噪音投诉 Khiếu Nại Tiếng ồn Zāoyīn Tóusù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房客:您好,我想投诉隔壁房间的噪音问题,实在是太吵了,严重影响我的休息。
酒店员工:您好,很抱歉给您带来困扰。请问是什么类型的噪音?大概是什么时候出现的?
房客:是持续性的低频噪音,感觉像是装修的声音,从下午两点开始到现在一直断断续续的。
酒店员工:好的,我立刻安排工作人员去查看。请您提供您的房间号和姓名,方便我们核实信息。
房客:我的房间号是302,我叫李明。
酒店员工:好的,李先生,请您稍等,我们会尽快处理,给您一个满意的答复。

拼音

fangke: nin hao, wo xiang touxiao gebi fangjian de zaoyin wenti, shizai shi tai chao le, yanzhong yingxiang wo de xiuxi.
jiudian yuangong: nin hao, hen baoqian gei nin dai lai kunrao. qingwen shi shenme leixing de zaoyin? dagai shi shenme shihou chuxian de?
fangke: shi chixu xing de difei zaoyin, ganjue xiang shi zhuangxiu de shengyin, cong xiawu liangdian kaishi dao xianzai yizhi duanduanshuanshu de.
jiudian yuangong: hao de, wo li ke anpai gongzuorenyuan qu chakan. qing nin tigong nin de fangjian hao he xingming, fangbian women heshi xinxi.
fangke: wo de fangjian hao shi 302, wo jiao li ming.
jiudian yuangong: hao de, li xiangsheng, qing nin shaodeng, women hui jin kuai chuli, gei nin yige manyi de dafu.

Vietnamese

Khách: Xin chào, tôi muốn khiếu nại về tiếng ồn từ phòng bên cạnh. Tiếng ồn quá lớn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của tôi.
Nhân viên khách sạn: Xin chào, chúng tôi rất xin lỗi về sự bất tiện này. Đó là loại tiếng ồn gì? Nó thường xảy ra lúc nào?
Khách: Đó là tiếng ồn tần số thấp liên tục, nghe giống như tiếng xây dựng, và đã xảy ra gián đoạn từ 2 giờ chiều đến giờ.
Nhân viên khách sạn: Được rồi, tôi sẽ lập tức sắp xếp nhân viên kiểm tra. Vui lòng cung cấp số phòng và tên của bạn để chúng tôi có thể xác minh thông tin.
Khách: Số phòng của tôi là 302, và tên tôi là Lý Minh.
Nhân viên khách sạn: Được rồi, ông Lý, vui lòng chờ một lát, chúng tôi sẽ xử lý vấn đề này sớm nhất có thể và sẽ cho ông một câu trả lời làm ông hài lòng.

Cuộc trò chuyện 2

中文

房客:您好,我想投诉隔壁房间的噪音问题,实在是太吵了,严重影响我的休息。
酒店员工:您好,很抱歉给您带来困扰。请问是什么类型的噪音?大概是什么时候出现的?
房客:是持续性的低频噪音,感觉像是装修的声音,从下午两点开始到现在一直断断续续的。
酒店员工:好的,我立刻安排工作人员去查看。请您提供您的房间号和姓名,方便我们核实信息。
房客:我的房间号是302,我叫李明。
酒店员工:好的,李先生,请您稍等,我们会尽快处理,给您一个满意的答复。

Vietnamese

Khách: Xin chào, tôi muốn khiếu nại về tiếng ồn từ phòng bên cạnh. Tiếng ồn quá lớn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của tôi.
Nhân viên khách sạn: Xin chào, chúng tôi rất xin lỗi về sự bất tiện này. Đó là loại tiếng ồn gì? Nó thường xảy ra lúc nào?
Khách: Đó là tiếng ồn tần số thấp liên tục, nghe giống như tiếng xây dựng, và đã xảy ra gián đoạn từ 2 giờ chiều đến giờ.
Nhân viên khách sạn: Được rồi, tôi sẽ lập tức sắp xếp nhân viên kiểm tra. Vui lòng cung cấp số phòng và tên của bạn để chúng tôi có thể xác minh thông tin.
Khách: Số phòng của tôi là 302, và tên tôi là Lý Minh.
Nhân viên khách sạn: Được rồi, ông Lý, vui lòng chờ một lát, chúng tôi sẽ xử lý vấn đề này sớm nhất có thể và sẽ cho ông một câu trả lời làm ông hài lòng.

