Dialogue
处理外伤
Điều trị vết thương
chǔlǐ wàishāng
Dialogue 1
外国人
哎呦,我摔倒了,腿好疼!
āiyōu, wǒ shuāi dǎole, tuǐ hǎo téng!
Ui da, tôi ngã, chân tôi đau quá!
中国人
您没事吧?看起来伤得不轻,要不要去医院看看?
nín méishì ba? kàn qǐlái shāng de bù qīng, yào bu yào qù yīyuàn kàn kan?
Anh/chị có sao không? Trông có vẻ nghiêm trọng, mình nên đi bệnh viện chứ?
外国人
好像扭伤了,不太敢动。
hǎoxiàng niǔshāng le, tài bù gǎn dòng.
Dường như tôi bị bong gân, tôi không dám cử động.
中国人
我帮你看看。别担心,我学过一些急救知识。…(检查伤口)还好,只是扭伤,没有骨折。
wǒ bāng nǐ kàn kan. bié dānxīn, wǒ xué guò yīxiē jíjiù zhīshì. … (jiǎnchá shāngkǒu) hái hǎo, zhǐshì niǔshāng, méiyǒu gǔzé.
Để tôi xem nào. Đừng lo lắng, tôi đã học một chút kiến thức sơ cứu. … (Kiểm tra vết thương) May quá, chỉ bị bong gân thôi, không bị gãy xương.
外国人
谢谢您!您真是太好了!
xièxie nín! nín zhēnshi tài hǎo le!
Cảm ơn anh/chị rất nhiều! Anh/chị thật tốt bụng!
中国人
不用客气。我扶你到附近的诊所去,那里有专业的医生。
bù yòng kèqì. wǒ fú nǐ dào fùjìn de zhěn suǒ qù, nàlǐ yǒu zhuānyè de yīshēng.
Không có gì. Tôi sẽ giúp anh/chị đến phòng khám gần đây, ở đó có những bác sĩ chuyên nghiệp.
Dialogue 2
外国人
哎呦,我摔倒了,腿好疼!
Ui da, tôi ngã, chân tôi đau quá!
中国人
您没事吧?看起来伤得不轻,要不要去医院看看?
Anh/chị có sao không? Trông có vẻ nghiêm trọng, mình nên đi bệnh viện chứ?
外国人
好像扭伤了,不太敢动。
Dường như tôi bị bong gân, tôi không dám cử động.
中国人
我帮你看看。别担心,我学过一些急救知识。…(检查伤口)还好,只是扭伤,没有骨折。
Để tôi xem nào. Đừng lo lắng, tôi đã học một chút kiến thức sơ cứu. … (Kiểm tra vết thương) May quá, chỉ bị bong gân thôi, không bị gãy xương.
外国人
谢谢您!您真是太好了!
Cảm ơn anh/chị rất nhiều! Anh/chị thật tốt bụng!
中国人
不用客气。我扶你到附近的诊所去,那里有专业的医生。
Không có gì. Tôi sẽ giúp anh/chị đến phòng khám gần đây, ở đó có những bác sĩ chuyên nghiệp.