做心电图 Điện tâm đồ zuò xīn diàn tú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,请问有什么不舒服?
病人:医生,我最近感觉胸闷气短,心慌,想做个心电图检查。
医生:好的,请您躺在这里,我会帮您连接心电图机。
病人:好的,谢谢医生。
医生:检查结果显示您的心脏功能一切正常,无需担心。
病人:太好了,谢谢医生!

拼音

yisheng:nin hao,qingwen you shenme bu shufu?
bingren:yisheng,wo zuijin ganjue xiongmen qiduang,xinhuang,xiang zuo ge xin diantu jiancha。
yisheng:hao de,qing nin tang zai zheli,wo hui bang nin lianjie xin diantu ji。
bingren:hao de,xiexie yisheng。
yisheng:jiancha jieguo xianshi nin de xin zang gongneng yiqie zhengchang,wu xu danxin。
bingren:tai hao le,xiexie yisheng!

Vietnamese

Bác sĩ: Chào buổi sáng, bác có vấn đề gì vậy?
Bệnh nhân: Thưa bác sĩ, dạo này em hay bị tức ngực, khó thở, và tim đập nhanh. Em muốn làm điện tâm đồ.
Bác sĩ: Được rồi, bác nằm xuống đây, tôi sẽ nối máy điện tâm đồ cho bác.
Bệnh nhân: Được rồi, cảm ơn bác sĩ.
Bác sĩ: Kết quả kiểm tra cho thấy chức năng tim của bác hoàn toàn bình thường, không cần lo lắng.
Bệnh nhân: Tuyệt vời, cảm ơn bác sĩ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

病人:医生,我预约了今天下午做心电图检查。
医生:好的,请您出示您的预约信息。
病人:这是我的预约号。
医生:请稍等,我去帮您准备一下。
病人:好的,谢谢。

拼音

bingren:yisheng,wo yuyue le jintian xiawu zuo xin diantu jiancha。
yisheng:hao de,qing nin chushi nin de yuyue xinxi。
bingren:zhe shi wo de yuyue hao。
yisheng:qing shaodeng,wo qu bang nin zhunbei yixia。
bingren:hao de,xiexie。

Vietnamese

Bệnh nhân: Bác sĩ, em đã đặt lịch làm điện tâm đồ vào chiều nay.
Bác sĩ: Được rồi, bác cho xem thông tin đặt lịch của bác.
Bệnh nhân: Đây là mã đặt lịch của em.
Bác sĩ: Bác chờ một chút, để tôi chuẩn bị.
Bệnh nhân: Được rồi, cảm ơn bác sĩ.

Các cụm từ thông dụng

做心电图

zuò xīn diàn tú

Làm điện tâm đồ

胸闷

xiōng mèn

Tức ngực

心慌

xīn huāng

Tim đập nhanh

气短

qì duǎn

Khó thở

心电图机

xīn diàn tú jī

Máy điện tâm đồ

心脏功能

xīn zàng gōng néng

Chức năng tim

预约

yù yuē

Đặt lịch

检查结果

jiǎn chá jié guǒ

Kết quả kiểm tra

Nền văn hóa

中文

在中国,做心电图检查通常需要在医院或诊所进行,需要预约或挂号。医生会根据病人的情况,判断是否需要进行心电图检查。检查过程通常比较快,几分钟就能完成。检查后,医生会根据结果给出相应的诊断和建议。

在医院或诊所做心电图检查较为正式,与医生沟通也需要使用正式的语言。在非正式场合,例如与家人朋友沟通,可以采用比较口语化的表达。

拼音

zai zhongguo,zuo xin diantu jiancha tongchang xuyao zai yiyuanyou zhensuo jinxing,xuyao yuyue huo guhao。yisheng hui genju bingren de qingkuang,panduan shifou xuyao jinxing xin diantu jiancha。jiancha guocheng tongchang bijiao kuai,ji fen zhong jiu neng wancheng。jiancha hou,yisheng hui genju jieguo gei chu xiangying de zhenduan he jianyi。

zai yiyuanyou zhensuo zuo xin diantu jiancha jiaowei zhengshi,yu yisheng gou tong ye xuyao shiyong zhengshi de yuyan。zai feizhengshi changhe,liru yu jiaren pengyou gou tong,keyi caiyong bijiao kouyu huahua de biaoda。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc làm điện tâm đồ thường được thực hiện tại bệnh viện hoặc phòng khám, và thường cần đặt lịch trước. Bác sĩ sẽ đánh giá xem có cần thiết làm điện tâm đồ hay không dựa trên tình trạng của bệnh nhân. Quy trình thường khá nhanh, chỉ mất vài phút. Sau khi kiểm tra, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán và lời khuyên dựa trên kết quả.

