参加补习 Tham gia học kèm Can jia bu xi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:你好,小明,你最近在补习什么课程啊?
小明:你好,丽丽,我在补习数学。最近考试要到了,感觉有点吃力。
丽丽:哦,数学啊,我也觉得数学有点难。你是在哪个补习班补习的?
小明:我在新东方补习,老师讲得挺好的,就是作业有点多。
丽丽:新东方啊,我听说那里的老师都很厉害。你觉得补习效果怎么样?
小明:还不错,至少比以前更有信心了。
丽丽:那就好,祝你考试顺利!
小明:谢谢,你也加油!

拼音

Li li: Ni hao, xiao ming, ni zui jin zai bu xi shen me ke cheng a?
Xiao ming: Ni hao, Li li, wo zai bu xi shu xue. Zui jin kao shi yao dao le, gan jue you dian chi li.
Li li: O, shu xue a, wo ye jue de shu xue you dian nan. Ni shi zai nage bu xi ban bu xi de?
Xiao ming: Wo zai xin dong fang bu xi, lao shi jiang de ting hao de, jiushi zuo ye you dian duo.
Li li: Xin dong fang a, wo ting shuo na li de lao shi dou hen li hai. Ni jue de bu xi xiao guo zen me yang?
Xiao ming: Hai bu cuo, zhi shao bi yi qian geng you xin xin le.
Li li: Na jiu hao, zhu ni kao shi shun li!
Xiao ming: Xie xie, ni ye jia you!

Vietnamese

Lily: Chào Xiaoming, dạo này bạn đang học kèm môn gì vậy?
Xiaoming: Chào Lily, mình đang học kèm toán. Kỳ thi sắp đến rồi, mình thấy hơi căng thẳng.
Lily: À, toán hả, mình cũng thấy toán hơi khó. Bạn học kèm ở trung tâm nào vậy?
Xiaoming: Mình học ở New Oriental, thầy cô giảng rất hay, chỉ có điều bài tập về nhà hơi nhiều.
Lily: New Oriental à, mình nghe nói thầy cô ở đó rất giỏi. Bạn thấy hiệu quả học kèm như thế nào?
Xiaoming: Khá tốt, ít nhất mình tự tin hơn trước rồi.
Lily: Tốt lắm! Chúc bạn thi tốt nhé!
Xiaoming: Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy!

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽丽:你好,小明,你最近在补习什么课程啊?
小明:你好,丽丽,我在补习数学。最近考试要到了,感觉有点吃力。
丽丽:哦,数学啊,我也觉得数学有点难。你是在哪个补习班补习的?
小明:我在新东方补习,老师讲得挺好的,就是作业有点多。
丽丽:新东方啊,我听说那里的老师都很厉害。你觉得补习效果怎么样?
小明:还不错,至少比以前更有信心了。
丽丽:那就好,祝你考试顺利!
小明:谢谢,你也加油!

Vietnamese

Lily: Chào Xiaoming, dạo này bạn đang học kèm môn gì vậy?
Xiaoming: Chào Lily, mình đang học kèm toán. Kỳ thi sắp đến rồi, mình thấy hơi căng thẳng.
Lily: À, toán hả, mình cũng thấy toán hơi khó. Bạn học kèm ở trung tâm nào vậy?
Xiaoming: Mình học ở New Oriental, thầy cô giảng rất hay, chỉ có điều bài tập về nhà hơi nhiều.
Lily: New Oriental à, mình nghe nói thầy cô ở đó rất giỏi. Bạn thấy hiệu quả học kèm như thế nào?
Xiaoming: Khá tốt, ít nhất mình tự tin hơn trước rồi.
Lily: Tốt lắm! Chúc bạn thi tốt nhé!
Xiaoming: Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy!

