处理突发状况 Xử lý tình huống khẩn cấp chǔlǐ tūfā zhuàngkuàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问去机场的大巴在哪里乘坐?
B:在车站东侧,您看,那边已经排起了长队了。
A:好的,谢谢!…(过了一会儿)A:对不起,请问这辆车是去机场的吗?
B:是的,请上车吧。
A:好的,谢谢!
(上车后,发现车上有位乘客晕倒了。)
A:师傅,师傅!车上有位乘客晕倒了!
B:哎呦,别急,我马上停车!…(停车后)B:大家先别动,我打电话叫救护车。
C:好的,师傅,您先别着急,我帮您一起拨打120。

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn qù jīchǎng de dàbā zài nǎlǐ chéngzuò?
B:zài chēzhàn dōngcè, nín kàn, nàbiān yǐjīng pái qǐ le chángduì le.
A:hǎode, xièxie!…(guò le yīhuǐ'er)A:duìbuqǐ, qǐngwèn zhè liàng chē shì qù jīchǎng de ma?
B:shì de, qǐng shàng chē ba.
A:hǎode, xièxie!
(shàng chē hòu, fāxiàn chē shàng yǒu wèi chéngkè yūndǎo le。)
A:shīfu, shīfu!chē shàng yǒu wèi chéngkè yūndǎo le!
B:āiyōu, bié jí, wǒ mǎshàng tíng chē!…(tíng chē hòu)B:dàjiā xiān bié dòng, wǒ dǎ diànhuà jiào jiùhùchē.
C:hǎode, shīfu, nín xiān bié zhāojí, wǒ bāng nín yīqǐ bōdǎ 120。

Vietnamese

A: Xin chào, tôi có thể bắt xe buýt sân bay ở đâu?
B: Ở phía đông nhà ga. Nhìn kìa, đã có một hàng dài ở đó rồi.
A: Được rồi, cảm ơn! ... (Sau một lúc) A: Xin lỗi, xe buýt này có đi sân bay không?
B: Có, mời lên xe.
A: Được rồi, cảm ơn!
(Sau khi lên xe, họ phát hiện một hành khách bị ngất xỉu.)
A: Anh tài xế, anh tài xế! Có một hành khách bị ngất xỉu!
B: Ối trời, đừng lo, tôi sẽ dừng xe ngay lập tức! ... (Sau khi dừng xe) B: Mọi người hãy giữ bình tĩnh, tôi sẽ gọi xe cấp cứu.
C: Được rồi, anh ơi, đừng lo lắng, tôi sẽ giúp anh gọi 115.

Các cụm từ thông dụng

突发状况

tūfā zhuàngkuàng

Tình huống khẩn cấp

Nền văn hóa

中文

在公共交通工具上遇到突发状况,乘客会互相帮助,积极寻求帮助。

中国社会强调互帮互助,在紧急情况下,人们通常会积极参与救援。

拼音

zài gōnggòng jiāotōng gōngjù shàng yùdào tūfā zhuàngkuàng, chéngkè huì hùxiāng bāngzhù, jījí xúnqiú bāngzhù。

zhōngguó shèhuì qiángdiào hùbāng hùzhù, zài jǐnjí qíngkuàng xià, rénmen chángcháng huì jījí cānyù jiùyuán。

Vietnamese

Trên phương tiện giao thông công cộng, khi xảy ra trường hợp khẩn cấp, hành khách sẽ giúp đỡ lẫn nhau và tích cực tìm kiếm sự trợ giúp.

Xã hội Việt Nam nhấn mạnh tinh thần tương thân tương ái, trong trường hợp khẩn cấp, mọi người thường tích cực tham gia cứu hộ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

冷静地评估情况,采取有效措施。

寻求专业人士的帮助。

在确保自身安全的前提下,提供力所能及的帮助。

拼音

lěngjìng de pínggū qíngkuàng, cǎiqǔ yǒuxiào cuòshī。

xúnqiú zhuānyè rénshì de bāngzhù。

zài quèbǎo zìshēn ānquán de qiántí xià, tígōng lìsuǒ néngjí de bāngzhù。

Vietnamese

Cân nhắc tình huống một cách bình tĩnh và thực hiện các biện pháp hiệu quả.

Tìm kiếm sự trợ giúp của các chuyên gia.

Cung cấp sự hỗ trợ trong khả năng của mình trong khi đảm bảo an toàn cho bản thân

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声喧哗或做出不雅行为,以免引起不必要的麻烦。

拼音

bùyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù yǎ xíngwéi, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan。

Vietnamese

Tránh la hét hoặc hành động không đứng đắn nơi công cộng để tránh những phiền toái không đáng có.

Các điểm chính

中文

处理突发事件的关键在于保持冷静,迅速评估情况,并寻求适当的帮助。根据情况的不同,可以拨打110、119、120等紧急电话号码。

拼音

chǔlǐ tūfā shìjiàn de guānjiàn zàiyú bǎochí lěngjìng, xùnsù pínggū qíngkuàng, bìng xúnqiú shìdàng de bāngzhù。gēnjù qíngkuàng de bùtóng, kěyǐ bōdǎ 110、119、120 děng jǐnjí diànhuà hàomǎ。

Vietnamese

Điều quan trọng trong việc xử lý tình huống khẩn cấp là giữ bình tĩnh, đánh giá nhanh tình hình và tìm kiếm sự trợ giúp phù hợp. Tùy thuộc vào tình huống, bạn có thể gọi các số điện thoại khẩn cấp như 113, 114, 115, vv.

Các mẹo để học

中文

模拟不同场景的突发状况,例如:交通事故、疾病突发、迷路等。

与朋友或家人一起练习对话,提高反应速度和表达能力。

注意观察周围环境,学习如何寻求帮助。

拼音

mòní bùtóng chǎngjǐng de tūfā zhuàngkuàng, lìrú:jiāotōng shìgù、jíbìng tūfā、mílù děng。

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí duìhuà, tígāo fǎnyìng sùdù hé biǎodá nénglì。

zhùyì guānchá zhōuwéi huánjìng, xuéxí rúhé xúnqiú bāngzhù。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống khẩn cấp trong các kịch bản khác nhau, chẳng hạn như: tai nạn giao thông, bệnh đột xuất, lạc đường, v.v.

Thực hành đối thoại với bạn bè hoặc người thân để cải thiện tốc độ phản ứng và khả năng diễn đạt.

Chú ý quan sát môi trường xung quanh và tìm hiểu cách tìm kiếm sự trợ giúp