Việc làm điện tâm đồ tại bệnh viện hoặc phòng khám mang tính chất trang trọng hơn, và việc giao tiếp với bác sĩ cũng cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng. Trong những trường hợp không trang trọng, ví dụ như khi nói chuyện với người thân, bạn bè, có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您最近是否有胸闷、气短、心悸等症状?

根据您的描述,我建议您做个心电图检查,以排除心脏疾病的可能性。

心电图结果显示您的心律正常,但为了进一步确认,建议您进行其他相关检查。

拼音

qing wen nin zuijin shifou you xiongmen, qiduan, xinji deng zhengzhuang?

genju nin de miaoshu, wo jianyi nin zuo ge xin diantu jiancha, yi paichu xin zang jibing de kenengxing。

xin diantu jieguo xianshi nin de xinlv zhengchang, dan weile jin yi bu queren, jianyi nin jinxing qita xiangguan jiancha。

Vietnamese

Dạo này anh/chị có gặp các triệu chứng như tức ngực, khó thở, hoặc tim đập nhanh không?

Dựa trên mô tả của anh/chị, tôi khuyên anh/chị nên làm điện tâm đồ để loại trừ khả năng mắc bệnh tim.

Kết quả điện tâm đồ cho thấy nhịp tim của anh/chị bình thường, nhưng để xác nhận thêm, tôi khuyên anh/chị nên làm thêm các xét nghiệm liên quan khác.

Các bản sao văn hóa

中文

在与医生沟通时,避免使用过于情绪化的语言或过分夸大病情。尊重医生的专业意见,避免质疑医生的诊断结果。

拼音

zai yu yisheng gou tong shi, bimian shiyong guo yu qingxu huahua de yuyan huo guofen kuada bingqing。zunzhong yisheng de zhuanye yijian, bimian zhiyi yisheng de zhenduan jieguo。

Vietnamese

Khi giao tiếp với bác sĩ, tránh sử dụng ngôn ngữ quá cảm xúc hoặc phóng đại tình trạng bệnh. Hãy tôn trọng ý kiến chuyên môn của bác sĩ và tránh đặt câu hỏi về kết quả chẩn đoán.

Các điểm chính

中文

做心电图检查前,需要告知医生您的病史和正在服用的药物,以便医生更好地判断您的病情。检查时需要保持安静,避免随意走动,以免影响检查结果。

拼音

zuo xin diantu jiancha qian,xuyao gaobao yisheng nin de bing shi he zhengzai fuyong de yaowu,yibian yisheng geng hao di panduan nin de bingqing。jiancha shi xuyao baochi anjing,bimian suiyi zou dong,yimian yingxiang jiancha jieguo。

Vietnamese

Trước khi làm điện tâm đồ, cần báo cho bác sĩ biết về tiền sử bệnh và các loại thuốc đang dùng để bác sĩ có thể đánh giá tình trạng bệnh của bạn tốt hơn. Trong khi kiểm tra, cần giữ bình tĩnh và tránh cử động không cần thiết để tránh ảnh hưởng đến kết quả.

Các mẹo để học

中文

多练习用中文表达不同的身体不适症状。

尝试用不同的语气表达,例如正式和非正式场合下的表达。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟就医场景。

拼音

duo lianxi yong zhongwen biaoda butong de shenti bushi zhengzhuang。

changshi yong butong de yuqi biaoda,liru zhengshi he feizhengshi changhe xia de biaoda。

yu pengyou huo jiaren jinxing juese banyanz, moni jiuyi changjing。

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn đạt các triệu chứng bệnh khác nhau bằng tiếng Trung.

Hãy thử sử dụng giọng điệu khác nhau, ví dụ như giọng điệu trang trọng và không trang trọng.

Hãy đóng vai cùng với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống đi khám bệnh.