学习障碍 Rối loạn học tập Xuéxí zhàng'ài

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张老师:小明,最近学习怎么样?
小明:张老师,我最近阅读理解总是做不好,感觉很吃力。
张老师:嗯,我能理解。阅读理解确实对一些同学有难度。你有没有尝试过一些辅助学习的方法?比如,分段阅读,或者在阅读前先看问题?
小明:我试过分段阅读,但还是很难抓住重点。
张老师:没关系,学习是一个循序渐进的过程,我们慢慢来。我会和你家长沟通,看看能不能给你提供一些额外的学习支持。我们也可以尝试一些其他的辅助工具和方法。你觉得怎么样?
小明:谢谢老师,我觉得这样挺好的。

拼音

Zhang laoshi:Xiaoming,zuijin xuexi zenmeyang?
Xiaoming:Zhang laoshi,wo zuijin duqu lijie zongshi zuo bu hao,ganjue hen chili。
Zhang laoshi:En,wo neng lijie。Duqu lijie que dui yixie tongxue you nandude。Ni you meiyou changshi guo yixie fuchu xuexi de fangfa?Biliru,fenduan duqu,huozhe zai duqu qian xian kan wenti?
Xiaoming:Wo shiguo fenduan duqu,dan haishi hen nan zhua zhu zhongdian。
Zhang laoshi:Meiguanxi,xuexi shi yige xunxu jinjin de guocheng,women manman lai。Wo hui he ni jiazhang gou tong,kan kan neng buneng gei ni tigong yixie ewai de xuexi zhichi。Women ye keyi changshi yixie qitades fuchu gongju he fangfa。Ni juede zenmeyang?
Xiaoming:Xiexie laoshi,wo juede zheyang ting hao de。

Vietnamese

Cô Zhang: Tiểu Minh, dạo này học hành thế nào?
Tiểu Minh: Cô Zhang, em vẫn chưa hiểu bài đọc. Thật khó đối với em.
Cô Zhang: Ừ, cô hiểu rồi. Hiểu bài đọc quả thật khó với một số bạn. Con đã thử một số phương pháp học tập hỗ trợ chưa? Ví dụ, đọc từng đoạn, hoặc xem câu hỏi trước khi đọc?
Tiểu Minh: Con đã thử đọc từng đoạn, nhưng vẫn khó nắm bắt được ý chính.
Cô Zhang: Không sao, học tập là một quá trình dần dần. Chúng ta từ từ thôi. Cô sẽ nói chuyện với bố mẹ con xem có thể hỗ trợ con thêm trong học tập không. Chúng ta cũng có thể thử một số công cụ và phương pháp hỗ trợ khác. Con thấy sao?
Tiểu Minh: Cảm ơn cô Zhang. Con nghĩ như vậy tốt rồi.

Các cụm từ thông dụng

学习障碍

xuéxí zhàng'ài

Rối loạn học tập

Nền văn hóa

中文

在中国的教育体系中,对学习障碍的关注度日益提高,越来越多的学校和机构开始提供针对性的帮助和支持。但是,由于文化观念的影响,家长和学生对学习障碍的认识和接受程度仍然存在差异。有些家长可能不太愿意承认孩子有学习障碍,而有些学生可能因为学习障碍而感到自卑和焦虑。

拼音

Zài zhōngguó de jiàoyù tǐxì zhōng,duì xuéxí zhàng'ài de guānzhù dù rìyì tígāo,yuè lái yuè duō de xuéxiào hé jīgòu kāishǐ tígōng zhēnduì xìng de bāngzhù hé zhīchí。Dànshì,yóuyú wénhuà guānniàn de yǐngxiǎng,jiāzhǎng hé xuésheng duì xuéxí zhàng'ài de rènshí hé jiēshòu chéngdù réngrán cúnzài chāyì。Yǒuxiē jiāzhǎng kěnéng bù tài yuànyì chéngrèn háizi yǒu xuéxí zhàng'ài,ér yǒuxiē xuésheng kěnéng yīnwèi xuéxí zhàng'ài ér gǎndào zìbēi hé jiāolǜ。

