储存行李 Gửi hành lý
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问这里可以寄存行李吗?
B:可以的,请问您有什么行李需要寄存?
C:我有一个20寸的行李箱和一个背包。
B:好的,请您出示您的身份证件,以及您需要寄存的行李。
C:好的,这是我的身份证和行李。
B:请稍等,我帮您办理寄存手续。请问您需要寄存多久?
C:我想寄存一天,明天上午取。
B:好的,一共是30元,请您支付。
C:好的,谢谢!
B:不客气,请您保管好您的取件凭证。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tôi có thể gửi hành lý ở đây được không?
B: Được chứ, hành lý của anh/chị cần gửi là gì?
C: Tôi có một vali 20 inch và một ba lô.
B: Được rồi, vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân và hành lý cần gửi.
C: Được rồi, đây là chứng minh thư và hành lý của tôi.
B: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ làm thủ tục gửi hành lý. Anh/chị cần gửi bao lâu?
C: Tôi muốn gửi trong một ngày và lấy vào sáng mai.
B: Được rồi, tổng cộng là 30 nhân dân tệ, vui lòng thanh toán.
C: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì, vui lòng giữ lại biên lai của bạn.
Các cụm từ thông dụng
储存行李
Gửi hành lý
Nền văn hóa
中文
在中国,许多火车站、汽车站和机场都有行李寄存服务,价格因地而异。一些酒店也提供行李寄存服务,但通常需要支付额外的费用。
在非正式场合下,人们可以直接询问“请问可以寄存行李吗?”,而在正式场合下,则可以选择更正式的表达方式,例如“请问贵处是否提供行李寄存服务?”
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, nhiều nhà ga xe lửa, bến xe buýt và sân bay đều có dịch vụ gửi hành lý, giá cả khác nhau tùy thuộc vào địa điểm. Một số khách sạn cũng cung cấp dịch vụ gửi hành lý, nhưng thường phải trả thêm phí.
Trong những trường hợp không trang trọng, mọi người có thể hỏi trực tiếp "Tôi có thể gửi hành lý ở đây được không?", trong khi những trường hợp trang trọng, tốt hơn nên dùng cách diễn đạt trang trọng hơn như "Quý vị có cung cấp dịch vụ gửi hành lý không?"
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵处是否提供行李寄存服务,以及收费标准?
请问贵处行李寄存服务的时间限制是多久?
请问贵处行李寄存服务是否提供保险?
拼音
Vietnamese
Quý vị có cung cấp dịch vụ gửi hành lý không, và giá cả như thế nào? Thời gian giới hạn của dịch vụ gửi hành lý là bao lâu? Dịch vụ gửi hành lý của quý vị có cung cấp bảo hiểm không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在行李中存放违禁物品,例如易燃易爆物品、管制刀具等。
拼音
búyào zài xíngli zhōng fàngcūn wéijìn wùpǐn, lìrú yìrán yìbào wùpǐn, guǎnzhì dāojù děng.
Vietnamese
Không được để các vật dụng bị cấm trong hành lý, ví dụ như các vật dễ cháy, dễ nổ, các loại dao bị cấm, v.v.Các điểm chính
中文
行李寄存服务通常在交通枢纽比较常见,价格根据行李大小和寄存时间而定。注意保管好取件凭证。
拼音
Vietnamese
Dịch vụ gửi hành lý thường thấy ở các đầu mối giao thông, giá cả phụ thuộc vào kích thước hành lý và thời gian gửi. Hãy giữ gìn biên lai cẩn thận.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的问答,例如行李丢失、寄存时间变更等。
模仿真实的场景进行练习,提高口语表达的流利度。
注意语气和语调的变化,以更准确地表达意思。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập hỏi đáp trong các tình huống khác nhau, ví dụ như hành lý bị mất, thời gian gửi bị thay đổi, v.v… Hãy bắt chước các tình huống thực tế để luyện tập, nâng cao khả năng nói trôi chảy. Hãy chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu để diễn đạt ý nghĩa chính xác hơn.