Các cụm từ thông dụng

参加补习

Can jia bu xi

Học kèm

Nền văn hóa

中文

在中国,补习已经成为一种普遍现象,尤其是在高考竞争激烈的环境下。补习班的质量参差不齐,选择合适的补习班非常重要。

拼音

Zai zhong guo, bu xi yi jing cheng wei yi zhong pu bian xian xiang, you qi shi zai gao kao jing zheng ji lie de huan jing xia. Bu xi ban de zhi liang can cha bu qi, xuan ze he shi de bu xi ban fei chang zhong yao。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, học thêm đã trở thành một hiện tượng phổ biến, đặc biệt trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của kỳ thi đại học Gaokao. Chất lượng các trung tâm học thêm rất khác nhau, vì vậy việc lựa chọn trung tâm phù hợp rất quan trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我正在接受一对一的数学补习,以提高我的考试成绩。

为了弥补我的学习不足,我参加了周末的强化补习课程。

我计划在假期参加一个英语口语补习班,以提高我的英语流利度。

拼音

Wo zheng zai jie shou yi dui yi de shu xue bu xi, yi ti gao wo de kao shi cheng ji。

Wei le mi bu wo de xue xi bu zu, wo can jia le zhou mo de qiang hua bu xi ke cheng。

Wo ji hua zai jia qi can jia yi ge ying yu kou yu bu xi ban, yi ti gao wo de ying yu liu li du。

Vietnamese

Hiện tại mình đang học kèm toán một kèm một để nâng cao điểm thi.

Để bù đắp những thiếu sót trong học tập, mình đã tham gia các lớp học kèm tăng cường vào cuối tuần.

Mình dự định sẽ tham gia một lớp học kèm tiếng Anh giao tiếp trong kỳ nghỉ để nâng cao khả năng nói tiếng Anh trôi chảy của mình.

Các bản sao văn hóa

中文

在谈论补习时,避免贬低其他补习机构或老师,以免引起不必要的争论。

拼音

Zai tan lun bu xi shi, bi mian bian di qi ta bu xi ji gou huo lao shi, yi mian yin qi bu bi yao de zheng lun。

Vietnamese

Khi nói về việc học kèm, tránh việc hạ thấp các trung tâm hoặc giáo viên khác để tránh gây ra những tranh luận không cần thiết.

Các điểm chính

中文

参加补习的年龄层很广,从小学生到成年人都有。选择补习班需要考虑老师的资质、教学方法、学习氛围等因素。

拼音

Can jia bu xi de nian ling ceng hen guang, cong xiao xue sheng dao cheng nian ren dou you. Xuan ze bu xi ban xu yao kao lv lao shi de zi zhi, jiao xue fang fa, xue xi fen wei deng yin su。

Vietnamese

Độ tuổi của những người học kèm rất đa dạng, từ học sinh tiểu học đến người lớn. Khi chọn trung tâm học kèm, cần xem xét các yếu tố như trình độ của giáo viên, phương pháp giảng dạy và môi trường học tập.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如:咨询补习班信息、与老师沟通学习进度、与同学交流学习心得等。

可以模仿真实场景,与朋友或家人进行角色扮演练习。

关注语音语调,练习清晰自然的表达。

拼音

Duo lian xi bu tong chang jing xia de dui hua, li ru: zi xun bu xi ban xin xi, yu lao shi gou tong xue xi jin du, yu tong xue jiao liu xue xi xin de deng。

Ke yi mo fang zhen shi chang jing, yu peng you huo jia ren jin xing jiao se ban yan lian xi。

Guan zhu yu yin yu diao, lian xi qing xi zi ran de biao da。

Vietnamese

Hãy luyện tập các đoạn hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: hỏi thông tin về trung tâm học thêm, trao đổi với giáo viên về tiến độ học tập, chia sẻ kinh nghiệm học tập với các bạn cùng lớp.

Có thể mô phỏng các tình huống thực tế và thực hành đóng vai với bạn bè hoặc người thân.

Chú trọng đến giọng nói và ngữ điệu, luyện tập cách diễn đạt rõ ràng và tự nhiên.