会议设施 Thiết bị hội nghị
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问贵公司这次会议大概有多少人参加?
B:您好,我们这次有大约30人参加会议。
C:好的,我们酒店最大的会议室可以容纳50人,完全够用。请问您需要哪些会议设施?投影仪、麦克风、音响等等?
A:我们需要投影仪、麦克风和音响,最好还有无线网络。
B:没问题,这些我们都有。请问您对会议室还有什么其他要求吗?
C:暂时没有了,谢谢。
B:好的,请问您预订的是哪天?
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, hội nghị của công ty quý khách dự kiến sẽ có khoảng bao nhiêu người tham dự?
B: Xin chào, hội nghị của chúng tôi dự kiến sẽ có khoảng 30 người tham dự.
C: Được rồi, phòng hội nghị lớn nhất của khách sạn chúng tôi có sức chứa 50 người, hoàn toàn đủ. Quý khách cần những thiết bị nào cho hội nghị? Máy chiếu, micro, loa, v.v.?
A: Chúng tôi cần máy chiếu, micro và loa, và tốt nhất là có cả mạng không dây.
B: Không vấn đề gì, chúng tôi có đầy đủ tất cả. Quý khách còn yêu cầu gì khác về phòng hội nghị không?
C: Hiện tại thì không, cảm ơn.
B: Không có gì. Quý khách đặt phòng vào ngày nào?
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,请问贵公司这次会议大概有多少人参加?
B:您好,我们这次有大约30人参加会议。
C:好的,我们酒店最大的会议室可以容纳50人,完全够用。请问您需要哪些会议设施?投影仪、麦克风、音响等等?
A:我们需要投影仪、麦克风和音响,最好还有无线网络。
B:没问题,这些我们都有。请问您对会议室还有什么其他要求吗?
C:暂时没有了,谢谢。
B:好的,请问您预订的是哪天?
Vietnamese
A: Xin chào, hội nghị của công ty quý khách dự kiến sẽ có khoảng bao nhiêu người tham dự?
B: Xin chào, hội nghị của chúng tôi dự kiến sẽ có khoảng 30 người tham dự.
C: Được rồi, phòng hội nghị lớn nhất của khách sạn chúng tôi có sức chứa 50 người, hoàn toàn đủ. Quý khách cần những thiết bị nào cho hội nghị? Máy chiếu, micro, loa, v.v.?
A: Chúng tôi cần máy chiếu, micro và loa, và tốt nhất là có cả mạng không dây.
B: Không vấn đề gì, chúng tôi có đầy đủ tất cả. Quý khách còn yêu cầu gì khác về phòng hội nghị không?
C: Hiện tại thì không, cảm ơn.
B: Không có gì. Quý khách đặt phòng vào ngày nào?
Các cụm từ thông dụng
会议室预订
Đặt phòng hội nghị
Nền văn hóa
中文
在中国,预订会议室通常需要提前告知人数、所需设施以及对会议室的其他要求,以便酒店方做好准备。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, khi đặt phòng hội nghị, thường cần thông báo trước cho khách sạn về số lượng người tham dự, các thiết bị cần thiết và các yêu cầu khác đối với phòng hội nghị để khách sạn có thể chuẩn bị chu đáo.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们还需要一个同声传译系统
我们希望会议室可以提供茶歇服务
拼音
Vietnamese
Chúng tôi cũng cần hệ thống phiên dịch đồng thời.
Chúng tôi muốn phòng hội nghị cung cấp dịch vụ giải lao
Các bản sao văn hóa
中文
在预订会议室时,不要随意讨价还价,要尊重酒店的服务人员。
拼音
zài yùdìng huìyìshì shí, bùyào suíyì tǎojiàhuánjià, yào zūnjìng jiǔdiàn de fúwù rényuán。
Vietnamese
Khi đặt phòng hội nghị, tránh mặc cả giá và hãy tôn trọng nhân viên khách sạn.Các điểm chính
中文
预订会议室时,要提前了解酒店的会议设施情况,并根据实际需要选择合适的会议室。
拼音
Vietnamese
Khi đặt phòng hội nghị, điều quan trọng là tìm hiểu trước về các thiết bị hội nghị của khách sạn và chọn phòng phù hợp với nhu cầu thực tế của mình.Các mẹo để học
中文
多练习用不同方式表达需求,例如:‘我们需要一个可以容纳30人的会议室,并配备投影仪和麦克风’。
模拟不同类型的会议,例如正式商务会议、小型研讨会等,并根据会议类型调整对话内容。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập việc diễn đạt nhu cầu của mình bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ: ‘Chúng tôi cần một phòng hội nghị có sức chứa 30 người và được trang bị máy chiếu cùng micro’.
Hãy mô phỏng các loại hội nghị khác nhau, ví dụ như hội nghị kinh doanh trang trọng, hội thảo nhỏ v.v., và điều chỉnh nội dung cuộc đối thoại sao cho phù hợp với loại hội nghị.