合作洽谈 Thảo luận hợp tác
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲方:您好,李先生,感谢您百忙之中抽出时间来进行这次合作洽谈。
乙方:您好,王小姐,很高兴有机会和贵公司合作。
甲方:我们对贵公司的技术非常认可,这次想主要谈谈合作细节和具体的方案。
乙方:好的,我们也已经准备好了相关的资料,请您过目。
甲方:这份方案非常详尽,我们有些细节需要进一步沟通。例如,关于交付时间和售后服务方面,我们希望能够更明确一些。
乙方:好的,我们很乐意就这些细节问题与您进一步沟通,我们会根据贵方的要求进行调整。
甲方:非常感谢您的配合,期待我们能够达成合作。
乙方:也期待与贵公司合作,共创辉煌。
拼音
Vietnamese
Bên A: Xin chào, ông Lý, cảm ơn ông đã dành thời gian cho buổi thảo luận hợp tác này trong lịch trình bận rộn của mình.
Bên B: Xin chào, cô Vương, rất vui được có cơ hội hợp tác với công ty của quý vị.
Bên A: Chúng tôi đánh giá cao công nghệ của công ty ông, và lần này muốn thảo luận chi tiết về hợp tác và kế hoạch cụ thể.
Bên B: Được, chúng tôi cũng đã chuẩn bị các tài liệu liên quan, mời quý vị xem qua.
Bên A: Kế hoạch này rất chi tiết, nhưng chúng ta cần thảo luận thêm một số chi tiết. Ví dụ, về thời gian giao hàng và dịch vụ sau bán hàng, chúng tôi mong muốn được rõ ràng hơn.
Bên B: Được, chúng tôi rất sẵn lòng thảo luận thêm các chi tiết này với quý vị, và chúng tôi sẽ điều chỉnh theo yêu cầu của quý vị.
Bên A: Cảm ơn sự hợp tác của ông, chúng tôi mong chờ sự hợp tác của chúng ta.
Bên B: Chúng tôi cũng mong chờ hợp tác với công ty của quý vị và cùng nhau tạo nên thành công.
Các cụm từ thông dụng
合作洽谈
Thảo luận hợp tác
Nền văn hóa
中文
在中国的商务场合,通常会先进行一些寒暄,比如询问对方旅途是否顺利,对当地印象如何等等,然后再进入正题。
注重礼貌和尊重,避免直接了当的表达,尤其是在与年纪较大或职位较高的人交流时。
交换名片是重要的社交礼仪,应双手递接名片,并认真查看对方名片上的信息。
在谈判过程中,要保持冷静和克制,避免情绪化。
达成一致后,通常会以书面形式签订合同。
拼音
Vietnamese
Trong bối cảnh kinh doanh ở Trung Quốc, thường bắt đầu bằng những câu chuyện xã giao, ví dụ như hỏi về chuyến đi của đối tác và ấn tượng của họ về địa phương, trước khi đi vào vấn đề chính.
Sự lịch sự và tôn trọng rất quan trọng; tránh những biểu đạt trực tiếp, đặc biệt khi giao tiếp với người lớn tuổi hơn hoặc có chức vụ cao hơn.
Trao đổi danh thiếp là phép lịch sự xã hội quan trọng; danh thiếp cần được trao và nhận bằng cả hai tay, và thông tin trên danh thiếp của đối tác cần được xem xét kỹ lưỡng.
Trong quá trình đàm phán, cần giữ bình tĩnh và tiết chế, tránh bộc lộ cảm xúc.
Sau khi đạt được thỏa thuận, thường được chính thức hóa bằng hợp đồng bằng văn bản。
Các biểu hiện nâng cao
中文
本公司愿与贵公司建立长期稳定的合作伙伴关系。
我们期待与贵公司开展富有成效的合作。
贵公司在该领域的专业知识和经验让我们印象深刻。
我们相信这次合作将为双方带来互利的局面。
拼音
Vietnamese
Công ty chúng tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ đối tác lâu dài và ổn định với công ty của quý vị.
Chúng tôi mong chờ sự hợp tác hiệu quả với công ty của quý vị.
Kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm của công ty quý vị trong lĩnh vực này đã gây ấn tượng mạnh với chúng tôi.
Chúng tôi tin tưởng rằng sự hợp tác này sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên。
Các bản sao văn hóa
中文
避免在洽谈中谈论政治、宗教等敏感话题。
拼音
bìmiǎn zài qiàotán zhōng tánlùn zhèngzhì, zōngjiào děng mǐngǎn huàtí。
Vietnamese
Tránh thảo luận các chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, v.v., trong quá trình đàm phán.Các điểm chính
中文
在合作洽谈中,要明确目标、做好准备、注重沟通、保持耐心、灵活应变,最终达成双方满意的合作协议。
拼音
Vietnamese
Trong đàm phán hợp tác, mục tiêu rõ ràng, chuẩn bị tốt, giao tiếp hiệu quả, sự kiên nhẫn và tính linh hoạt rất quan trọng để cuối cùng đạt được thỏa thuận cùng có lợi.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如:第一次见面、方案讨论、合同签署等。
可以模拟真实的洽谈场景,与朋友或家人进行角色扮演。
可以阅读一些相关的商务书籍或案例,了解商务谈判的技巧和策略。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ: cuộc gặp đầu tiên, thảo luận kế hoạch và ký kết hợp đồng.
Có thể mô phỏng các tình huống đàm phán thực tế và đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân.
Có thể đọc một số sách kinh doanh hoặc nghiên cứu trường hợp liên quan để hiểu rõ các kỹ thuật và chiến lược đàm phán kinh doanh。