反馈口味 Phản hồi về vị fǎnkuì kǒuwèi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问菜品口味如何?
顾客:总体来说还不错,就是这道菜有点咸了。
服务员:非常感谢您的反馈!我们会改进的。请问还需要其他帮助吗?
顾客:不用了,谢谢。
服务员:谢谢您的光临!

拼音

fuwuyuan:nínhǎo,qǐngwèn cài pǐn kǒuwèi rúhé?
gèkè:zǒngtǐ lái shuō hái bùcuò,jiùshì zhè dào cài yǒudiǎn xián le。
fuwuyuan:fēicháng gǎnxiè nín de fǎnkuì!wǒmen huì gǎijiàn de。qǐngwèn hái xūyào qítā bāngzhù ma?
gèkè:búyòng le,xièxie。
fuwuyuan:xièxie nín de guānglín!

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, anh/chị thấy món ăn thế nào ạ?
Khách hàng: Nhìn chung thì khá ngon, nhưng món này hơi mặn.
Phục vụ: Cảm ơn phản hồi của anh/chị! Chúng tôi sẽ cải thiện. Anh/chị cần gì thêm không ạ?
Khách hàng: Không cần đâu, cảm ơn.
Phục vụ: Cảm ơn anh/chị đã ghé thăm!

Cuộc trò chuyện 2

中文

服务员:您好,请问菜品口味如何?
顾客:总体来说还不错,就是这道菜有点咸了。
服务员:非常感谢您的反馈!我们会改进的。请问还需要其他帮助吗?
顾客:不用了,谢谢。
服务员:谢谢您的光临!

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, anh/chị thấy món ăn thế nào ạ?
Khách hàng: Nhìn chung thì khá ngon, nhưng món này hơi mặn.
Phục vụ: Cảm ơn phản hồi của anh/chị! Chúng tôi sẽ cải thiện. Anh/chị cần gì thêm không ạ?
Khách hàng: Không cần đâu, cảm ơn.
Phục vụ: Cảm ơn anh/chị đã ghé thăm!

Các cụm từ thông dụng

菜太咸了

cài tài xián le

Món ăn quá mặn

菜有点淡

cài yǒudiǎn dàn

Món ăn hơi nhạt

味道不错

wèidao bùcuò

Ngon

Nền văn hóa

中文

在中国,直接反馈口味是很常见的,这被认为是帮助餐厅改进的一种方式。

在正式场合,反馈口味时应注意语气和措辞,避免过于直接或负面。

在非正式场合,可以较为直接地表达自己的感受。

拼音

zài zhōngguó,zhíjiē fǎnkuì kǒuwèi shì hěn chángjiàn de,zhè bèi rènwéi shì bāngzhù cāntīng gǎijiàn de yī zhǒng fāngshì。

zài zhèngshì chǎnghé,fǎnkuì kǒuwèi shí yīng zhùyì yǔqì hé cuócí, bìmiǎn guòyú zhíjiē huò fùmiàn。

zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ jiào wéi zhíjiē de biǎodá zìjǐ de gǎnshòu。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc phản hồi trực tiếp về khẩu vị là chuyện thường, và được xem là cách giúp nhà hàng cải thiện.

Trong những trường hợp trang trọng, khi phản hồi về khẩu vị, nên chú ý đến giọng điệu và cách dùng từ, tránh quá thẳng thừng hoặc tiêu cực.

Trong những trường hợp không trang trọng, có thể bày tỏ cảm xúc của mình một cách trực tiếp hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“我觉得这道菜的烹调方式很独特,但酱汁略显单薄。”

“这道菜的食材新鲜度很高,但是火候可以再掌握一下。”

拼音

wǒ juéde zhè dào cài de pēngdiào fāngshì hěn dútè,dàn jiàngzhī lüè xiǎn dānbáo。

zhè dào cài de shícái xīnxiāndù hěn gāo,dànshì huǒhòu kěyǐ zài zhǎngwò yīxià。

Vietnamese

"Tôi thấy cách chế biến món này khá độc đáo, nhưng nước sốt hơi loãng."

"Nguyên liệu của món này rất tươi ngon, nhưng có thể điều chỉnh thời gian nấu cho hợp lý hơn."

Các bản sao văn hóa

中文

不要当着厨师的面过于直白地批评菜肴,以免引起不快。

拼音

bú yào dāngzhe chúshī de miàn guòyú zhíbái de pīpíng càiyáo,yǐmiǎn yǐnqǐ bùkuài。

Vietnamese

Không nên chỉ trích món ăn một cách thẳng thừng trước mặt đầu bếp, dễ gây khó chịu.

Các điểm chính

中文

反馈口味时要考虑场合和对象,正式场合应委婉一些,非正式场合可以较为直接。

拼音

fǎnkuì kǒuwèi shí yào kǎolǜ chǎnghé hé duìxiàng,zhèngshì chǎnghé yīng wěiwǎn yīxiē,fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ jiào wéi zhíjiē。

Vietnamese

Khi phản hồi về vị, hãy cân nhắc hoàn cảnh và đối tượng, nên tế nhị trong những trường hợp trang trọng và có thể thẳng thắn hơn trong những trường hợp không trang trọng.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟不同的场景和对话。

注意观察中国人在餐桌上的行为习惯,学习如何委婉地表达自己的意见。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn,mòní bùtóng de chǎnghé hé duìhuà。

zhùyì guāncchá zhōngguó rén zài cānzhuō shang de xíngwéi xíguàn,xuéxí rúhé wěiwǎn de biǎodá zìjǐ de yìjiàn。

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn kịch, mô phỏng các tình huống và cuộc đối thoại khác nhau.

Hãy chú ý quan sát thói quen ứng xử của người Trung Quốc trên bàn ăn, học cách diễn đạt ý kiến của mình một cách khéo léo.