可持续商品 Sản Phẩm Bền Vững
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您了解可持续商品吗?
B:您好,略知一二,例如环保购物袋、可降解餐具等。
A:是的,还有很多,比如使用可再生材料制作的衣服、家具,以及节能环保的家电。您平时会购买这类商品吗?
B:会,我比较关注环保,会尽量选择这些产品。
A:太好了!现在越来越多的人关注可持续消费,这对于环境保护很有意义。您觉得哪些方面还需要改进才能更好地推广可持续商品?
B:我觉得宣传力度可以更大一些,让更多人了解这些产品的优点和好处,以及价格可以更亲民一些。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có quen thuộc với các sản phẩm bền vững không?
B: Xin chào, mình biết một chút, ví dụ như túi mua sắm thân thiện với môi trường, đồ dùng ăn uống có thể phân hủy sinh học, v.v.
A: Đúng rồi, còn rất nhiều nữa, ví dụ như quần áo, đồ nội thất và các thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng được làm từ vật liệu tái tạo. Bạn thường mua loại sản phẩm này không?
B: Mình thường mua, mình khá quan tâm đến bảo vệ môi trường và cố gắng chọn những sản phẩm này.
A: Tuyệt vời! Ngày càng nhiều người quan tâm đến tiêu dùng bền vững, điều này rất có ý nghĩa đối với việc bảo vệ môi trường. Bạn nghĩ những khía cạnh nào cần được cải thiện để quảng bá sản phẩm bền vững tốt hơn?
B: Mình nghĩ cần nhiều quảng cáo hơn để cho nhiều người biết đến những ưu điểm và lợi ích của những sản phẩm này, và giá cả có thể phải phải chăng hơn.
Các cụm từ thông dụng
可持续商品
Sản phẩm bền vững
Nền văn hóa
中文
可持续消费在中国越来越受到重视,许多年轻人开始关注环保,并愿意为环保产品支付更高的价格。
中国政府也出台了一系列政策来鼓励可持续消费,例如推广绿色认证产品,鼓励企业生产环保产品等。
拼音
Vietnamese
Tiêu dùng bền vững đang ngày càng được chú trọng ở Trung Quốc, nhiều người trẻ tuổi bắt đầu quan tâm đến bảo vệ môi trường và sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Chính phủ Trung Quốc cũng đưa ra một loạt chính sách để khuyến khích tiêu dùng bền vững, ví dụ như quảng bá sản phẩm được chứng nhận xanh và khuyến khích các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm thân thiện với môi trường.
Các biểu hiện nâng cao
中文
低碳生活方式
绿色消费理念
可持续发展目标
拼音
Vietnamese
Lối sống ít khí thải carbon
Khái niệm tiêu dùng xanh
Mục tiêu phát triển bền vững
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有负面含义的词语来形容可持续商品,例如“劣质”,“低端”等。
拼音
bìmiǎn shǐyòng dài yǒu fùmiàn hànyì de cíyǔ lái xíngróng kě chíxù shāngpǐn,lìrú “lièzhì”,“dīduān” děng。
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ mang nghĩa tiêu cực để mô tả sản phẩm bền vững, ví dụ như "kém chất lượng", "thấp cấp", v.v.Các điểm chính
中文
在使用场景中,应根据对方的身份和年龄选择合适的表达方式,避免使用过于专业或生僻的词汇。
拼音
Vietnamese
Trong các tình huống sử dụng, nên chọn các cách diễn đạt phù hợp dựa trên thân phận và độ tuổi của người đối thoại, tránh sử dụng từ ngữ quá chuyên môn hoặc khó hiểu.Các mẹo để học
中文
多与外国人练习对话,提高自己的口语表达能力;
注意语速和语气,让对方更容易理解;
可以准备一些图片或实物来辅助讲解。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập nói chuyện với người nước ngoài để nâng cao khả năng nói của bạn;
Chú ý tốc độ và giọng điệu lời nói để người khác dễ hiểu hơn;
Bạn có thể chuẩn bị một số hình ảnh hoặc đồ vật để hỗ trợ giải thích.