处理危机 Xử lý khủng hoảng chǔlǐ wēijī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小王,最近项目进展如何?
小王:王经理,有个小问题,供应商那边出了点状况,交货时间可能要延后。
经理:怎么回事?具体说说。
小王:他们工厂设备故障,维修需要一些时间。我已经和他们沟通了,争取尽快解决。
经理:嗯,你做得不错。有什么需要公司帮忙的吗?
小王:目前来看,需要我们加紧协调其他供应商,看看能不能找到替代方案。
经理:好,我会安排相关部门协助你。记住,要保持沟通,及时汇报进展。

拼音

jingli:xiaowang,zuijin xiangmu jinzhan ruhe?
xiaowang:wang jingli,youge xiaowenti,gongying shang neibian chule dian zhuangkuang,jiaohuo shijian keneng yao yanhou。
jingli:zenme huishi?juti shuoshuo。
xiaowang:tamen gongchang shebei guzhang,weixiu xuyao yixie shijian。wo yijing he tamen gou tongle,zhunqie jin kuai jiejue。
jingli:en,ni zuode bucuo。you shenme xuyao gongsi bangmang de ma?
xiaowang:muqian laikan,xuyao women jiajin xietiao qita gongying shang,kan kan neng buneng zhaodaotidai fang'an。
jingli:hao,wo hui anpai xiangguan bumeng xiezhu ni。jizhu,yao baochigoutong,jishi baogao jinzhan。

Vietnamese

Quản lý: Tiểu Vương, dự án tiến triển thế nào rồi?
Tiểu Vương: Quản lý Vương, có một vấn đề nhỏ. Có vấn đề với nhà cung cấp, và việc giao hàng có thể bị trì hoãn.
Quản lý: Chuyện gì đã xảy ra? Hãy cho tôi biết chi tiết hơn.
Tiểu Vương: Nhà máy của họ bị hỏng thiết bị, và việc sửa chữa sẽ mất một thời gian. Tôi đã liên hệ với họ, và chúng tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề sớm nhất có thể.
Quản lý: Được rồi, làm tốt lắm. Bạn có cần sự trợ giúp nào từ công ty không?
Tiểu Vương: Hiện tại, chúng ta cần đẩy nhanh việc phối hợp với các nhà cung cấp khác để xem liệu chúng ta có thể tìm ra các giải pháp thay thế hay không.
Quản lý: Được rồi, tôi sẽ nhờ bộ phận liên quan hỗ trợ bạn. Hãy nhớ giữ liên lạc và báo cáo tiến độ kịp thời.

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

处理危机

chǔlǐ wēijī

Quản lý khủng hoảng

Nền văn hóa

中文

在工作中遇到危机,首先要保持冷静,积极寻找解决方案,同时要及时向上级汇报情况。

中国文化强调团队合作,所以积极寻求团队内部和外部资源支持是很重要的。

中国企业注重效率,所以快速有效地解决问题是关键。

拼音

zài gōngzuò zhōng yùdào wēijī,shǒuxiān yào bǎochí lěngjìng,jījí xúnzhǎo jiějué fāng'àn,tóngshí yào jíshí xiàng shàngjí huìbào qíngkuàng。

zhōngguó wénhuà qiángdiào tuánduì hézuò,suǒyǐ jījí xúnqiú tuánduì nèibù hé wàibù zīyuán zhīchí shì hěn zhòngyào de。

zhōngguó qǐyè zhùzhòng xiàolǜ,suǒyǐ kuàisù yǒuxiào de jiějué wèntí shì guānjiàn。

Vietnamese

Khi đối mặt với khủng hoảng tại nơi làm việc, bước đầu tiên là giữ bình tĩnh và chủ động tìm kiếm giải pháp, đồng thời báo cáo tình hình cho cấp trên kịp thời.

Văn hóa Trung Quốc nhấn mạnh tinh thần đồng đội, vì vậy việc chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ các nguồn lực nội bộ và bên ngoài là rất quan trọng.

Các công ty Trung Quốc coi trọng hiệu quả, do đó, giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả là điều then chốt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

妥善处理危机

有效应对突发事件

化解潜在风险

危机公关

拼音

tuǒshàn chǔlǐ wēijī

yǒuxiào yìngduì tūfā shìjiàn

huàjiě qiánzài fēngxiǎn

wēijī gōngguān

Vietnamese

Xử lý khủng hoảng một cách thỏa đáng

Phản ứng hiệu quả trước các sự kiện bất ngờ

Giải quyết các rủi ro tiềm ẩn

Quan hệ công chúng trong khủng hoảng

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合大声争吵或表达负面情绪,以免造成不良影响。要保持冷静和理性。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé dàshēng zhēngchǎo huò biǎodá fùmiàn qíngxù,yǐmiǎn zàochéng bùliáng yǐngxiǎng。yào bǎochí lěngjìng hé lǐxìng。

Vietnamese

Tránh cãi vã lớn tiếng hoặc thể hiện cảm xúc tiêu cực nơi công cộng để tránh gây ấn tượng xấu. Hãy giữ bình tĩnh và lý trí.

Các điểm chính

中文

在处理危机时,要根据具体情况采取不同的策略,要冷静分析,迅速反应,并及时向相关人员汇报情况。

拼音

zài chǔlǐ wēijī shí,yào gēnjù jùtǐ qíngkuàng cǎiqǔ bùtóng de cèlüè,yào lěngjìng fēnxī,xùnsù fǎnyìng,bìng jíshí xiàng xiāngguān rényuán huìbào qíngkuàng。

Vietnamese

Khi xử lý khủng hoảng, cần áp dụng các chiến lược khác nhau tùy thuộc vào tình huống cụ thể. Cần giữ bình tĩnh, phân tích nhanh chóng, phản ứng nhanh chóng và báo cáo kịp thời cho nhân viên liên quan.

Các mẹo để học

中文

模拟真实的危机场景,进行角色扮演练习。

多与同事或朋友练习,提高沟通技巧。

学习一些处理危机的实用方法和技巧。

拼音

mǒnì zhēnshí de wēijī chǎngjǐng,jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。

duō yǔ tóngshì huò péngyou liànxí,tígāo gōutōng jìqiǎo。

xuéxí yīxiē chǔlǐ wēijī de shíyòng fāngfǎ hé jìqiǎo。

Vietnamese

Mô phỏng các kịch bản khủng hoảng thực tế và luyện tập diễn kịch. Luyện tập với đồng nghiệp hoặc bạn bè để nâng cao kỹ năng giao tiếp. Học một số phương pháp và kỹ thuật thực tiễn để xử lý khủng hoảng.