Các cụm từ thông dụng

噪音投诉

zāoyīn tóusù

Khiếu nại tiếng ồn

Nền văn hóa

中文

在酒店或民宿投诉噪音,直接向酒店或民宿前台反映即可,一般会得到及时处理。如果沟通无效,可以拨打110报警,但通常不建议这样做,除非噪音非常严重且持续很长时间。

拼音

zai jiudian huo minsu touxiao zaoyin, zhijie xiang jiudian huo minsu qiántái fǎnying jike, yiban hui dedao jishi chuli. ruguo gōutōng wúxiào, keyi bǎodǎo 110 bàojìng, dàn tōngcháng bù jiànyì zhèyàng zuò, chúfēi zaoyīn fēicháng yánzhòng qiě chíxù hěn cháng shíjiān。

Vietnamese

Trong khách sạn hoặc nhà nghỉ, bạn nên báo cáo trực tiếp khiếu nại về tiếng ồn cho lễ tân. Thông thường, bạn sẽ nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng. Chỉ gọi cảnh sát khi tiếng ồn quá lớn hoặc kéo dài liên tục

Các biểu hiện nâng cao

中文

我强烈抗议这种扰民行为!

这种噪音已经严重影响了我的身心健康!

请贵酒店尽快采取措施,妥善解决这个问题!

拼音

wo qiángliè kàngyì zhè zhǒng rǎomín xíngwéi!

zhè zhǒng zāoyīn yǐjīng yánzhòng yǐngxiǎng le wǒ de shēnshēn jiànkāng!

qǐng guì jiǔdiàn jinkuài cǎiqǔ cuòshī, tuǒshàn jiějué zhège wèntí!

Vietnamese

Tôi phản đối mạnh mẽ hành vi gây phiền nhiễu này!

Tiếng ồn này đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của tôi!

Vui lòng có biện pháp khắc phục sớm nhất có thể và giải quyết vấn đề này một cách thỏa đáng!

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,应避免使用过于强硬或粗鲁的语言;在非正式场合,可以根据实际情况调整语言风格。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé, yīng bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò cūlǔ de yǔyán; zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng yǔyán fēnggé。

Vietnamese

Trong các trường hợp trang trọng, nên tránh sử dụng ngôn từ quá mạnh mẽ hoặc thô lỗ; trong các trường hợp không trang trọng, có thể điều chỉnh phong cách ngôn ngữ tùy theo tình huống thực tế.

Các điểm chính

中文

根据噪音的严重程度和时间,选择合适的表达方式。注意语气礼貌,避免激化矛盾。

拼音

gēnjù zāoyīn de yánzhòng chéngdù hé shíjiān, xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì. zhùyì yǔqì lǐmào, bìmiǎn jīhuà máodùn。

Vietnamese

Chọn cụm từ phù hợp dựa trên mức độ nghiêm trọng và thời gian của tiếng ồn. Giữ thái độ lịch sự để tránh làm căng thẳng tình hình.

Các mẹo để học

中文

反复练习不同情境下的对话表达,熟悉各种应对方式。

可以和朋友或家人进行角色扮演练习,提高实际应用能力。

注意观察酒店或民宿的投诉流程,了解不同渠道的投诉方式。

拼音

fǎnfù liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà biǎodá, shúxī gèzhǒng yìngduì fāngshì。

kěyǐ hé péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, tígāo shíjì yìngyòng nénglì。

zhùyì guānchá jiǔdiàn huò mínsù de tóusù liúchéng, liǎojiě bùtóng qudào de tóusù fāngshì。

Vietnamese

Luyện tập các đoạn hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau để làm quen với nhiều cách đáp trả.

Việc đóng vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình có thể giúp bạn nâng cao khả năng vận dụng thực tiễn.

Chú ý quan sát quy trình khiếu nại của khách sạn hoặc nhà nghỉ để hiểu rõ các kênh khiếu nại khác nhau.