Skip to content
学中文

Dialogue

做心电图

Điện tâm đồ

zuò xīn diàn tú

Dialogue 1

  1. 医生

    您好,请问有什么不舒服?

    nin hao,qingwen you shenme bu shufu?

    Chào buổi sáng, bác có vấn đề gì vậy?

  2. 病人

    医生,我最近感觉胸闷气短,心慌,想做个心电图检查。

    yisheng,wo zuijin ganjue xiongmen qiduang,xinhuang,xiang zuo ge xin diantu jiancha。

    Thưa bác sĩ, dạo này em hay bị tức ngực, khó thở, và tim đập nhanh. Em muốn làm điện tâm đồ.

  3. 医生

    好的,请您躺在这里,我会帮您连接心电图机。

    hao de,qing nin tang zai zheli,wo hui bang nin lianjie xin diantu ji。

    Được rồi, bác nằm xuống đây, tôi sẽ nối máy điện tâm đồ cho bác.

  4. 病人

    好的,谢谢医生。

    hao de,xiexie yisheng。

    Được rồi, cảm ơn bác sĩ.

  5. 医生

    检查结果显示您的心脏功能一切正常,无需担心。

    jiancha jieguo xianshi nin de xin zang gongneng yiqie zhengchang,wu xu danxin。

    Kết quả kiểm tra cho thấy chức năng tim của bác hoàn toàn bình thường, không cần lo lắng.

  6. 病人

    太好了,谢谢医生!

    tai hao le,xiexie yisheng!

    Tuyệt vời, cảm ơn bác sĩ!

Dialogue 2

  1. 病人

    医生,我预约了今天下午做心电图检查。

    yisheng,wo yuyue le jintian xiawu zuo xin diantu jiancha。

    Bác sĩ, em đã đặt lịch làm điện tâm đồ vào chiều nay.

  2. 医生

    好的,请您出示您的预约信息。

    hao de,qing nin chushi nin de yuyue xinxi。

    Được rồi, bác cho xem thông tin đặt lịch của bác.

  3. 病人

    这是我的预约号。

    zhe shi wo de yuyue hao。

    Đây là mã đặt lịch của em.

  4. 医生

    请稍等,我去帮您准备一下。

    qing shaodeng,wo qu bang nin zhunbei yixia。

    Bác chờ một chút, để tôi chuẩn bị.

  5. 病人

    好的,谢谢。

    hao de,xiexie。

    Được rồi, cảm ơn bác sĩ.