处理失误 Xử lý lỗi chǔlǐ shīwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:李经理,这份报告里,第5页的数据好像有点问题,跟实际情况不太符。
李经理:哎呀,真是不好意思,我昨天太忙了,没仔细检查,是我的失误。
老王:没关系,人都会有疏忽的时候,不过下次注意仔细核对一下数据。
李经理:好的,谢谢老王提醒,我马上修改。
老王:嗯,辛苦了。

拼音

lǎo wáng: lǐ jīnglǐ, zhè fèn bàogào lǐ, dì 5 yè de shùjù hǎoxiàng yǒudiǎn wèntí, gēn shíjì qíngkuàng bù tài fú。
lǐ jīnglǐ: āiya, zhēnshi bù hǎoyìsi, wǒ zuótiān tài máng le, méi zǐxì jiǎnchá, shì wǒ de shīwù。
lǎo wáng: méi guānxi, rén dōu huì yǒu shūhū de shíhòu, bùguò xià cì zhùyì zǐxì héduì yīxià shùjù。
lǐ jīnglǐ: hǎo de, xièxie lǎo wáng tíxǐng, wǒ mǎshàng xiūgǎi。
lǎo wáng: ēn, xīnkǔ le。

Vietnamese

Lão Wang: Quản lý Lý, dữ liệu ở trang 5 của báo cáo này dường như có vấn đề; nó không hoàn toàn phù hợp với tình hình thực tế.
Quản lý Lý: Ồ, tôi rất xin lỗi. Hôm qua tôi quá bận rộn và không kiểm tra kỹ. Đó là lỗi của tôi.
Lão Wang: Không sao; ai cũng mắc lỗi đôi khi. Nhưng lần sau, hãy chú ý kiểm tra dữ liệu cẩn thận.
Quản lý Lý: Được rồi, cảm ơn Lão Wang đã chỉ ra. Tôi sẽ sửa ngay lập tức.
Lão Wang: Được rồi, cảm ơn vì sự chăm chỉ của anh.

Các cụm từ thông dụng

处理失误

chǔlǐ shīwù

Xử lý lỗi

Nền văn hóa

中文

在工作场合,直接指出错误是常见的,但语气要委婉。

注重团队合作,共同解决问题。

避免在公开场合批评他人。

拼音

zài gōngzuò chǎnghé, zhíjiē zhǐ chū cuòwù shì chángjiàn de, dàn yǔqì yào wěi wǎn。

zhùzhòng tuánduì hézuò, gòngtóng jiějué wèntí。

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé pīpíng tārén。

Vietnamese

Trong môi trường làm việc, việc chỉ ra lỗi trực tiếp là điều phổ biến, nhưng giọng điệu cần phải lịch sự.

Nhấn mạnh vào tinh thần đồng đội và tìm kiếm giải pháp cùng nhau.

Tránh chỉ trích người khác công khai ở nơi làm việc

Các biểu hiện nâng cao

中文

“由于我的疏忽,导致了此次的错误,我深感抱歉,并已采取措施避免再次发生。”

“经过仔细分析,我们发现问题出在...环节,目前我们已经制定了改进方案,以确保类似问题不再发生。”

拼音

“yóuyú wǒ de shūhū, dǎozhì le cǐ cì de cuòwù, wǒ shēngǎn bàoqiàn, bìng yǐ cǎiqǔ cuòshī bìmiǎn zàicì fāshēng。”

“jīngguò zǐxì fēnxī, wǒmen fāxiàn wèntí chū zài... huánjié, mùqián wǒmen yǐjīng zhìdìng le gǎijìn fāng'àn, yǐ quèbǎo lèisì wèntí bù zài fāshēng。”

Vietnamese

"Do sự sơ suất của tôi, lỗi này đã xảy ra. Tôi thành thật xin lỗi và đã thực hiện các biện pháp để tránh sự việc này xảy ra một lần nữa."

"Sau khi phân tích kỹ lưỡng, chúng tôi phát hiện ra rằng vấn đề nằm ở bước ... Hiện tại, chúng tôi đã xây dựng kế hoạch cải tiến để đảm bảo các vấn đề tương tự sẽ không xảy ra nữa."

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于强烈的语气,即使是指出错误。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángliè de yǔqì, jíshǐ shì zhǐ chū cuòwù。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ quá mạnh mẽ, ngay cả khi chỉ ra lỗi.

Các điểm chính

中文

根据情况选择合适的表达方式,正式场合要更正式,非正式场合可以更随意一些。

拼音

gēnjù qíngkuàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, zhèngshì chǎnghé yào gèng zhèngshì, fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ gèng suíyì yīxiē。

Vietnamese

Chọn cách diễn đạt phù hợp tùy theo hoàn cảnh. Những dịp trang trọng cần trang trọng hơn, còn những dịp không trang trọng có thể thoải mái hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的场景和对话,提高应对处理失误的能力。

可以与朋友或同事模拟练习,增加实战经验。

关注对方的反馈,并及时调整自己的表达方式。

拼音

duō liànxí bùtóng de chǎngjǐng hé duìhuà, tígāo yìngduì chǔlǐ shīwù de nénglì。

kěyǐ yǔ péngyou huò tóngshì mónǐ liànxí, zēngjiā shízàn jīngyàn。

guānzhù duìfāng de fǎnkuì, bìng jíshí tiáozhěng zìjǐ de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Thực hành nhiều kịch bản và cuộc hội thoại khác nhau để cải thiện khả năng xử lý lỗi của bạn.

Bạn có thể thực hành với bạn bè hoặc đồng nghiệp để có thêm kinh nghiệm thực tế.

Chú ý đến phản hồi của người khác và điều chỉnh cách diễn đạt của bạn cho phù hợp.