价格争议 Tranh chấp giá cả Jiàgé zhēngyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我想投诉一下,我购买的商品价格比广告宣传的价格贵。
商家:您好,请问您是在哪里看到的广告?可以提供一下证据吗?
顾客:我在你们官网上看到的,我已经截了图。
商家:好的,请您稍等,我们核实一下。
顾客:谢谢。
商家:经核实,确实存在价格差异,我们会尽快处理,给您一个满意的答复。

拼音

Gùkè: Hǎo,wǒ xiǎng tòusù yīxià,wǒ gòumǎi de shāngpǐn jiàgé bǐ guǎnggào xuānchuán de jiàgé guì。
Shāngjiā: Hǎo,qǐngwèn nín shì zài nǎlǐ kàn dào de guǎnggào?Kěyǐ tígōng yīxià zhèngjù ma?
Gùkè: Wǒ zài nǐmen gōngwǎng shàng kàn dào de,wǒ yǐjīng jiē le tú。
Shāngjiā: Hǎo de,qǐng nín shāoděng,wǒmen héshí yīxià。
Gùkè: Xièxie。
Shāngjiā: Jīng héshí,quèshí cúnzài jiàgé chāyì,wǒmen huì jìnkuài chǔlǐ,gěi nín yīgè mǎnyì de dáfù。

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tôi muốn khiếu nại, giá sản phẩm tôi mua đắt hơn giá quảng cáo.
Người bán: Xin chào, anh/chị thấy quảng cáo ở đâu? Có thể cung cấp bằng chứng không?
Khách hàng: Tôi thấy trên trang web của các bạn, tôi đã chụp ảnh màn hình rồi.
Người bán: Được rồi, xin vui lòng chờ chút, chúng tôi sẽ xác minh.
Khách hàng: Cảm ơn.
Người bán: Sau khi xác minh, thực sự có sự chênh lệch giá. Chúng tôi sẽ xử lý sớm nhất có thể và cho anh/chị một câu trả lời thỏa đáng.

Các cụm từ thông dụng

价格争议

jiàgé zhēngyì

Tranh chấp giá cả

Nền văn hóa

中文

在中国的消费环境中,价格争议较为常见,消费者通常会寻求商家的协商解决,如提供证据、提出赔偿要求等。如果协商不成,消费者可以向相关部门投诉或寻求法律援助。

拼音

zài zhōngguó de xiāofèi huánjìng zhōng,jiàgé zhēngyì jiào wéi chángjiàn,xiāofèizhě tōngcháng huì xúnqiú shāngjiā de xiéshāng jiějué,rú tígōng zhèngjù、tíchū péicháng yāoqiú děng。Rúguǒ xiéshāng bù chéng,xiāofèizhě kěyǐ xiàng xiāngguān bùmen tòusù huò xúnqiú fǎlǜ yuánzhù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, tranh chấp giá cả là chuyện khá phổ biến. Khách hàng thường tìm cách giải quyết bằng thương lượng với người bán, cung cấp bằng chứng và yêu cầu bồi thường. Nếu thương lượng không thành, khách hàng có thể khiếu nại lên các cơ quan chức năng hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý

Các biểu hiện nâng cao

中文

本着友好协商的原则,我们希望通过沟通达成一致

鉴于价格存在明显差异,我们要求赔偿相应的损失

拼音

běn zhe yǒuhǎo xiéshāng de yuánzé,wǒmen xīwàng tōngguò gōutōng dáchéng yīzhì

jiàn yú jiàgé cúnzài míngxiǎn chāyì,wǒmen yāoqiú péicháng xiāngyìng de sǔnshī

Vietnamese

Theo nguyên tắc thương lượng thân thiện, chúng tôi hy vọng sẽ đạt được thỏa thuận thông qua giao tiếp.

Nhận thấy sự chênh lệch giá đáng kể, chúng tôi yêu cầu bồi thường cho thiệt hại phát sinh

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过激的语言或威胁性的言辞,保持冷静和理性。

拼音

biànmiǎn shǐyòng guòjī de yǔyán huò xiéwèi xìng de yáncí,bǎochí lìngjìng hé lǐxìng。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ gây hấn hoặc đe dọa; hãy giữ bình tĩnh và lý trí

Các điểm chính

中文

了解相关的法律法规,收集充分的证据,选择合适的维权途径。

拼音

liǎojiě xiāngguān de fǎlǜ fǎguī,shōují chōngfèn de zhèngjù,xuǎnzé héshì de wéiquán tújìng。

Vietnamese

Hiểu rõ các luật lệ và quy định có liên quan, thu thập đủ bằng chứng và chọn phương pháp giải quyết thích hợp

Các mẹo để học

中文

角色扮演,模拟不同场景下的对话。

练习清晰表达自己的诉求,并有礼有节地与商家沟通。

学习如何收集和整理证据,以支持自己的主张。

拼音

juésè bànyǎn,mōní bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà。

liànxí qīngxī biǎodá zìjǐ de sùqiú,bìng yǒulǐ yǒujié de yǔ shāngjiā gōutōng。

xuéxí rúhé shōují hé zhěnglǐ zhèngjù,yǐ zhīchí zìjǐ de zhǔzhāng。

Vietnamese

Đóng vai để mô phỏng các cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau.

Luyện tập diễn đạt rõ ràng yêu cầu của mình và giao tiếp lịch sự với người bán.

Tìm hiểu cách thu thập và sắp xếp chứng cứ để hỗ trợ cho tuyên bố của mình