Skip to content
学中文

Dialogue

出差安排

Chuẩn bị cho chuyến công tác

chū chāi ānpái

Dialogue 1

  1. 李明

    王经理,下周我要去上海出差,您看行程安排得怎么样?

    Wang jingli,xia zhou wo yao qu shanghai chuchai,nin kan xingcheng anpai de zenmeyang?

    Quản lý Vương, tuần sau tôi sẽ đi công tác đến Thượng Hải. Ông thấy lịch trình của tôi thế nào?

  2. 王经理

    嗯,上海的行程安排得不错,机票和酒店都预订好了吗?

    En,shanghai de xingcheng anpai de bucuo,jipiao he jiudian dou yuding hao le ma?

    Được, lịch trình Thượng Hải trông khá tốt. Anh đã đặt vé máy bay và khách sạn chưa?

  3. 李明

    机票已经预订好了,酒店也预订好了,但是我还没确定好具体的会面时间。

    Jipiao yijing yuding hao le,jiudian ye yuding hao le,danshi wo hai mei queding hao jutishi de huimian shijian。

    Vé máy bay đã đặt rồi, khách sạn cũng đã đặt rồi, nhưng tôi vẫn chưa xác nhận được thời gian cụ thể của các cuộc họp.

  4. 王经理

    好的,你跟对方联系一下,把会面时间确定好,然后把行程发给我看一下。

    Hao de,ni gen duifang lianxibayi xia,ba huimian shijian queding hao,ranhou ba xingcheng fa gei wo yi kan。

    Được rồi, hãy liên hệ với bên kia để xác nhận thời gian họp, rồi gửi lịch trình cho tôi xem.

  5. 李明

    好的,王经理,我一会就联系他们,然后把行程发给您。

    Hao de,Wang jingli,wo yihui jiu lianxita men,ranhou ba xingcheng fa gei nin。

    Được rồi, quản lý Vương, tôi sẽ liên hệ với họ và gửi lịch trình cho ông sau.

  6. 王经理

    嗯,记得把行程单打印出来,方便到时候查看。

    En,jide ba xingchengdan dayin chulai,fangbian daoshihou chakan。

    Được, nhớ in lịch trình ra nhé, để tiện xem sau này.