Vietnamese

Ở Việt Nam, nhận thức về chứng khó khăn trong học tập đang ngày càng tăng, và ngày càng nhiều trường học và các tổ chức bắt đầu cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ có mục tiêu. Tuy nhiên, do các yếu tố văn hóa, sự hiểu biết và chấp nhận chứng khó khăn trong học tập giữa phụ huynh và học sinh vẫn còn khác nhau. Một số phụ huynh có thể miễn cưỡng thừa nhận rằng con cái họ gặp khó khăn trong học tập, trong khi một số học sinh có thể cảm thấy tự ti và lo lắng vì chứng khó khăn trong học tập của họ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

针对性学习策略

个性化学习方案

学习障碍评估

多感官学习方法

神经心理学评估

拼音

Zhēnduìxìng xuéxí cèlüè

Gèxìnghuà xuéxí fāng'àn

Xuéxí zhàng'ài pínggū

Duō gǎnguān xuéxí fāngfǎ

Shénjīng xīnxīxué pínggū

Vietnamese

Chiến lược học tập nhắm mục tiêu

Kế hoạch học tập cá nhân hóa

Đánh giá chứng khó khăn trong học tập

Phương pháp học tập đa giác quan

Đánh giá tâm lý thần kinh

Các bản sao văn hóa

中文

在与他人讨论学习障碍时,避免使用带有歧视性或负面评价的语言,例如“笨”、“傻”等词语。尊重学生的个体差异,给予他们足够的理解和支持。

拼音

Zài yǔ tārén tǎolùn xuéxí zhàng'ài shí,biànmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng huò fùmiàn píngjià de yǔyán,lìrú “bèn”、“shǎ” děng cíyǔ。Zūnzhòng xuésheng de gètǐ chāyì,jǐyǔ tāmen zúgòu de lǐjiě hé zhīchí。

Vietnamese

Khi thảo luận về chứng khó khăn trong học tập với người khác, tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc tiêu cực, chẳng hạn như các từ ngữ như “ngu ngốc” hoặc “đần độn”. Hãy tôn trọng sự khác biệt cá nhân giữa các học sinh và dành cho họ sự thấu hiểu và hỗ trợ đầy đủ.

Các điểm chính

中文

本场景适用于老师、家长与有学习障碍学生的沟通交流。在使用时,要注意语言的温和、耐心,以及对学生学习障碍的充分理解和尊重。避免使用负面评价,要积极鼓励学生,帮助他们找到适合自己的学习方法。

拼音

Běn chǎngjǐng shìyòng yú lǎoshī、jiāzhǎng yǔ yǒu xuéxí zhàng'ài xuésheng de gōutōng jiāoliú。Zài shǐyòng shí,yào zhùyì yǔyán de wēnhé、nàixīn,yǐjí duì xuésheng xuéxí zhàng'ài de chōngfèn lǐjiě hé zūnzhòng。Biànmiǎn shǐyòng fùmiàn píngjià,yào jījí gǔlì xuésheng,bāngzhù tāmen zhǎodào shìhé zìjǐ de xuéxí fāngfǎ。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp cho việc giao tiếp giữa giáo viên, phụ huynh và học sinh gặp khó khăn trong học tập. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngôn ngữ nhẹ nhàng, kiên nhẫn, cũng như sự thấu hiểu và tôn trọng đầy đủ đối với chứng khó khăn trong học tập của học sinh. Tránh đánh giá tiêu cực, hãy tích cực khuyến khích học sinh và giúp họ tìm ra phương pháp học tập phù hợp với bản thân.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如老师与家长、老师与学生、家长与学生的对话。

练习在不同语境下表达同样的意思,例如正式场合和非正式场合。

尝试根据实际情况调整对话内容,使其更贴切生活。

拼音

Duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà,lìrú lǎoshī yǔ jiāzhǎng、lǎoshī yǔ xuésheng、jiāzhǎng yǔ xuésheng de duìhuà。 Liànxí zài bùtóng yǔjìng xià biǎodá tóngyàng de yìsi,lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēizhèngshì chǎnghé。 Chángshì gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng duìhuà nèiróng,shǐ qí gèng tiēqiè shēnghuó。

Vietnamese

Thực hành các kiểu đối thoại khác nhau, ví dụ như đối thoại giữa giáo viên và phụ huynh, giáo viên và học sinh, phụ huynh và học sinh. Thực hành diễn đạt cùng một ý nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trường hợp trang trọng và không trang trọng. Hãy thử điều chỉnh nội dung cuộc đối thoại theo tình huống thực tế để làm cho nó phù hợp hơn với cuộc sống.