Skip to content
学中文

Dialogue

处理危机

Xử lý khủng hoảng

chǔlǐ wēijī

Dialogue 1

  1. 经理

    小王,最近项目进展如何?

    xiaowang,zuijin xiangmu jinzhan ruhe?

    Tiểu Vương, dự án tiến triển thế nào rồi?

  2. 小王

    王经理,有个小问题,供应商那边出了点状况,交货时间可能要延后。

    wang jingli,youge xiaowenti,gongying shang neibian chule dian zhuangkuang,jiaohuo shijian keneng yao yanhou。

    Quản lý Vương, có một vấn đề nhỏ. Có vấn đề với nhà cung cấp, và việc giao hàng có thể bị trì hoãn.

  3. 经理

    怎么回事?具体说说。

    zenme huishi?juti shuoshuo。

    Chuyện gì đã xảy ra? Hãy cho tôi biết chi tiết hơn.

  4. 小王

    他们工厂设备故障,维修需要一些时间。我已经和他们沟通了,争取尽快解决。

    tamen gongchang shebei guzhang,weixiu xuyao yixie shijian。wo yijing he tamen gou tongle,zhunqie jin kuai jiejue。

    Nhà máy của họ bị hỏng thiết bị, và việc sửa chữa sẽ mất một thời gian. Tôi đã liên hệ với họ, và chúng tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề sớm nhất có thể.

  5. 经理

    嗯,你做得不错。有什么需要公司帮忙的吗?

    en,ni zuode bucuo。you shenme xuyao gongsi bangmang de ma?

    Được rồi, làm tốt lắm. Bạn có cần sự trợ giúp nào từ công ty không?

  6. 小王

    目前来看,需要我们加紧协调其他供应商,看看能不能找到替代方案。

    muqian laikan,xuyao women jiajin xietiao qita gongying shang,kan kan neng buneng zhaodaotidai fang'an。

    Hiện tại, chúng ta cần đẩy nhanh việc phối hợp với các nhà cung cấp khác để xem liệu chúng ta có thể tìm ra các giải pháp thay thế hay không.

  7. 经理

    好,我会安排相关部门协助你。记住,要保持沟通,及时汇报进展。

    hao,wo hui anpai xiangguan bumeng xiezhu ni。jizhu,yao baochigoutong,jishi baogao jinzhan。

    Được rồi, tôi sẽ nhờ bộ phận liên quan hỗ trợ bạn. Hãy nhớ giữ liên lạc và báo cáo tiến độ kịp thời.

Dialogue 2