会员积分 Điểm tích lũy thành viên huìyuán jīfēn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问需要点什么?
顾客:你好,我想点一份宫保鸡丁和一份酸辣汤。请问可以用会员卡积分吗?
服务员:可以的,先生/女士。您是我们的金卡会员,可以抵扣50%的积分。
顾客:太好了!请问我的积分够吗?
服务员:您现在有1500积分,宫保鸡丁和酸辣汤一共是100元,扣除积分后您还需要支付50元。
顾客:好的,我明白了。结账吧。
服务员:好的,请稍等。

拼音

fuwuyuan:nínhǎo,qǐngwèn xūyào diǎn shénme?
gùkè:nǐhǎo,wǒ xiǎng diǎn yī fèn gōngbǎo jīdīng hé yī fèn suānlà tāng。qǐngwèn kěyǐ yòng huìyuánkǎ jīfēn ma?
fuwuyuan:kěyǐ de,xiānsheng/nǚshì。ní shì wǒmen de jīnkǎ huìyuán,kěyǐ dǐkòu 50% de jīfēn。
gùkè:tài hǎo le!qǐngwèn wǒ de jīfēn gòu ma?
fuwuyuan:ní xiànzài yǒu 1500 jīfēn,gōngbǎo jīdīng hé suānlà tāng yīgòng shì 100 yuán,kòuchú jīfēn hòu nín hái xūyào zhīfù 50 yuán。
gùkè:hǎo de,wǒ míngbái le。jiézhàng ba。
fuwuyuan:hǎo de,qǐng shāoděng。

Vietnamese

Nhân viên phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn gọi một đĩa gà Kung Pao và một bát súp chua cay. Tôi có thể sử dụng điểm tích lũy thành viên không?
Nhân viên phục vụ: Được ạ, quý khách. Quý khách là thành viên VIP, được giảm 50% bằng điểm tích lũy.
Khách hàng: Tuyệt vời! Điểm của tôi có đủ không?
Nhân viên phục vụ: Hiện tại quý khách có 1500 điểm, gà Kung Pao và súp chua cay tổng cộng 100 nhân dân tệ. Sau khi trừ điểm, quý khách vẫn cần thanh toán 50 nhân dân tệ.
Khách hàng: Được rồi, tôi hiểu rồi. Xin thanh toán.
Nhân viên phục vụ: Được rồi ạ, xin vui lòng chờ một chút.

Các cụm từ thông dụng

会员积分可以用吗?

huìyuán jīfēn kěyǐ yòng ma?

Tôi có thể sử dụng điểm tích lũy thành viên không?

我的积分够吗?

wǒ de jīfēn gòu ma?

Điểm của tôi có đủ không?

我的会员卡

wǒ de huìyuán kǎ

Thẻ thành viên của tôi

Nền văn hóa

中文

在中国,许多餐饮场所都推出会员积分制度,以吸引顾客并提升顾客忠诚度。积分制度通常与顾客消费金额挂钩,积分可以兑换现金、折扣或其他优惠。使用积分时,顾客需要出示会员卡或提供手机号等信息。

拼音

zài zhōngguó,xǔduō cānyǐn chǎngsuǒ dōu tuīchū huìyuán jīfēn zhìdù,yǐ xīyǐn gùkè bìng tíshēng gùkè zhōngchéngdù。jīfēn zhìdù tōngcháng yǔ gùkè xiāofèi jīn'é guāgōu,jīfēn kěyǐ duìhuàn xiànjīn、zé kòu huò qítā yōuhuì。shǐyòng jīfēn shí,gùkè xūyào chūshì huìyuán kǎ huò tígōng shǒujī hào děng xìnxī。

Vietnamese

Ở Việt Nam, nhiều nhà hàng và quán ăn áp dụng chương trình tích điểm khách hàng thân thiết để thu hút khách và nâng cao lòng trung thành. Chương trình tích điểm thường liên kết với số tiền khách hàng chi tiêu, điểm tích lũy có thể đổi lấy tiền mặt, giảm giá hoặc các ưu đãi khác. Khi sử dụng điểm, khách hàng cần xuất trình thẻ thành viên hoặc cung cấp số điện thoại, v.v.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问我的会员积分可以兑换哪些商品或服务?

我的积分还有多少?多久可以过期?

拼音

qǐngwèn wǒ de huìyuán jīfēn kěyǐ duìhuàn nǎxiē shāngpǐn huò fúwù?

wǒ de jīfēn hái yǒu duōshao?duōjiǔ kěyǐ guòqī?

Vietnamese

Tôi có thể đổi điểm tích lũy thành viên lấy những mặt hàng hoặc dịch vụ nào?

Tôi còn bao nhiêu điểm? Điểm có thời hạn bao lâu?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在使用积分时态度强硬或无理取闹。

拼音

búyào zài shǐyòng jīfēn shí tàidù qiángyìng huò wúlǐ qǔnào。

Vietnamese

Tránh thái độ cứng rắn hoặc vô lý khi sử dụng điểm tích lũy.

Các điểm chính

中文

在许多餐厅,会员积分可以抵扣部分或全部餐费。不同等级的会员卡享有不同的积分折扣或优惠。使用积分前,最好先了解餐厅的积分规则。

拼音

zài xǔduō cāntīng,huìyuán jīfēn kěyǐ dǐkòu bùfèn huò quánbù cānfèi。bùtóng děngjí de huìyuán kǎ xiǎngyǒu bùtóng de jīfēn zhékòu huò yōuhuì。shǐyòng jīfēn qián,zuì hǎo xiān liǎojiě cāntīng de jīfēn guīzé。

Vietnamese

Tại nhiều nhà hàng, điểm tích lũy thành viên có thể được sử dụng để giảm một phần hoặc toàn bộ chi phí bữa ăn. Các cấp độ thẻ thành viên khác nhau sẽ có mức giảm giá hoặc ưu đãi bằng điểm khác nhau. Trước khi sử dụng điểm, tốt nhất nên tìm hiểu các quy tắc tích điểm của nhà hàng.

Các mẹo để học

中文

与朋友一起练习点餐和使用积分的对话。

尝试在不同的餐厅使用积分,体验不同的服务。

可以尝试用英文或其他语言与服务员沟通。

拼音

yǔ péngyou yīqǐ liànxí diǎncān hé shǐyòng jīfēn de duìhuà。

chángshì zài bùtóng de cāntīng shǐyòng jīfēn,tǐyàn bùtóng de fúwù。

kěyǐ chángshì yòng yīngwén huò qítā yǔyán yǔ fúwùyuán gōutōng。

Vietnamese

Thử luyện tập đặt món và sử dụng điểm cùng với bạn bè.

Cố gắng sử dụng điểm tại các nhà hàng khác nhau để trải nghiệm các dịch vụ khác nhau.

Có thể thử giao tiếp với nhân viên phục vụ bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.