使用公筷分餐 Sử dụng đũa chung để chia sẻ thức ăn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问需要点什么?
客人A:我们想点宫保鸡丁、麻婆豆腐和一些米饭。
客人B:好的,不过我们想用公筷,可以吗?
服务员:当然可以,这是公筷,请用。
客人A:谢谢!
客人B:这道宫保鸡丁真好吃!
客人A:是啊,用公筷吃起来也更卫生放心。
拼音
Vietnamese
Người phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách A: Chúng tôi muốn gọi món gà Kung Pao, đậu phụ Mapo và một ít cơm.
Khách B: Được rồi, nhưng chúng tôi muốn dùng đũa chung, được không?
Người phục vụ: Được chứ, đây là đũa chung ạ.
Khách A: Cảm ơn!
Khách B: Món gà Kung Pao này ngon quá!
Khách A: Đúng rồi, dùng đũa chung cũng vệ sinh và an toàn hơn.
Cuộc trò chuyện 2
中文
服务员:您好,请问需要点什么?
客人A:我们想点宫保鸡丁、麻婆豆腐和一些米饭。
客人B:好的,不过我们想用公筷,可以吗?
服务员:当然可以,这是公筷,请用。
客人A:谢谢!
客人B:这道宫保鸡丁真好吃!
客人A:是啊,用公筷吃起来也更卫生放心。
Vietnamese
Người phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách A: Chúng tôi muốn gọi món gà Kung Pao, đậu phụ Mapo và một ít cơm.
Khách B: Được rồi, nhưng chúng tôi muốn dùng đũa chung, được không?
Người phục vụ: Được chứ, đây là đũa chung ạ.
Khách A: Cảm ơn!
Khách B: Món gà Kung Pao này ngon quá!
Khách A: Đúng rồi, dùng đũa chung cũng vệ sinh và an toàn hơn.
Các cụm từ thông dụng
使用公筷
dùng đũa chung
Nền văn hóa
中文
公筷分餐是中国传统文化中的一部分,体现了对卫生的重视和对他人尊重的礼仪。
在正式场合和家庭聚餐中,使用公筷都越来越普遍,体现了现代人的卫生意识和文明素养。
拼音
Vietnamese
Việc sử dụng đũa chung là một phần của văn hóa truyền thống Trung Quốc, phản ánh tầm quan trọng của vệ sinh và phép lịch sự tôn trọng người khác.
Trong các dịp trang trọng và bữa ăn gia đình, việc sử dụng đũa chung ngày càng phổ biến, phản ánh ý thức vệ sinh và phẩm chất văn minh của người hiện đại.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们倡导公筷分餐,这样既卫生又文明。
为了大家的健康,请务必使用公筷。
拼音
Vietnamese
Chúng tôi đề xướng việc dùng đũa chung để chia sẻ thức ăn, vừa đảm bảo vệ sinh vừa lịch sự.
Vì sức khỏe của mọi người, vui lòng sử dụng đũa chung.
Các bản sao văn hóa
中文
不要直接用自己的筷子夹菜到别人的碗里,这是不礼貌的行为。
拼音
bùyào zhíjiē yòng zìjǐ de kuàizi jiā cài dào biérén de wǎn li,zhè shì bù lǐmào de xíngwéi。
Vietnamese
Không nên dùng đũa của mình gắp thức ăn từ đĩa chung bỏ vào bát của người khác, điều này không lịch sự.Các điểm chính
中文
公筷分餐适用于各种场合,尤其是在多人聚餐时更应该注意。使用公筷不仅卫生,更体现了对他人和自身健康的尊重。
拼音
Vietnamese
Việc dùng đũa chung để chia sẻ thức ăn phù hợp với mọi hoàn cảnh, nhất là khi ăn cùng nhiều người. Dùng đũa chung không chỉ đảm bảo vệ sinh mà còn thể hiện sự tôn trọng sức khỏe của người khác và bản thân.Các mẹo để học
中文
多和朋友一起练习使用公筷分餐的场景对话,在实际生活中运用。
可以尝试不同的情境,例如在饭店、家里等不同场合下练习。
可以扮演不同角色,例如服务员、客人等,提高反应速度。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các đoạn hội thoại mô tả việc dùng đũa chung để chia sẻ thức ăn với bạn bè và áp dụng chúng vào đời sống thực tế.
Có thể thử các tình huống khác nhau, ví dụ như luyện tập ở nhà hàng, ở nhà,…
Có thể đóng vai những nhân vật khác nhau, ví dụ như người phục vụ, khách hàng,… để nâng cao tốc độ phản ứng.