分配任务 Phân công nhiệm vụ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:小李,这次文化交流活动的策划方案,你负责哪个部分?
B:我负责活动的宣传推广,包括设计海报和制作宣传视频。
C:好的,张强,你呢?
D:我负责活动的现场协调和志愿者管理。
A:很好,王芳,你负责什么呢?
E:我负责活动的财务预算和后期总结报告。
A:大家分工明确,很好,有什么问题随时沟通。
拼音
Vietnamese
A: Tiểu Lý, trong kế hoạch hoạt động giao lưu văn hóa lần này, bạn phụ trách phần nào?
B: Tôi phụ trách công tác tuyên truyền và quảng bá hoạt động, bao gồm thiết kế áp phích và sản xuất video tuyên truyền.
C: Được rồi, Trương Cường, còn bạn?
D: Tôi phụ trách công tác điều phối tại chỗ và quản lý tình nguyện viên.
A: Rất tốt, Vương Phương, bạn phụ trách gì?
E: Tôi phụ trách ngân sách hoạt động và báo cáo tổng kết sau hoạt động.
A: Mọi người phân công rõ ràng, rất tốt, nếu có vấn đề gì cứ liên lạc với nhau nhé.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:小李,这次文化交流活动的策划方案,你负责哪个部分?
B:我负责活动的宣传推广,包括设计海报和制作宣传视频。
C:好的,张强,你呢?
D:我负责活动的现场协调和志愿者管理。
A:很好,王芳,你负责什么呢?
E:我负责活动的财务预算和后期总结报告。
A:大家分工明确,很好,有什么问题随时沟通。
Vietnamese
A: Tiểu Lý, trong kế hoạch hoạt động giao lưu văn hóa lần này, bạn phụ trách phần nào?
B: Tôi phụ trách công tác tuyên truyền và quảng bá hoạt động, bao gồm thiết kế áp phích và sản xuất video tuyên truyền.
C: Được rồi, Trương Cường, còn bạn?
D: Tôi phụ trách công tác điều phối tại chỗ và quản lý tình nguyện viên.
A: Rất tốt, Vương Phương, bạn phụ trách gì?
E: Tôi phụ trách ngân sách hoạt động và báo cáo tổng kết sau hoạt động.
A: Mọi người phân công rõ ràng, rất tốt, nếu có vấn đề gì cứ liên lạc với nhau nhé.
Các cụm từ thông dụng
分配任务
Phân công nhiệm vụ
责任明确
Trách nhiệm rõ ràng
分工合作
Hợp tác phân công
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,明确分工和责任非常重要,这体现了效率和秩序。
分配任务时,通常会考虑个人的能力和特长。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, việc phân công nhiệm vụ và trách nhiệm rõ ràng rất quan trọng, điều này thể hiện hiệu quả và trật tự.
Khi phân công nhiệm vụ, người ta thường xem xét năng lực và sở trường của từng cá nhân.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这项任务责无旁贷地落在了小王身上。
考虑到你的专业技能,我们决定将这个项目交由你负责。
拼音
Vietnamese
Nhiệm vụ này chắc chắn đã được giao cho Tiêu Vương.
Xem xét kỹ năng chuyên môn của bạn, chúng tôi đã quyết định giao phó dự án này cho bạn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免直接命令下属,语气要委婉,尊重个人意愿。
拼音
Bìmiǎn zhíjiē mìnglìng xiàshǔ, yǔqì yào wěi wǎn, zūnzhòng gèrén yìyuàn。
Vietnamese
Tránh ra lệnh trực tiếp cho cấp dưới, hãy dùng lời lẽ mềm mỏng, tôn trọng nguyện vọng cá nhân.Các điểm chính
中文
根据任务的轻重缓急和个人能力进行分配,并做好沟通协调。
拼音
Vietnamese
Phân công nhiệm vụ dựa trên tính cấp bách và năng lực cá nhân, đồng thời đảm bảo giao tiếp và phối hợp tốt.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境的对话,例如团队会议、一对一沟通等。
可以用角色扮演的方式进行练习。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như cuộc họp nhóm, giao tiếp cá nhân, v.v…
Có thể sử dụng phương pháp nhập vai để luyện tập.