介绍满月礼 Giới thiệu về Lễ đầy tháng jièshào mǎnyuélǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:小宝宝满月了,我们来庆祝一下吧!
B:好啊!满月酒要准备些什么呢?
C:红包是必不可少的,还要准备一些好吃的点心和礼物。
A:对,还要给亲朋好友发邀请函,通知他们来参加。
B:那满月礼的习俗是怎样的?
C:满月礼主要有拜访长辈、发红包、准备丰盛的酒席等环节。通常长辈会给宝宝送上祝福和礼物,表示对宝宝的期望。
A:听起来很有意思,期待参加宝宝的满月酒!

拼音

A:xiǎo bǎobao mǎnyuèle,wǒmen lái qìngzhù yīxià ba!
B:hǎo a!mǎnyuē jiǔ yào zhǔnbèi xiē shénme ne?
C:hóngbāo shì bì kě shǎo de,hái yào zhǔnbèi yīxiē hǎochī de diǎnxīn hé lǐwù。
A:duì,hái yào gěi qīnpéng hǎoyǒu fā yāoqǐnghàn,tōngzhī tāmen lái cānjiā。
B:nà mǎnyuélǐ de xísú shì zěnyàng de?
C:mǎnyuélǐ zhǔyào yǒu bài fǎng zhǎngbèi、fā hóngbāo、zhǔnbèi fēngshèng de jiǔxí děng jiéduàn。tōngcháng zhǎngbèi huì gěi bǎobao sòng shàng zhùfú hé lǐwù,biǎoshì duì bǎobao de qiwàng。
A:tīng qǐlai hěn yǒuqù,qídài cānjiā bǎobao de mǎnyuē jiǔ!

Vietnamese

A: Bé đã được một tháng rồi, chúng ta hãy cùng ăn mừng nào!
B: Tuyệt vời! Chúng ta cần chuẩn bị gì cho bữa tiệc đầy tháng của bé?
C: Bao lì xì là không thể thiếu, và chúng ta cũng cần chuẩn bị một số đồ ăn nhẹ ngon miệng và quà tặng.
A: Đúng rồi, chúng ta cũng cần gửi thiệp mời cho người thân và bạn bè.
B: Vậy thì, những phong tục tập quán cho lễ đầy tháng là gì?
C: Lễ đầy tháng chủ yếu bao gồm việc thăm hỏi người lớn tuổi, tặng bao lì xì và chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn. Thông thường, người lớn tuổi sẽ gửi lời chúc phúc và quà tặng cho bé, thể hiện mong ước của họ dành cho bé.
A: Nghe thú vị đấy, tôi rất mong chờ được tham dự bữa tiệc đầy tháng của bé!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:听说你家宝宝满月了,恭喜恭喜!
B:谢谢!我们准备了一些小礼物,请您笑纳。
C:太客气了,谢谢你们的祝福。小宝宝长得真可爱。
A:谢谢夸奖,这都是托你们的福。
B:宝宝满月,你们都来参加满月酒吧!

拼音

A:tīngshuō nǐ jiā bǎobao mǎnyuèle,gōngxǐ gōngxǐ!
B:xièxie!wǒmen zhǔnbèi le yīxiē xiǎo lǐwù,qǐng nín xiàonà。
C:tài kèqì le,xièxie nǐmen de zhùfú。xiǎo bǎobao zhǎng de zhēn kě'ài。
A:xièxie kuājiǎng,zhè dōu shì tuō nǐmen de fú。
B:bǎobao mǎnyuè,nǐmen dōu lái cānjiā mǎnyuē jiǔ ba!

Vietnamese

A: Mình nghe nói bé nhà bạn đã được một tháng rồi, chúc mừng nhé!
B: Cảm ơn! Chúng mình đã chuẩn bị một số món quà nhỏ, mời bạn nhận nhé.
C: Bạn quá khách sáo rồi, cảm ơn lời chúc phúc của các bạn. Bé yêu dễ thương quá.
A: Cảm ơn lời khen, tất cả là nhờ các bạn đấy.
B: Bé nhà mình đã được một tháng, các bạn hãy đến dự tiệc đầy tháng nhé!

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:听说你家宝宝满月了,恭喜恭喜!
B:谢谢!我们准备了一些小礼物,请您笑纳。
C:太客气了,谢谢你们的祝福。小宝宝长得真可爱。
A:谢谢夸奖,这都是托你们的福。
B:宝宝满月,你们都来参加满月酒吧!

Vietnamese

A: Mình nghe nói bé nhà bạn đã được một tháng rồi, chúc mừng nhé!
B: Cảm ơn! Chúng mình đã chuẩn bị một số món quà nhỏ, mời bạn nhận nhé.
C: Bạn quá khách sáo rồi, cảm ơn lời chúc phúc của các bạn. Bé yêu dễ thương quá.
A: Cảm ơn lời khen, tất cả là nhờ các bạn đấy.
B: Bé nhà mình đã được một tháng, các bạn hãy đến dự tiệc đầy tháng nhé!

