处理航班延误 Xử lý sự chậm trễ của chuyến bay
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
乘客:您好,我的航班CA123延误了,请问是什么原因?
工作人员:您好,很抱歉,由于天气原因,CA123航班延误,预计延误两个小时。我们会尽力协助您。
乘客:延误两个小时?那我的后续行程怎么办?
工作人员:我们会为您安排后续航班,或者为您提供酒店住宿。请您稍等片刻,我帮您查询一下。
乘客:好的,谢谢。
工作人员:好的,已经为您安排好了下一班航班,是CA987,起飞时间是下午4点,已经为您办理了值机手续。
乘客:谢谢,太感谢了。
拼音
Vietnamese
Hành khách: Xin chào, chuyến bay CA123 của tôi bị hoãn. Lý do là gì vậy?
Nhân viên: Xin chào, rất tiếc, do thời tiết, chuyến bay CA123 bị hoãn, dự kiến hoãn hai tiếng. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để hỗ trợ quý khách.
Hành khách: Hoãn hai tiếng? Vậy kế hoạch di chuyển tiếp theo của tôi sẽ như thế nào?
Nhân viên: Chúng tôi sẽ sắp xếp chuyến bay tiếp theo cho quý khách, hoặc cung cấp chỗ ở khách sạn. Xin vui lòng chờ một lát, tôi sẽ kiểm tra giúp quý khách.
Hành khách: Được rồi, cảm ơn.
Nhân viên: Được rồi, tôi đã sắp xếp chuyến bay tiếp theo cho quý khách rồi, đó là CA987, giờ khởi hành lúc 4 giờ chiều, và quý khách đã làm thủ tục check-in rồi.
Hành khách: Cảm ơn, cảm ơn rất nhiều.
Cuộc trò chuyện 2
中文
乘客:您好,我的航班CA123延误了,请问是什么原因?
工作人员:您好,很抱歉,由于天气原因,CA123航班延误,预计延误两个小时。我们会尽力协助您。
乘客:延误两个小时?那我的后续行程怎么办?
工作人员:我们会为您安排后续航班,或者为您提供酒店住宿。请您稍等片刻,我帮您查询一下。
乘客:好的,谢谢。
工作人员:好的,已经为您安排好了下一班航班,是CA987,起飞时间是下午4点,已经为您办理了值机手续。
乘客:谢谢,太感谢了。
Vietnamese
Hành khách: Xin chào, chuyến bay CA123 của tôi bị hoãn. Lý do là gì vậy?
Nhân viên: Xin chào, rất tiếc, do thời tiết, chuyến bay CA123 bị hoãn, dự kiến hoãn hai tiếng. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để hỗ trợ quý khách.
Hành khách: Hoãn hai tiếng? Vậy kế hoạch di chuyển tiếp theo của tôi sẽ như thế nào?
Nhân viên: Chúng tôi sẽ sắp xếp chuyến bay tiếp theo cho quý khách, hoặc cung cấp chỗ ở khách sạn. Xin vui lòng chờ một lát, tôi sẽ kiểm tra giúp quý khách.
Hành khách: Được rồi, cảm ơn.
Nhân viên: Được rồi, tôi đã sắp xếp chuyến bay tiếp theo cho quý khách rồi, đó là CA987, giờ khởi hành lúc 4 giờ chiều, và quý khách đã làm thủ tục check-in rồi.
Hành khách: Cảm ơn, cảm ơn rất nhiều.}],
Các cụm từ thông dụng
航班延误
Chuyến bay bị hoãn
Nền văn hóa
中文
中国乘客通常比较关注航班延误对后续行程的影响,会主动询问解决方案。
在正式场合,乘客会使用较为礼貌和正式的语言。
在非正式场合,乘客可能会表达一些不满情绪,但通常也会保持克制。
拼音
Vietnamese
Hành khách Việt Nam thường rất quan tâm đến ảnh hưởng của việc chậm chuyến bay đến các kế hoạch di chuyển tiếp theo của họ và sẽ chủ động tìm kiếm giải pháp.
Trong các tình huống trang trọng, hành khách sẽ sử dụng ngôn từ lịch sự và trang trọng hơn.
Trong các tình huống không trang trọng, hành khách có thể bày tỏ sự không hài lòng, nhưng thường thì họ sẽ vẫn giữ thái độ bình tĩnh.
Các biểu hiện nâng cao
中文
鉴于航班延误,我方已向贵公司提出赔偿申请。
希望贵公司能妥善处理此事,避免进一步的纠纷。
对此次延误造成的损失,我们保留追究贵公司责任的权利。
拼音
Vietnamese
Do chuyến bay bị hoãn, chúng tôi đã gửi đơn yêu cầu bồi thường cho công ty của quý vị.
Chúng tôi hy vọng công ty của quý vị sẽ xử lý vấn đề này một cách thỏa đáng và tránh những tranh chấp thêm.
Đối với những thiệt hại do sự chậm trễ này gây ra, chúng tôi có quyền yêu cầu công ty của quý vị chịu trách nhiệm.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于强硬或不尊重的语气,即使航班延误造成了很大的不便。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔqì, jíshǐ hángbān yánwù zàochéng le hěn dà de bùbiàn.
Vietnamese
Tránh sử dụng lời lẽ quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng, ngay cả khi sự chậm trễ của chuyến bay đã gây ra nhiều phiền toái.Các điểm chính
中文
该场景适用于所有年龄段和身份的乘客,在与机场工作人员沟通时,保持礼貌和耐心至关重要。
拼音
Vietnamese
Tình huống này áp dụng cho tất cả hành khách ở mọi lứa tuổi và tầng lớp. Giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn là vô cùng quan trọng khi giao tiếp với nhân viên sân bay.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的表达方式,例如航班延误时间长短不同、延误原因不同等。
尝试用不同语气表达,感受语气对交流的影响。
可以找朋友一起模拟对话,提高语言表达能力和应变能力。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau trong những ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như thời gian chậm chuyến bay khác nhau, nguyên nhân chậm chuyến bay khác nhau, v.v…
Hãy thử diễn đạt bằng giọng điệu khác nhau để cảm nhận được ảnh hưởng của giọng điệu đến giao tiếp.
Bạn có thể tìm bạn bè cùng nhau mô phỏng cuộc đối thoại để nâng cao khả năng diễn đạt và khả năng ứng biến.