处理超载 Xử lý tình trạng quá tải chǔ lǐ chāo zài

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:师傅,您好!请问这辆公交车还能再载人吗?
B:不好意思,这位乘客,这辆车已经超载了,请您乘坐下一班车。
C:哦,好的。谢谢师傅提醒!
A:请问下一班车多久来?
B:大约十分钟左右吧,请您耐心等待。
A:好的,谢谢您!

拼音

A:Shīfu,nín hǎo!Qǐngwèn zhè liàng gōngjiāochē hái néng zài zài rén ma?
B:Bù hǎoyìsi,zhè wèi chéngkè,zhè liàng chē yǐjīng chāo zài le,qǐng nín chéngzuò xià yī bān chē。
C:Ō,hǎo de。Xièxiè shīfu tíxǐng!
A:Qǐngwèn xià yī bān chē duō jiǔ lái?
B:Dàyuē shí fēn zhōng zuǒyòu ba,qǐng nín nàixīn děngdài。
A:Hǎo de,xièxiè nín!

Vietnamese

A: Chào bác tài! Xe buýt này còn chở được khách nữa không ạ?
B: Dạ, cháu xin lỗi, xe này đã quá tải rồi. Cháu mời cháu lên xe chuyến sau ạ.
C: À, vâng ạ. Cảm ơn bác đã nhắc nhở!
A: Chuyến xe buýt sau đến lúc nào ạ?
B: Khoảng mười phút nữa thôi ạ. Cháu cứ kiên nhẫn chờ nhé.
A: Vâng ạ, cảm ơn bác!

Các cụm từ thông dụng

处理超载

chǔlǐ chāo zài

Xử lý quá tải

Nền văn hóa

中文

在中国,公共交通工具超载现象时有发生,乘客需要学会如何礼貌地提醒司机或寻求帮助。

司机也有责任保障乘客安全,避免超载。

拼音

Zài zhōngguó,gōnggòng jiāotōng gōngjù chāo zài xiànxiàng shí yǒu fāshēng,chéngkè xūyào xuéhuì rúhé lǐmào de tíxǐng sījī huò xúnqiú bāngzhù。

Sījī yě yǒu zérèn bǎozhàng chéngkè ānquán,bìmiǎn chāo zài。

Vietnamese

Ở Việt Nam, tình trạng xe công cộng quá tải cũng thường xuyên xảy ra. Hành khách cần học cách nhắc nhở lịch sự với tài xế hoặc tìm kiếm sự trợ giúp.

Tài xế cũng có trách nhiệm đảm bảo an toàn cho hành khách và tránh tình trạng quá tải.

Các biểu hiện nâng cao

中文

建议您乘坐下一班车,以确保安全。

为了保障您的安全,请您不要乘坐超载的车辆。

拼音

jiànyì nín chéngzuò xià yī bān chē,yǐ quèbǎo ānquán。

wèile bǎozhàng nín de ānquán,qǐng nín bù yào chéngzuò chāo zài de chēliàng。

Vietnamese

Tôi khuyên bạn nên đi chuyến xe buýt sau để đảm bảo an toàn.

Vì sự an toàn của bạn, vui lòng không đi những phương tiện quá tải.

Các bản sao văn hóa

中文

在与司机沟通时,语气要平和礼貌,避免使用强硬或不尊重的语言。

拼音

zài yǔ sījī gōutōng shí,yǔqì yào pínghé lǐmào,bìmiǎn shǐyòng qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔyán。

Vietnamese

Khi giao tiếp với tài xế, hãy giữ giọng điệu nhẹ nhàng và lịch sự, tránh dùng lời lẽ mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

在乘坐公共交通工具时,注意观察车辆是否超载,如有超载情况,应及时提醒司机或寻求帮助。

拼音

zài chéngzuò gōnggòng jiāotōng gōngjù shí,zhùyì guānchá chēliàng shìfǒu chāo zài,rú yǒu chāo zài qíngkuàng,yīng jíshí tíxǐng sījī huò xúnqiú bāngzhù。

Vietnamese

Khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng, hãy chú ý quan sát xem phương tiện đó có quá tải hay không. Nếu có, hãy nhắc nhở tài xế kịp thời hoặc tìm kiếm sự trợ giúp.

Các mẹo để học

中文

可以尝试与朋友模拟对话场景,并练习用不同的语气表达。

可以根据实际情况,调整对话内容,使之更符合实际场景。

拼音

kěyǐ chángshì yǔ péngyou mòní duìhuà chǎngjǐng,bìng liànxí yòng bùtóng de yǔqì biǎodá。

kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng,tiáo zhěng duìhuà nèiróng,shǐ zhī gèng fúhé shíjì chǎngjǐng。

Vietnamese

Bạn có thể thử mô phỏng các tình huống đối thoại với bạn bè và luyện tập cách diễn đạt bằng giọng điệu khác nhau.

Bạn có thể điều chỉnh nội dung đối thoại tùy theo tình huống thực tế để phù hợp hơn với bối cảnh thực tế.