Các cụm từ thông dụng

满月礼

mǎnyuélǐ

Lễ đầy tháng

Nền văn hóa

中文

满月酒是中国传统习俗,庆祝婴儿出生满一个月。

满月礼通常包括家人朋友聚餐,长辈给婴儿送祝福和礼物。

满月酒的规模和形式因家庭经济条件和地方习俗而异。

拼音

mǎnyuējiǔ shì zhōngguó chuántǒng xísú,qìngzhù yīng'ér chūshēng mǎn yīgè yuè。

mǎnyuélǐ tōngcháng bāokuò jiārén péngyǒu jùcān,zhǎngbèi gěi yīng'ér sòng zhùfú hé lǐwù。

mǎnyuējiǔ de guīmó hé xíngshì yīn jiātíng jīngjì tiáojiàn hé dìfāng xísú ér yì。

Vietnamese

Lễ đầy tháng là một phong tục truyền thống của người Trung Quốc, để kỷ niệm tháng đầu tiên của bé.

Lễ đầy tháng thường bao gồm một bữa tiệc gia đình cùng bạn bè, trong đó người lớn tuổi sẽ gửi lời chúc phúc và quà tặng cho bé.

Quy mô và hình thức của lễ đầy tháng thay đổi tùy theo điều kiện kinh tế của gia đình và tập quán địa phương.

Việc tặng bao lì xì (Hongbao) có tiền bên trong là một phong tục phổ biến trong lễ đầy tháng, tượng trưng cho may mắn và thịnh vượng.

Người thân và bạn bè thường đến dự lễ đầy tháng để gửi lời chúc phúc và ủng hộ gia đình.

Lễ đầy tháng là một dịp quan trọng để đoàn tụ gia đình và ăn mừng sự ra đời của bé.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这满月礼,真是热闹非凡,充满了喜庆的氛围。

满月酒的习俗,体现了中华民族对新生生命的重视。

我们应该传承和发扬这种美好的传统文化。

拼音

zhè mǎnyuélǐ,zhēnshi rènao fēifán,chōngmǎn le xǐqìng de fēnwéi。

mǎnyuējiǔ de xísú,tǐxiàn le zhōnghuá mínzú duì xīnshēng shēngmìng de zhòngshì。

wǒmen yīnggāi chuánchéng hé fāyáng zhè zhǒng měihǎo de chuántǒng wénhuà。

Vietnamese

Buổi lễ đầy tháng này thật sự náo nhiệt và tràn ngập không khí vui tươi.

Phong tục tập quán của lễ đầy tháng phản ánh sự trân trọng của người dân Trung Quốc đối với sự sống mới.

Chúng ta nên kế thừa và phát huy nét đẹp văn hóa truyền thống này.

Các bản sao văn hóa

中文

忌讳在满月酒上说些不吉利的话,例如“死”,“病”等字眼。忌讳在满月酒上发生争吵或不愉快的事情。

拼音

jìhuì zài mǎnyuējiǔ shang shuō xiē bù jílì de huà,lìrú “sǐ”、“bìng” děng zìyǎn。jìhuì zài mǎnyuējiǔ shang fāshēng zhēngchǎo huò bù yúkuài de shìqíng。

Vietnamese

Nên tránh nói những lời không may mắn trong lễ đầy tháng, ví dụ như những từ ngữ liên quan đến “tử vong” hoặc “bệnh tật”. Nên tránh xảy ra cãi vã hoặc những chuyện không vui trong buổi lễ.

Các điểm chính

中文

满月礼的举办时间通常在宝宝出生后的一个月内,具体时间根据家庭习惯而定。参加者主要包括宝宝的家人、亲戚朋友等。赠送的礼物可以是宝宝的衣服、玩具、奶粉等,也可以是红包。

拼音

mǎnyuélǐ de jǔbàn shíjiān tōngcháng zài bǎobao chūshēng hòu de yīgè yuè nèi,jùtǐ shíjiān gēnjù jiātíng xíguàn ér dìng。cānjiā zhě zhǔyào bāokuò bǎobao de jiārén、qīnqǐ péngyǒu děng。zèngsòng de lǐwù kěyǐ shì bǎobao de yīfu、wánjù、nǎifěn děng,yě kěyǐ shì hóngbāo。

Vietnamese

Lễ đầy tháng thường được tổ chức trong vòng một tháng sau khi bé chào đời, thời gian cụ thể phụ thuộc vào phong tục tập quán của gia đình. Những người tham dự chủ yếu bao gồm gia đình, người thân và bạn bè của bé. Quà tặng có thể là quần áo, đồ chơi, sữa bột của bé, hoặc cũng có thể là bao lì xì.

Các mẹo để học

中文

多练习用中文表达对宝宝的祝福。

学习一些关于满月礼的习俗和文化知识。

和朋友或家人进行角色扮演,模拟满月酒的场景。

拼音

duō liànxí yòng zhōngwén biǎodá duì bǎobao de zhùfú。

xuéxí yīxiē guānyú mǎnyuélǐ de xísú hé wénhuà zhīshì。

hé péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,mómǐ mǎnyuējiǔ de chǎngjǐng。

Vietnamese

Hãy luyện tập việc bày tỏ lời chúc phúc cho bé bằng tiếng Trung.

Tìm hiểu về các phong tục tập quán và kiến thức văn hóa của lễ đầy tháng.

Cùng bạn bè hoặc người thân đóng kịch, mô phỏng lại không khí của bữa tiệc đầy tháng.