咨询户外运动 Tư vấn Thể thao Ngoài trời zīxún hùwài yùndòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:你好,医生,我最近开始经常去爬山,感觉膝盖有点不舒服。
医生:明白了。你爬山多久了?每次爬多高?
老王:大概一个月吧,每次爬到山顶,海拔大概一千米左右。
医生:你平时有做其他的运动吗?
老王:平时也喜欢打打太极拳,但最近因为爬山,太极拳练得少了。
医生:好的,我给你检查一下膝盖,然后我们再讨论一下你的运动计划。

拼音

lǎo wáng: nǐ hǎo, yīshēng, wǒ zuìjìn kāishǐ chángcháng qù páshān, gǎnjué xīgài yǒudiǎn bù shūfu.
yīshēng: míngbái le. nǐ páshān duōjiǔ le? měicì pá duō gāo?
lǎo wáng: dàgài yīgè yuè ba, měicì pá dào shāndǐng, hǎibá dàgài yīqiān mǐ zuǒyòu.
yīshēng: nǐ píngshí yǒu zuò qítā de yùndòng ma?
lǎo wáng: píngshí yě xǐhuan dǎ dǎ tàijíquán, dàn zuìjìn yīnwèi páshān, tàijíquán liàn de shǎo le.
yīshēng: hǎo de, wǒ gěi nǐ jiǎnchá yīxià xīgài, ránhòu wǒmen zài tǎolùn yīxià nǐ de yùndòng jìhuà.

Vietnamese

Ông Wang: Xin chào bác sĩ, dạo này tôi thường xuyên đi leo núi và cảm thấy đầu gối hơi khó chịu.
Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Ông leo núi được bao lâu rồi? Mỗi lần ông leo cao bao nhiêu?
Ông Wang: Khoảng một tháng nay, mỗi lần tôi leo lên đến đỉnh núi, độ cao khoảng một nghìn mét.
Bác sĩ: Ông có tập các bài tập thể dục khác không?
Ông Wang: Tôi cũng thích tập Thái Cực Quyền, nhưng dạo này vì leo núi nên tôi tập ít hơn.
Bác sĩ: Được rồi, tôi sẽ kiểm tra đầu gối của ông, rồi chúng ta sẽ cùng thảo luận về kế hoạch tập luyện của ông.

Các cụm từ thông dụng

咨询户外运动

zīxún hùwài yùndòng

Tư vấn thể thao ngoài trời

Nền văn hóa

中文

在咨询户外运动时,通常会先说明自己进行的运动项目,例如爬山、跑步、骑行等,然后描述身体不适的部位和症状,最后寻求医生的建议。

拼音

zài zīxún hùwài yùndòng shí, tōngcháng huì xiān shuōmíng zìjǐ jìnxíng de yùndòng xiàngmù, lìrú páshān, pǎobù, qíxíng děng, ránhòu miáoshù shēntǐ bùshì de bùwèi hé zhèngzhuàng, zuìhòu xúnqiú yīshēng de jiànyì。

Vietnamese

Khi tư vấn về thể thao ngoài trời, thông thường người ta sẽ bắt đầu bằng việc nêu rõ môn thể thao họ đang tham gia, chẳng hạn như leo núi, chạy bộ, hoặc đạp xe, sau đó mô tả sự khó chịu hoặc các triệu chứng, và cuối cùng là tìm kiếm lời khuyên của bác sĩ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

除了描述症状外,还可以提供更详细的信息,例如运动的频率、强度、持续时间等,以及是否有相关的家族病史。

拼音

chú le miáoshù zhèngzhuàng wài, hái kěyǐ tígōng gèng xiángxì de xìnxī, lìrú yùndòng de pínlǜ, qiángdù, chíxù shíjiān děng, yǐjí shìfǒu yǒu xiāngguān de jiāzú bìngshǐ。

Vietnamese

Ngoài việc mô tả các triệu chứng, bạn cũng có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết hơn, chẳng hạn như tần suất, cường độ và thời gian tập luyện, cũng như xem có tiền sử gia đình liên quan hay không.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在咨询时过于夸大病情,或者隐瞒相关信息。

拼音

bìmiǎn zài zīxún shí guòyú kuādà bìngqíng, huòzhě yǐnmán xiāngguān xìnxī。

Vietnamese

Tránh phóng đại tình trạng của bạn hoặc giấu giếm thông tin liên quan trong quá trình tư vấn.

Các điểm chính

中文

适用人群:所有年龄段,尤其是有运动习惯的人群。关键点:清晰描述症状,提供详细的运动信息,以便医生做出准确判断。常见错误:过于含糊其辞,没有提供足够的细节信息。

拼音

shìyòng rénqún: suǒyǒu niánlíng duàn, yóuqí shì yǒu yùndòng xíguàn de rénqún. guānjiàn diǎn: qīngxī miáoshù zhèngzhuàng, tígōng xiángxì de yùndòng xìnxī, yǐbiàn yīshēng zuò chū zhǔnquè pànduàn. chángjiàn cuòwù: guòyú hánghu qucí, méiyǒu tígōng zúgòu de xìjié xìnxī。

Vietnamese

Đối tượng áp dụng: Tất cả các nhóm tuổi, đặc biệt là những người có thói quen tập thể dục. Điểm mấu chốt: Mô tả rõ ràng các triệu chứng, cung cấp thông tin chi tiết về bài tập để bác sĩ có thể đưa ra đánh giá chính xác. Lỗi thường gặp: Quá mơ hồ và không cung cấp đủ thông tin chi tiết.

Các mẹo để học

中文

角色扮演:模拟医生和患者的对话场景,练习描述症状和提供运动信息。

录音练习:录制自己的对话,然后听取并改进发音和表达。

拼音

juésè bànyǎn: mónǐ yīshēng hé huànzhě de duìhuà chǎngjǐng, liànxí miáoshù zhèngzhuàng hé tígōng yùndòng xìnxī。

lùyīn liànxí: lùzhì zìjǐ de duìhuà, ránhòu tīngqǔ bìng gǎishàn fāyīn hé biǎodá。

Vietnamese

Nhập vai: Mô phỏng các tình huống hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân, luyện tập mô tả triệu chứng và cung cấp thông tin về bài tập thể dục.

Luyện tập thu âm: Thu âm cuộc hội thoại của bạn, sau đó nghe lại và cải thiện cách phát âm và diễn đạt của bạn.