儿童托管 Trông trẻ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
工作人员:您好,请问有什么可以帮您?
家长:您好,我想咨询一下关于儿童托管的文化交流活动。
工作人员:我们有专门的文化交流项目,您可以选择适合您孩子年龄段的活动。请问您孩子几岁?
家长:我孩子6岁,比较喜欢绘画和手工。
工作人员:好的,我们有针对6岁孩子的绘画和手工课程,包含中国传统文化元素,比如剪纸和中国结。
家长:太好了!这些课程收费是多少?
工作人员:具体的收费标准您可以参考我们的宣传册,或者登录我们的网站查看。
家长:好的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
Nhân viên: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Phụ huynh: Xin chào, tôi muốn hỏi về các hoạt động giao lưu văn hóa dành cho dịch vụ trông trẻ.
Nhân viên: Chúng tôi có các chương trình giao lưu văn hóa đặc biệt, bạn có thể chọn các hoạt động phù hợp với độ tuổi của con bạn. Con bạn bao nhiêu tuổi?
Phụ huynh: Con tôi 6 tuổi, và nó thích vẽ tranh và thủ công.
Nhân viên: Được rồi, chúng tôi có các lớp học vẽ tranh và thủ công dành cho trẻ 6 tuổi, bao gồm các yếu tố văn hóa truyền thống Trung Quốc, chẳng hạn như cắt giấy và thắt nút Trung Quốc.
Phụ huynh: Tuyệt vời! Các lớp học này giá bao nhiêu?
Nhân viên: Bạn có thể tham khảo bảng giá trong tờ rơi của chúng tôi hoặc truy cập trang web của chúng tôi để xem.
Phụ huynh: Được rồi, cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
工作人员:您好,请问有什么可以帮您?
家长:您好,我想咨询一下关于儿童托管的文化交流活动。
工作人员:我们有专门的文化交流项目,您可以选择适合您孩子年龄段的活动。请问您孩子几岁?
家长:我孩子6岁,比较喜欢绘画和手工。
工作人员:好的,我们有针对6岁孩子的绘画和手工课程,包含中国传统文化元素,比如剪纸和中国结。
家长:太好了!这些课程收费是多少?
工作人员:具体的收费标准您可以参考我们的宣传册,或者登录我们的网站查看。
家长:好的,谢谢您!
Vietnamese
Nhân viên: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Phụ huynh: Xin chào, tôi muốn hỏi về các hoạt động giao lưu văn hóa dành cho dịch vụ trông trẻ.
Nhân viên: Chúng tôi có các chương trình giao lưu văn hóa đặc biệt, bạn có thể chọn các hoạt động phù hợp với độ tuổi của con bạn. Con bạn bao nhiêu tuổi?
Phụ huynh: Con tôi 6 tuổi, và nó thích vẽ tranh và thủ công.
Nhân viên: Được rồi, chúng tôi có các lớp học vẽ tranh và thủ công dành cho trẻ 6 tuổi, bao gồm các yếu tố văn hóa truyền thống Trung Quốc, chẳng hạn như cắt giấy và thắt nút Trung Quốc.
Phụ huynh: Tuyệt vời! Các lớp học này giá bao nhiêu?
Nhân viên: Bạn có thể tham khảo bảng giá trong tờ rơi của chúng tôi hoặc truy cập trang web của chúng tôi để xem.
Phụ huynh: Được rồi, cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
儿童托管
Dịch vụ trông trẻ
文化交流
Giao lưu văn hóa
中国文化
Văn hóa Trung Quốc
传统文化
Văn hóa truyền thống
手工
Thủ công
绘画
Vẽ tranh
课程
Các lớp học
收费
Phí
Nền văn hóa
中文
在中国,儿童托管机构越来越重视文化交流,许多机构会组织孩子参加传统节日庆祝活动、手工制作、书法绘画等活动,以传承中国优秀传统文化。
家长在选择儿童托管机构时,会更加关注其文化教育方面的特色,例如是否提供相关的文化体验活动、课程等。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, các cơ sở trông trẻ ngày càng coi trọng việc giao lưu văn hóa, nhiều cơ sở tổ chức cho trẻ em tham gia các hoạt động chào mừng các lễ hội truyền thống, làm đồ thủ công, thư pháp, hội họa, v.v., nhằm kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống xuất sắc của Trung Quốc. Cha mẹ khi lựa chọn cơ sở trông trẻ sẽ chú trọng hơn đến các đặc điểm về giáo dục văn hóa của cơ sở đó, ví dụ như cơ sở đó có cung cấp các hoạt động và khóa học trải nghiệm văn hóa có liên quan hay không.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们机构致力于为孩子们提供浸润式文化体验,让他们在轻松愉快的氛围中学习和了解中国传统文化。
我们的课程设计融合了游戏、互动和实践,让孩子们在参与中学习,提升他们的文化素养。
拼音
Vietnamese
Cơ sở của chúng tôi tận tâm mang đến cho trẻ em trải nghiệm văn hóa sâu sắc, cho phép các em học hỏi và hiểu biết về văn hóa truyền thống Trung Quốc trong một môi trường thư giãn và thú vị. Thiết kế chương trình học của chúng tôi tích hợp trò chơi, tương tác và thực hành, cho phép trẻ em học hỏi thông qua việc tham gia và nâng cao trình độ văn hóa của mình.
Các bản sao văn hóa
中文
避免提及敏感政治话题或负面社会事件。尊重中国传统文化,避免带有歧视或偏见的言行。
拼音
bìmiǎn tíjí mǐngǎn zhèngzhì huàtí huò fùmiàn shèhuì shìjiàn。zūnzhòng zhōngguó chuántǒng wénhuà,bìmiǎn dài yǒu qíshì huò piānjiàn de yánxíng。
Vietnamese
Tránh đề cập đến các chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc các sự kiện xã hội tiêu cực. Tôn trọng văn hóa truyền thống Trung Quốc và tránh những lời bình luận mang tính phân biệt đối xử hoặc thiên vị.Các điểm chính
中文
适用年龄:学龄前儿童和小学生。关键点:选择正规的儿童托管机构,了解其文化交流活动的具体内容,以及收费标准。
拼音
Vietnamese
Độ tuổi áp dụng: Trẻ mẫu giáo và học sinh tiểu học. Điểm chính: Chọn một cơ sở trông trẻ chính quy, tìm hiểu nội dung cụ thể của các hoạt động giao lưu văn hóa của cơ sở đó, cũng như tiêu chuẩn phí.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如咨询收费、课程安排等。
可以和朋友或家人一起模拟对话场景,提高口语表达能力。
注意语气和语调,使对话更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như tư vấn về phí, sắp xếp các lớp học, v.v...
Có thể cùng bạn bè hoặc người thân mô phỏng các tình huống đối thoại, nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời nói. Chú ý giọng điệu và ngữ điệu, giúp cho cuộc đối thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.