Skip to content
学中文

Dialogue

学校食堂

Căn tin trường học

xué xiào shí táng

Dialogue 1

  1. 小明

    你好,请问这里可以点餐吗?

    nin hao, qing wen zheli keyi dian can ma?

    Xin chào, tôi có thể gọi món ở đây không?

  2. 服务员

    您好,可以的。请问您想吃什么?

    nin hao, keyi de. qing wen nin xiang chi shenme?

    Xin chào, được chứ. Anh/chị muốn ăn gì?

  3. 小明

    我想点一份宫保鸡丁,一份米饭,还有一份蔬菜汤。

    wo xiang dian yifen gongbao jidings yifen mifan, hai you yifen shucai tang.

    Tôi muốn gọi một phần gà Kung Pao, một phần cơm, và một phần súp rau.

  4. 服务员

    好的,宫保鸡丁,米饭,蔬菜汤。请问还需要别的吗?

    hao de, gongbao jidings mifan, shucai tang. qing wen hai xuyao bie de ma?

    Được rồi, gà Kung Pao, cơm, súp rau. Anh/chị còn muốn gì nữa không?

  5. 小明

    暂时不需要了,谢谢。

    zanshile bu xuyao le, xiexie.

    Không cần gì nữa đâu, cảm ơn.

  6. 服务员

    好的,请稍等。

    hao de, qing shao deng.

    Được rồi, xin mời chờ một chút.

Căn tin trường học — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen