分享烹饪技巧 Chia sẻ Mẹo Nấu Ăn fēnxiǎng pēngrèn jìqiǎo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!最近在学习做宫保鸡丁,你有什么小技巧可以分享吗?
B:宫保鸡丁啊,我可是专家!关键在于花生米和鸡丁的火候,花生米要炸得酥脆,鸡丁要滑嫩,不能炒老了。还有就是酱汁,要香辣适中。
A:听起来很有讲究!酱汁的比例是多少呢?
B:一般来说,醋和糖的比例是1:1,再加点料酒、酱油、辣椒油,根据个人口味调整。
A:原来如此,谢谢你的指导!
B:不客气,下次有机会一起做吧!

拼音

A:nǐ hǎo! zuìjìn zài xuéxí zuò gōng bǎo jī dīng, nǐ yǒu shénme xiǎo jìqiǎo kěyǐ fēnxiǎng ma?
B:gōng bǎo jī dīng a, wǒ kěshì zhuānjiā! guānjiàn zàiyú huāshēngmǐ hé jī dīng de huǒhòu, huāshēngmǐ yào zhà de sū cuì, jī dīng yào huáněn, bù néng chǎo lǎole. hái yǒu jiùshì jiàng zhī, yào xiāng là shì zhōng.
A:tīng qǐlái hěn yǒu jiǎngjiu! jiàng zhī de bǐlì shì duōshao ne?
B:yìbān lái shuō, cù hé táng de bǐlì shì 1:1, zài jiā diǎn liàojiǔ、jiàngyóu、làjiāo yóu, gēnjù gèrén kǒuwèi tiáozhěng.
A:yuán lái rúcǐ, xièxie nǐ de zhǐdǎo!
B:bù kèqì, xià cì yǒu jīhuì yīqǐ zuò ba!

Vietnamese

A: Xin chào! Dạo này mình đang học làm món gà Kung Pao. Bạn có mẹo gì hay chia sẻ không?
B: Gà Kung Pao hả? Mình là chuyên gia đấy! Bí quyết nằm ở thời gian chế biến đậu phộng và gà. Đậu phộng phải giòn, gà phải mềm, không được để chín quá. Và nước sốt, phải thơm và cay vừa phải.
A: Nghe chuyên nghiệp quá! Tỉ lệ các nguyên liệu trong nước sốt là bao nhiêu?
B: Thông thường, tỉ lệ giấm và đường là 1:1, thêm một ít rượu nấu ăn, nước tương và dầu ớt. Điều chỉnh theo khẩu vị của bạn.
A: Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn đã hướng dẫn!
B: Không có gì, lần sau mình cùng làm nhé!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,我想学习做糖醋排骨,您有什么经验可以分享吗?
B:糖醋排骨的关键在于腌制和糖醋汁的比例。腌制要入味,糖醋汁要酸甜可口。
A:腌制的时间和方法呢?
B:一般腌制30分钟到1小时,用料酒、酱油、生姜腌制。糖醋汁的话,我一般是糖和醋1:1,再加点料酒和少许淀粉。
A:谢谢!我试试看。
B:希望你成功!

拼音

A:nín hǎo, wǒ xiǎng xuéxí zuò tángcù páigǔ, nín yǒu shénme jīngyàn kěyǐ fēnxiǎng ma?
B:tángcù páigǔ de guānjiàn zàiyú yānzhì hé tángcù zhī de bǐlì。yānzhì yào rùwèi, tángcù zhī yào suān tián kě kǒu.
A:yānzhì de shíjiān hé fāngfǎ ne?
B:yìbān yānzhì 30 fēnzhōng dào 1 xiǎoshí, yòng liàojiǔ、jiàngyóu、shēngjiāng yānzhì。tángcù zhī de huà, wǒ yìbān shì táng hé cù 1:1, zài jiā diǎn liàojiǔ hé shǎoxǔ diànfěn.
A:xièxie! wǒ shìshì kàn.
B:xīwàng nǐ chénggōng!

Vietnamese

A: Chào bạn! Mình muốn học cách làm món sườn chua ngọt. Bạn có kinh nghiệm gì hay chia sẻ không?
B: Bí quyết của món sườn chua ngọt nằm ở khâu ướp và tỷ lệ nước sốt chua ngọt. Khâu ướp phải ngấm gia vị, nước sốt phải vừa chua vừa ngọt.
A: Thời gian và cách ướp như thế nào?
B: Thường thì ướp 30 phút đến 1 tiếng, dùng rượu nấu ăn, nước tương, gừng. Còn nước sốt chua ngọt, mình thường dùng tỷ lệ đường và giấm 1:1, thêm chút rượu nấu ăn và ít bột năng.
A: Cảm ơn bạn! Mình sẽ thử xem sao.
B: Chúc bạn thành công!

