Dialogue
催促上菜
Giục phục vụ món ăn
cuī cù shàng cài
Dialogue 1
服务员
您好,请问还有什么需要?
nin hao,qing wen hai you shen me xu yao?
Xin chào, còn gì cần nữa không ạ?
顾客
菜上得有点慢啊,我们点的菜都还没上齐呢。
cai shang de you dian man a,women ding de cai dou hai mei shang qi ne。
Món ăn lên hơi chậm, chúng tôi vẫn chưa nhận được hết món đã gọi.
服务员
不好意思,我们马上给您催一下。
bu hao yi si,women ma shang gei nin cui yi xia。
Xin lỗi ạ, chúng tôi sẽ kiểm tra ngay lập tức.
顾客
好的,谢谢。
hao de,xie xie。
Được rồi, cảm ơn bạn.
服务员
对不起,让您久等了,您的菜马上就好。
dui bu qi,rang nin jiu deng le,nin de cai ma shang jiu hao。
Rất xin lỗi vì đã để quý khách chờ lâu, món ăn của quý khách sẽ xong ngay thôi ạ.
Dialogue 2
顾客
不好意思,我们等了很久了,菜还没上齐。
bu hao yi si,women deng le hen jiu le,cai hai mei shang qi。
Xin lỗi nhé, chúng tôi đã đợi rất lâu rồi mà món ăn vẫn chưa đầy đủ.
服务员
实在对不起,我们马上安排。
shi zai dui bu qi,women ma shang an pai。
Thật sự rất xin lỗi ạ, chúng tôi sẽ sắp xếp ngay lập tức.
顾客
好,谢谢。
hao,xie xie。
Được rồi, cảm ơn bạn.
服务员
这边马上就会上齐了,请您稍等。
zhe bian ma shang jiu hui shang qi le,qing nin shao deng。
Sắp đầy đủ rồi ạ, vui lòng chờ một chút nữa nhé.
顾客
好的。
hao de。
Được rồi ạ.