Skip to content
学中文

Dialogue

处理晕车

Cách xử lý say xe

chǔlǐ yūn chē

Dialogue 1

  1. 丽丽

    哎呀,我晕车了,感觉好难受!

    āiya, wǒ yūn chē le, gǎnjué hǎo nán shòu!

    Ôi, mình bị say xe, cảm thấy khó chịu quá!

  2. 小明

    别担心,丽丽,我这里有晕车药,你吃一颗试试。

    bié dānxīn, Lì lì, wǒ zhèlǐ yǒu yūn chē yào, nǐ chī yī kē shìshi.

    Đừng lo, Lily, mình có thuốc chống say xe đây, cậu thử uống một viên xem sao.

  3. 丽丽

    谢谢你,小明。这是什么药?

    xièxie nǐ, Xiǎo míng. zhè shì shénme yào?

    Cảm ơn cậu, Xiaoming. Thuốc này là thuốc gì vậy?

  4. 小明

    这是晕海宁,比较温和,对身体没什么副作用。

    zhè shì yūn hǎi níng, bǐjiào wēn hé, duì shēntǐ méi shénme fù zuòyòng.

    Đây là thuốc chống say sóng, khá nhẹ và không có tác dụng phụ.

  5. 丽丽

    好的,谢谢。一会儿再看看情况。

    hǎo de, xièxie. yīhuǐr zài kànkan qíngkuàng.

    Được rồi, cảm ơn cậu. Mình sẽ xem xét lại tình hình sau.

  6. 小明

    嗯,对了,你下次坐车前可以提前吃一点儿,或者贴个晕车贴。

    ēn, duì le, nǐ xià cì zuò chē qián kěyǐ tíqián chī yīdiǎnr, huòzhě tiē gè yūn chē tiē.

    Ừ, nhân tiện, lần sau trước khi đi xe cậu có thể uống trước một chút, hoặc dán miếng dán chống say xe.

  7. 丽丽

    好的,下次我试试。

    hǎo de, xià cì wǒ shìshi.

    Được rồi, lần sau mình sẽ thử.