催促上菜 Giục phục vụ món ăn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问还有什么需要?
顾客:菜上得有点慢啊,我们点的菜都还没上齐呢。
服务员:不好意思,我们马上给您催一下。
顾客:好的,谢谢。
服务员:对不起,让您久等了,您的菜马上就好。
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, còn gì cần nữa không ạ?
Khách hàng: Món ăn lên hơi chậm, chúng tôi vẫn chưa nhận được hết món đã gọi.
Phục vụ: Xin lỗi ạ, chúng tôi sẽ kiểm tra ngay lập tức.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn.
Phục vụ: Rất xin lỗi vì đã để quý khách chờ lâu, món ăn của quý khách sẽ xong ngay thôi ạ.
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:不好意思,我们等了很久了,菜还没上齐。
服务员:实在对不起,我们马上安排。
顾客:好,谢谢。
服务员:这边马上就会上齐了,请您稍等。
顾客:好的。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin lỗi nhé, chúng tôi đã đợi rất lâu rồi mà món ăn vẫn chưa đầy đủ.
Phục vụ: Thật sự rất xin lỗi ạ, chúng tôi sẽ sắp xếp ngay lập tức.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn.
Phục vụ: Sắp đầy đủ rồi ạ, vui lòng chờ một chút nữa nhé.
Khách hàng: Được rồi ạ.
Các cụm từ thông dụng
催菜
Giục món ăn
Nền văn hóa
中文
在餐厅催菜,语气要委婉,避免使用命令式的语气。可以先礼貌地询问菜品的进度,如果时间过长,再适当催促。
中国文化比较重视人情关系,在催菜时可以适当表达歉意,语气要诚恳。
正式场合下,应该尽量避免催促,或者用更加委婉的语气。
非正式场合下,可以稍微直接一些,但语气仍然应该保持平和。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, khi muốn gọi món ăn nhanh hơn, cần phải lịch sự và tránh dùng giọng điệu ra lệnh. Có thể bắt đầu bằng cách lịch sự hỏi về tiến độ món ăn, nếu thời gian quá lâu, thì có thể nhẹ nhàng nhắc nhở.
Văn hoá Việt Nam coi trọng sự tôn trọng và mối quan hệ tốt đẹp; khi nhắc nhở về món ăn, nên thể hiện sự xin lỗi và dùng giọng điệu chân thành.
Trong những hoàn cảnh trang trọng, nên tránh nhắc nhở trực tiếp, hoặc có thể sử dụng cách nói chuyện khéo léo và lịch sự hơn.
Trong những hoàn cảnh không trang trọng, có thể trực tiếp hơn một chút, nhưng vẫn nên giữ giọng điệu nhẹ nhàng và tôn trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
不好意思,请问我们点的菜还需要等多久?
请问菜肴的准备情况如何?我们有些着急。
我们已经等候多时了,请问方便尽快安排一下吗?
拼音
Vietnamese
Chào bạn, cho mình hỏi món mình gọi còn bao lâu nữa mới xong?
Món ăn đang chuẩn bị thế nào rồi nhỉ? Mình hơi vội.
Chúng mình đã đợi khá lâu rồi, bạn có thể cho món ăn ra nhanh được không ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
切忌使用粗鲁、不耐烦的语气催促,以免引起服务员的反感。
拼音
qiè jì shǐ yòng cū lǔ,bùnàifán de yǔ qì cuī cù,yǐmiǎn yǐnqǐ fúwùyuán de fǎngǎn。
Vietnamese
Tuyệt đối không được dùng giọng điệu thô lỗ, thiếu kiên nhẫn khi giục món ăn, kẻo làm cho nhân viên phục vụ khó chịu.Các điểm chính
中文
在非正式场合下,催促上菜是可以接受的,但语气要委婉,并表达歉意。在正式场合下,最好避免直接催促,可以使用委婉的询问方式。
拼音
Vietnamese
Trong những hoàn cảnh không trang trọng, giục món ăn là được chấp nhận, nhưng cần phải lịch sự và thể hiện sự xin lỗi. Trong những hoàn cảnh trang trọng, tốt nhất nên tránh giục món ăn trực tiếp, mà hãy sử dụng cách hỏi khéo léo và lịch sự.Các mẹo để học
中文
练习用不同的语气表达催促,例如:委婉的、直接的、礼貌的。
注意观察服务员的表情和反应,调整自己的表达方式。
在练习时,可以模拟不同的场景,例如:和朋友一起吃饭、与长辈一起吃饭、商务宴请等。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cách giục món ăn với những giọng điệu khác nhau, ví dụ: nhẹ nhàng, thẳng thắn, lịch sự.
Hãy để ý tới nét mặt và phản ứng của người phục vụ, điều chỉnh cách nói của mình cho phù hợp.
Khi luyện tập, bạn có thể mô phỏng nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: ăn tối với bạn bè, ăn tối với người lớn tuổi, bữa tiệc liên hoan công ty, v.v...