会面着装 Trang phục gặp mặt huìmiàn zhuōzhuāng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,李先生,很高兴见到您。今天穿得真精神!
B:您好,王小姐,您也精神焕发。感谢夸奖,为了这次重要的会面,我特意穿了这身西装。
C:两位上午好,今天的气氛真好!
A:是啊,我们已经等候多时了。
B:为了表示对贵公司的重视,我们也特意准备了礼物。
C:谢谢!为了这次合作,我们已经准备好了相关的文件。

拼音

A:Nín hǎo, Lǐ xiānsheng, hěn gāoxìng jiàn dào nín. Jīntiān chuān de zhēn jīngshen!
B:Nín hǎo, Wáng xiǎojiě, nín yě jīngshen huànfā. Gǎnxiè kuājiǎng, wèile zhè cì zhòngyào de huìmiàn, wǒ tèyì chuān le zhè shēn xīzhuāng.
C:Liǎng wèi shangwǔ hǎo, jīntiān de qìfēn zhēn hǎo!
A:Shì a, wǒmen yǐjīng děnghòu duō shí le.
B:Wèile biǎoshì duì guì gōngsī de zhòngshì, wǒmen yě tèyì zhǔnbèi le lǐwù.
C:Xièxie! Wèile zhè cì hézuò, wǒmen yǐjīng zhǔnbèi hǎo le xiāngguān de wénjiàn.

Vietnamese

A: Xin chào, ông Lý, rất vui được gặp ông. Hôm nay ông trông thật lịch lãm!
B: Xin chào, cô Wang, cô cũng rất xinh đẹp. Cảm ơn lời khen. Tôi đặc biệt mặc bộ vest này cho cuộc họp quan trọng này.
C: Chào buổi sáng cả hai người. Không khí hôm nay thật tuyệt vời!
A: Vâng, chúng tôi đã chờ một lúc rồi.
B: Để thể hiện sự trân trọng của chúng tôi đối với công ty của các bạn, chúng tôi cũng đã chuẩn bị quà.
C: Cảm ơn! Cho sự hợp tác này, chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ các tài liệu liên quan.

Các cụm từ thông dụng

商务会面着装

shāngwù huìmiàn zhuōzhuāng

Trang phục cho các cuộc gặp mặt kinh doanh

Nền văn hóa

中文

在中国的商务场合,着装通常比较正式,男士通常穿西装,女士通常穿套装或连衣裙。

拼音

Zài zhōngguó de shāngwù chǎnghé, zhuōzhuāng tōngcháng bǐjiào zhèngshì, nán shì tōngcháng chuān xīzhuāng, nǚ shì tōngcháng chuān tàozhuāng huò liányīqún。

Vietnamese

Trong môi trường kinh doanh ở Trung Quốc, trang phục thường rất trang trọng. Nam giới thường mặc vest, còn nữ giới thường mặc vest hoặc váy.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精干利落的着装

得体大方的穿着

拼音

jīnggàn lìluò de zhuōzhuāng

détǐ dàfāng de chuān zhuó

Vietnamese

Trang phục gọn gàng và lịch sự

Trang phục phù hợp và tao nhã

Các bản sao văn hóa

中文

避免穿着过于暴露或过于休闲的服装。

拼音

Bìmiǎn chuān zhuó guòyú bàolù huò guòyú xiūxián de fúzhuāng。

Vietnamese

Tránh mặc quần áo quá hở hang hoặc quá xuề xòa.

Các điểm chính

中文

商务会面着装的关键在于得体和专业,要根据会面的场合和对象选择合适的服装。

拼音

Shāngwù huìmiàn zhuōzhuāng de guānjiàn zàiyú détǐ hé zhuānyè, yào gēnjù huìmiàn de chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de fúzhuāng。

Vietnamese

Điều quan trọng nhất trong việc lựa chọn trang phục cho các cuộc gặp mặt kinh doanh là sự phù hợp và tính chuyên nghiệp, cần lựa chọn trang phục phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的商务英语口语表达,如正式和非正式场合。

多进行角色扮演,模拟真实的商务会面场景。

多听多看真实的商务场景对话,学习地道表达。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de shāngwù yīngyǔ kǒuyǔ biǎodá, rú zhèngshì hé fēi zhèngshì chǎnghé。

Duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de shāngwù huìmiàn chǎngjǐng。

Duō tīng duō kàn zhēnshí de shāngwù chǎngjǐng duìhuà, xuéxí dìdào biǎodá。

Vietnamese

Thực hành các cách diễn đạt bằng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, chẳng hạn như các dịp trang trọng và không trang trọng.

Thực hiện các trò chơi nhập vai để mô phỏng các tình huống gặp gỡ kinh doanh thực tế.

Lắng nghe và xem các đoạn hội thoại trong các tình huống kinh doanh thực tế để học hỏi các cách diễn đạt chuẩn xác.