想了解一下责任认定情况。
乙:您好,事故责任已经认定完毕,主要责任方是驾驶红色车辆的司机,因为其违反交通规则。
甲:那我的损失该如何赔偿呢?
乙:您可以向保险公司索赔,也可以直接向责任方司机索赔。
甲:如果协商不成,该如何处理呢?
乙:您可以向法院提起诉讼。

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn hỏi về việc xác định trách nhiệm trong vụ tai nạn giao thông ngày hôm qua.
B: Xin chào, trách nhiệm trong vụ tai nạn đã được xác định. Tài xế điều khiển xe màu đỏ là người chịu trách nhiệm chính, vì đã vi phạm luật giao thông.
A: Vậy thiệt hại của tôi sẽ được bồi thường như thế nào?
B: Bạn có thể yêu cầu bồi thường từ công ty bảo hiểm, hoặc trực tiếp từ tài xế chịu trách nhiệm.
A: Nếu chúng ta không thể đạt được thỏa thuận thì sao?
B: Bạn có thể khởi kiện ra tòa.

Các cụm từ thông dụng

事故责任

shìgù zérèn

Trách nhiệm tai nạn

Nền văn hóa

中文

在中国,交通事故责任认定通常由交警部门负责。

如果对责任认定有异议,可以申请复议或诉讼。

在处理事故时,要保持冷静,收集证据。

拼音

zài zhōngguó, jiāotōng shìgù zérèn rèndìng tōngcháng yóu jiāojǐng bùmén fùzé。

rúguǒ duì zérèn rèndìng yǒu yìyì, kěyǐ shēnqǐng fùyì huò sùsòng。

zài chǔlǐ shìgù shí, yào bǎochí língjìng, shōují zhèngjù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc xác định trách nhiệm trong các vụ tai nạn giao thông thường do cảnh sát giao thông phụ trách. Nếu có bất đồng về việc xác định trách nhiệm, có thể khiếu nại hoặc khởi kiện. Khi xử lý tai nạn, cần giữ bình tĩnh và thu thập chứng cứ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

就事故责任问题进行法律咨询

依法追究事故责任人的法律责任

就事故赔偿问题达成民事调解协议

拼音

jiù shìgù zérèn wèntí jìnxíng fǎlǜ zīxún

yīfǎ zhuījiū shìgù zérèn rén de fǎlǜ zérèn

jiù shìgù péicháng wèntí dáchéng mínshì tiáotié xiéyì

Vietnamese

Tìm kiếm tư vấn pháp lý về các vấn đề liên quan đến trách nhiệm tai nạn Theo đuổi trách nhiệm pháp lý của người gây tai nạn theo pháp luật Đạt được thỏa thuận hòa giải dân sự về vấn đề bồi thường thiệt hại do tai nạn

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公众场合大声争吵,避免引发冲突。

拼音

bùyào zài gōngzhòng chǎnghé dàshēng zhēngchǎo, bìmiǎn yǐnfā chōngtū。

Vietnamese

Tránh tranh cãi lớn tiếng nơi công cộng để tránh gây xung đột.

Các điểm chính

中文

在事故责任认定中,证据非常重要,要收集好相关的证据。

拼音

zài shìgù zérèn rèndìng zhōng, zhèngjù fēicháng zhòngyào, yào shōují hǎo xiāngguān de zhèngjù。

Vietnamese

Bằng chứng rất quan trọng trong việc xác định trách nhiệm tai nạn. Hãy đảm bảo thu thập các bằng chứng có liên quan.

Các mẹo để học

中文

模拟事故场景进行对话练习

与朋友一起扮演不同角色,练习不同表达方式

针对可能出现的问题进行预设,并准备应对策略

拼音

mómǐ shìgù chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí

yǔ péngyou yīqǐ bànyǎn bùtóng juésè, liànxí bùtóng biǎodá fāngshì

zhēnduì kěnéng chūxiàn de wèntí jìnxíng yùshè, bìng zhǔnbèi yìngduì cèlüè

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong các tình huống tai nạn mô phỏng Nhập vai với bạn bè để luyện tập các cách diễn đạt khác nhau Chuẩn bị cho các vấn đề tiềm ẩn và xây dựng các chiến lược ứng phó