兼职工作 Công việc bán thời gian jiānzhí gōngzuò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽萨:你好,我想请问一下,你们这里招兼职翻译吗?
经理:你好,我们现在确实需要一名兼职翻译,主要负责中英文之间的翻译工作。请问你有什么经验吗?
丽萨:是的,我有三年以上的翻译经验,并且精通中英文。
经理:太好了!请问你的翻译价格是多少?
丽萨:我的翻译价格是每小时150元人民币。
经理:好的,我们会考虑你的申请。请留下你的联系方式。
丽萨:好的,我的电话号码是138xxxxxxxx,邮箱是lisa@email.com。
经理:好的,谢谢你的申请。我们会尽快和你联系。

拼音

Lìsā: Nǐ hǎo, wǒ xiǎng qǐngwèn yīxià, nǐmen zhèlǐ zhāo jiānzhí fānyì ma?
Jīnglǐ: Nǐ hǎo, wǒmen xiànzài quèshí xūyào yī míng jiānzhí fānyì, zhǔyào fùzé zhōngyīngwén zhī jiān de fānyì gōngzuò. Qǐngwèn nǐ yǒu shénme jīngyàn ma?
Lìsā: Shì de, wǒ yǒu sān nián yǐshàng de fānyì jīngyàn, bìngqiě jīngtōng zhōngyīngwén.
Jīnglǐ: Tài hǎo le! Qǐngwèn nǐ de fānyì jiàgé shì duōshao?
Lìsā: Wǒ de fānyì jiàgé shì měi xiǎoshí 150 yuán rénmínbì.
Jīnglǐ: Hǎo de, wǒmen huì kǎolǜ nǐ de shēnqǐng. Qǐng liúxià nǐ de liánxì fāngshì.
Lìsā: Hǎo de, wǒ de diànhuà hàomǎ shì 138xxxxxxxx, yóuxiāng shì lisa@email.com.
Jīnglǐ: Hǎo de, xièxie nǐ de shēnqǐng. Wǒmen huì jǐnkuài gēn nǐ liánxì.

Vietnamese

Lisa: Chào, mình muốn hỏi xem công ty có tuyển phiên dịch viên bán thời gian không?
Quản lý: Chào bạn, hiện tại chúng tôi đang cần một phiên dịch viên bán thời gian, chủ yếu phụ trách công việc phiên dịch giữa tiếng Trung và tiếng Anh. Bạn có kinh nghiệm gì không?
Lisa: Vâng, mình có hơn ba năm kinh nghiệm phiên dịch và mình thông thạo cả tiếng Trung và tiếng Anh.
Quản lý: Tuyệt vời! Vậy mức phí phiên dịch của bạn là bao nhiêu?
Lisa: Mức phí phiên dịch của mình là 150 nhân dân tệ một giờ.
Quản lý: Được rồi, chúng tôi sẽ xem xét đơn xin việc của bạn. Làm ơn để lại thông tin liên lạc của bạn.
Lisa: Được rồi, số điện thoại của mình là 138xxxxxxxx, và email của mình là lisa@email.com.
Quản lý: Được rồi, cảm ơn bạn đã nộp đơn. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể.

Các cụm từ thông dụng

兼职工作

jiānzhí gōngzuò

Công việc bán thời gian

Nền văn hóa

中文

在中国,兼职工作非常普遍,尤其是在大学生和年轻人群体中。

兼职工作的薪资水平通常会根据工作内容、工作时间和工作地点而有所不同。

找兼职工作可以通过线上平台(例如:58同城、智联招聘等)或线下方式(例如:张贴招聘启事等)。

拼音

Zài zhōngguó, jiānzhí gōngzuò fēicháng pǔbiàn, yóuqí shì zài dàxuéshēng hé niánqīng rénqún zhōng。

Jiānzhí gōngzuò de xīnzī shuǐpíng tōngcháng huì gēnjù gōngzuò nèiróng, gōngzuò shíjiān hé gōngzuò dìdiǎn ér yǒusuǒ bùtóng。

Zhǎo jiānzhí gōngzuò kěyǐ tōngguò xiàn shàng píngtái (lìrú: 58 tóngchéng, zhìlián zhāopìn děng) huò xiànxià fāngshì (lìrú: zhāngtiē zhāopìn qǐshì děng)

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc làm bán thời gian rất phổ biến, đặc biệt là trong số sinh viên và những người trẻ tuổi.

Mức lương của công việc bán thời gian thường thay đổi tùy thuộc vào nội dung công việc, giờ làm việc và địa điểm làm việc.

Việc tìm kiếm việc làm bán thời gian có thể được thực hiện thông qua các nền tảng trực tuyến (ví dụ: 58 Tongcheng, Zhaopin) hoặc các phương pháp ngoại tuyến (ví dụ: đăng quảng cáo tuyển dụng).

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵公司是否有灵活的兼职工作机会?

我希望这份兼职工作能够为我提供宝贵的经验和技能提升。

我非常期待能够加入你们的团队,并为公司贡献我的力量。

拼音

Qǐngwèn guì gōngsī shìfǒu yǒu línghuó de jiānzhí gōngzuò jīhuì?

Wǒ xīwàng zhè fèn jiānzhí gōngzuò nénggòu wèi wǒ tígōng bǎoguì de jīngyàn hé jìnéng tíshēng。

Wǒ fēicháng qīdài nénggòu jiārù nǐmen de tuánduì, bìng wèi gōngsī gòngxiàn wǒ de lìliàng。

Vietnamese

Công ty của bạn có cung cấp các cơ hội việc làm bán thời gian linh hoạt không?

Tôi hy vọng công việc bán thời gian này sẽ mang lại cho tôi những kinh nghiệm quý báu và nâng cao kỹ năng.

Tôi rất mong muốn được gia nhập nhóm của các bạn và đóng góp sức lực cho công ty.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论薪资时过于直接,可以委婉地表达自己的期望。

拼音

Bìmiǎn zài tánlùn xīnzī shí guòyú zhíjiē, kěyǐ wǎnyuǎn de biǎodá zìjǐ de qiwàng。

Vietnamese

Tránh quá thẳng thắn khi nói về lương; hãy thể hiện mong đợi của bạn một cách lịch sự.

Các điểm chính

中文

兼职工作的类型很多,需要根据自身情况选择合适的工作。

拼音

Jiānzhí gōngzuò de lèixíng hěn duō, xūyào gēnjù zìshēn qíngkuàng xuǎnzé héshì de gōngzuò。

Vietnamese

Có rất nhiều loại công việc bán thời gian; bạn cần chọn một công việc phù hợp với hoàn cảnh của mình.

Các mẹo để học

中文

多练习与招聘经理进行对话,注意语气和礼貌。

熟悉相关行业术语,以便更好地沟通。

提前准备好个人简历和作品集,以便更好地展示自己。

拼音

Duō liànxí yǔ zhāopìn jīnglǐ jìnxíng duìhuà, zhùyì yǔqì hé lǐmào。

Shúxī xiāngguān hángyè shùyǔ, yǐbiàn gèng hǎo de gōutōng。

Tiánqīng zhǔnbèi hǎo gèrén jiànlǐ hé zuòpǐnjí, yǐbiàn gèng hǎo de zhǎnshì zìjǐ。

Vietnamese

Thực hành các cuộc trò chuyện với người quản lý tuyển dụng, chú ý đến giọng điệu và sự lịch sự.

Làm quen với thuật ngữ chuyên ngành liên quan để giao tiếp hiệu quả hơn.

Chuẩn bị sơ yếu lý lịch và hồ sơ năng lực trước để thể hiện bản thân tốt hơn.