Skip to content
学中文

Dialogue

婚礼习俗

Phong tục đám cưới

hūn lǐ xí sú

Dialogue 1

  1. A

    你好!请问中国婚礼有哪些特别的习俗?

    nǐ hǎo!qǐng wèn zhōngguó hūn lǐ yǒu nǎxiē tèbié de xísú?

    Xin chào! Có những phong tục đặc biệt nào trong đám cưới Trung Quốc?

  2. B

    你好!中国婚礼习俗丰富多彩,比如迎亲队伍要浩浩荡荡,新娘要穿红嫁衣,还要敬茶给长辈等等。

    nǐ hǎo!zhōngguó hūn lǐ xísú fēngfù duōcǎi,bǐrú yíng qīn duìwǔ yào hào hào dàng dàng,xīnniáng yào chuān hóng jià yī,hái yào jìng chá gěi zhǎngbèi děngděng。

    Xin chào! Phong tục đám cưới Trung Quốc rất phong phú và đa dạng. Ví dụ, đoàn rước dâu rất long trọng, cô dâu mặc áo cưới màu đỏ, và họ dâng trà cho người lớn tuổi, v.v...

  3. A

    听起来好热闹!那敬茶是什么意思呢?

    tīng qǐlái hǎo rènao!nà jìng chá shì shénme yìsi ne?

    Nghe có vẻ náo nhiệt! Vậy việc dâng trà có ý nghĩa gì?

  4. B

    敬茶是表示对长辈的尊敬,也是婚礼中重要的环节。

    jìng chá shì biǎoshì duì zhǎngbèi de zūnjìng,yěshì hūn lǐ zhōng zhòngyào de jiéduān。

    Dâng trà thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi và là một phần quan trọng trong lễ cưới.

  5. A

    明白了,谢谢你的讲解!

    míngbái le,xièxie nǐ de jiǎngjiě!

    Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giải thích!

Dialogue 2

  1. A

    你好!请问中国婚礼有哪些特别的习俗?

    Xin chào! Có những phong tục đặc biệt nào trong đám cưới Trung Quốc?

  2. B

    你好!中国婚礼习俗丰富多彩,比如迎亲队伍要浩浩荡荡,新娘要穿红嫁衣,还要敬茶给长辈等等。

    Xin chào! Phong tục đám cưới Trung Quốc rất phong phú và đa dạng. Ví dụ, đoàn rước dâu rất long trọng, cô dâu mặc áo cưới màu đỏ, và họ dâng trà cho người lớn tuổi, v.v...

  3. A

    听起来好热闹!那敬茶是什么意思呢?

    Nghe có vẻ náo nhiệt! Vậy việc dâng trà có ý nghĩa gì?

  4. B

    敬茶是表示对长辈的尊敬,也是婚礼中重要的环节。

    Dâng trà thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi và là một phần quan trọng trong lễ cưới.

  5. A

    明白了,谢谢你的讲解!

    Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giải thích!