Các cụm từ thông dụng

分享烹饪技巧

fēnxiǎng pēngrèn jìqiǎo

Chia sẻ các mẹo nấu ăn

Nền văn hóa

中文

中国人非常注重饮食文化,分享烹饪技巧是人际交往中常见的方式,体现了热情好客的精神。

在非正式场合下,分享烹饪技巧可以增进彼此感情。

在正式场合,分享烹饪技巧更注重礼仪和技巧的专业性。

拼音

zhōngguó rén fēicháng zhòngshì yǐnshí wénhuà, fēnxiǎng pēngrèn jìqiǎo shì rénjì jiāowǎng zhōng chángjiàn de fāngshì, tǐxiàn le rèqíng hàokè de jīngshen.

zài fēi zhèngshì chǎnghé xià, fēnxiǎng pēngrèn jìqiǎo kěyǐ zēngjìn bǐcǐ gǎnqíng.

zài zhèngshì chǎnghé, fēnxiǎng pēngrèn jìqiǎo gèng zhòngshì lǐyí hé jìqiǎo de zhuānyè xìng。

Vietnamese

Trong văn hoá Trung Quốc, chia sẻ các bí quyết nấu ăn là cách phổ biến để xây dựng mối quan hệ và thể hiện lòng hiếu khách.

Trong các bối cảnh không chính thức, điều này giúp xây dựng tình bạn.

Trong các bối cảnh trang trọng, điều này nhấn mạnh phép lịch sự và kỹ năng chuyên nghiệp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以尝试更详细地描述烹饪步骤,例如:‘先将鸡肉切成小块,放入锅中爆炒至变色,再加入花生米、葱姜蒜等配料,最后淋上酱汁即可。’

您可以使用更专业的烹饪术语,例如:‘采用中小火慢炖,使食材更加入味’。

拼音

ní kěyǐ chángshì gèng xiángxì de miáoshù pēngrèn bùzhòu, lìrú:‘xiān jiāng jīròu qiē chéng xiǎokuài, fàng rù guō zhōng bàochǎo zhì biàn sè, zài jiā rù huāshēngmǐ、cōng jiāng sù děng pèiliào, zuìhòu lín shàng jiàng zhī jǐ kě。’

ní kěyǐ shǐyòng gèng zhuānyè de pēngrèn shùyǔ, lìrú:‘cǎiyòng zhōng xiǎo huǒ màn dūn, shǐ shícái gèngjiā rùwèi’。

Vietnamese

Bạn có thể thử miêu tả các bước nấu ăn chi tiết hơn, ví dụ: ‘Trước tiên, thái nhỏ thịt gà, cho vào chảo xào cho đến khi đổi màu, sau đó cho thêm đậu phộng, hành, gừng, tỏi và các gia vị khác, cuối cùng là chan nước sốt.’

Bạn có thể sử dụng các thuật ngữ nấu ăn chuyên nghiệp hơn, ví dụ: ‘Đun nhỏ lửa đến lửa vừa để nguyên liệu ngấm gia vị hơn.’

Các bản sao văn hóa

中文

避免提及与烹饪技巧相关的负面评价,例如菜难吃等。尊重他人饮食习惯,避免强迫他人尝试不喜欢的食物。

拼音

bìmiǎn tíjí yǔ pēngrèn jìqiǎo xiāngguān de fùmiàn píngjià, lìrú cài nán chī děng。zūnjìng tārén yǐnshí xíguàn, bìmiǎn qiángpò tārén chángshì bù xǐhuan de shíwù。

Vietnamese

Tránh đề cập đến những nhận xét tiêu cực liên quan đến kỹ năng nấu ăn, chẳng hạn như nói rằng thức ăn không ngon. Hãy tôn trọng thói quen ăn uống của người khác và tránh ép buộc họ ăn những món ăn mà họ không thích.

Các điểm chính

中文

分享烹饪技巧时,要根据对方的经验和水平调整语言,避免使用过于专业的术语或过于简单的解释。注意场合,正式场合语言要正式,非正式场合可以轻松一些。

拼音

fēnxiǎng pēngrèn jìqiǎo shí, yào gēnjù duìfāng de jīngyàn hé shuǐpíng tiáozhěng yǔyán, bìmiǎn shǐyòng guòyú zhuānyè de shùyǔ huò guòyú jiǎndān de jiěshì。zhùyì chǎnghé, zhèngshì chǎnghé yǔyán yào zhèngshì, fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ qīngsōng yīxiē。

Vietnamese

Khi chia sẻ mẹo nấu ăn, hãy điều chỉnh ngôn ngữ sao cho phù hợp với kinh nghiệm và trình độ của người khác, tránh sử dụng thuật ngữ quá chuyên nghiệp hoặc giải thích quá đơn giản. Chú ý đến hoàn cảnh, hoàn cảnh trang trọng cần ngôn ngữ trang trọng, còn hoàn cảnh không trang trọng có thể thoải mái hơn.

Các mẹo để học

中文

可以先从简单的菜肴开始练习,例如西红柿炒鸡蛋。

可以多看一些烹饪视频或菜谱,积累经验。

可以邀请朋友一起练习,互相学习。

拼音

kěyǐ xiān cóng jiǎndān de càiyáo kāishǐ liànxí, lìrú xīhóngshì chǎo jīdàn。

kěyǐ duō kàn yīxiē pēngrèn shìpín huò càipǔ, jīlěi jīngyàn。

kěyǐ yāoqǐng péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng xuéxí。

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu luyện tập từ những món ăn đơn giản, ví dụ như món trứng xào cà chua.

Bạn có thể xem thêm nhiều video hoặc công thức nấu ăn để tích lũy kinh nghiệm.

Bạn có thể mời bạn bè cùng luyện tập và học hỏi lẫn nhau.