学校食堂 Căn tin trường học xué xiào shí táng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:你好,请问这里可以点餐吗?
服务员:您好,可以的。请问您想吃什么?
小明:我想点一份宫保鸡丁,一份米饭,还有一份蔬菜汤。
服务员:好的,宫保鸡丁,米饭,蔬菜汤。请问还需要别的吗?
小明:暂时不需要了,谢谢。
服务员:好的,请稍等。

拼音

xiaoming: nin hao, qing wen zheli keyi dian can ma?
fuwu yuan: nin hao, keyi de. qing wen nin xiang chi shenme?
xiaoming: wo xiang dian yifen gongbao jidings yifen mifan, hai you yifen shucai tang.
fuwu yuan: hao de, gongbao jidings mifan, shucai tang. qing wen hai xuyao bie de ma?
xiaoming: zanshile bu xuyao le, xiexie.
fuwu yuan: hao de, qing shao deng.

Vietnamese

Tiểu Minh: Xin chào, tôi có thể gọi món ở đây không?
Phục vụ: Xin chào, được chứ. Anh/chị muốn ăn gì?
Tiểu Minh: Tôi muốn gọi một phần gà Kung Pao, một phần cơm, và một phần súp rau.
Phục vụ: Được rồi, gà Kung Pao, cơm, súp rau. Anh/chị còn muốn gì nữa không?
Tiểu Minh: Không cần gì nữa đâu, cảm ơn.
Phục vụ: Được rồi, xin mời chờ một chút.

Các cụm từ thông dụng

你好,请问这里可以点餐吗?

nǐ hǎo, qǐng wèn zhè lǐ kěyǐ diǎn cān ma?

Xin chào, tôi có thể gọi món ở đây không?

我想点……

wǒ xiǎng diǎn……

Tôi muốn gọi...

谢谢

xiè xie

Cảm ơn

Nền văn hóa

中文

在中国学校食堂点餐一般直接告诉服务员想吃的菜名和数量即可,无需过多客套。

排队打饭是食堂的常见秩序,请自觉排队。

用餐后将餐具放到指定位置,保持食堂清洁。

拼音

zai zhongguo xuexiao shitang dian can yiban zhijie gaosu fuwu yuan xiang chi de caiming he shuliang jike, wuxu guodu kètào.

pai dui da fan shi shitang de changjian zhixu, qing zijue pai dui.

yong can hou jiang canju fang dao ziding weizhi, baochi shitang qingjie。

Vietnamese

Ở các căng tin trường học ở Trung Quốc, thông thường bạn chỉ cần nói cho người phục vụ biết tên và số lượng món ăn bạn muốn, không cần quá nhiều lời lẽ khách sáo.

Xếp hàng lấy thức ăn là quy tắc phổ biến ở căng tin, vui lòng xếp hàng tự giác.

Sau khi ăn xong, hãy đặt đồ dùng ăn uống vào vị trí quy định để giữ cho căng tin sạch sẽ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问今天有什么特色菜?

这道菜的分量够吗?

我想要加点辣椒。

可以打包吗?

拼音

qǐng wèn jīn tiān yǒu shénme tèsè cài?

zhè dào cài de fèn liàng gòu ma?

wǒ xiǎng yào jiā diǎn là jiāo.

kěyǐ dǎ bāo ma?

Vietnamese

Hôm nay có món đặc biệt nào không?

Phần ăn này đủ không?

Tôi muốn thêm một chút ớt.

Có thể đóng gói mang đi không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗,保持安静,尊重他人。

拼音

bú yào dà shēng xuānhuá, bǎochí ānjìng, zūnjìng tārén.

Vietnamese

Không nói chuyện lớn tiếng, giữ im lặng và tôn trọng người khác.

Các điểm chính

中文

学校食堂点餐通常比较简单直接,根据个人喜好选择即可。注意排队秩序,用餐完毕后清理餐具。

拼音

xuéxiào shítáng diǎn cān tōngcháng bǐjiào jiǎndān zhíjiē, gēnjù gèrén xǐhào xuǎnzé jí kě. zhùyì páiduì zhìxù, yòngcān wánbì hòu qīnglǐ cānjù.

Vietnamese

Gọi món ở căng tin trường học thường khá đơn giản và trực tiếp, bạn có thể chọn theo sở thích cá nhân. Lưu ý giữ trật tự khi xếp hàng và dọn dẹp đồ dùng sau khi ăn xong.

Các mẹo để học

中文

多练习用中文点餐,例如:我想要一份牛肉面和一杯豆浆。

与朋友或家人模拟点餐场景,互相练习对话。

尝试用不同的表达方式点餐,例如:请问这道菜是辣的吗?

拼音

duō liànxí yòng zhōngwén diǎn cān, lìrú: wǒ xiǎng yào yī fèn niúròu miàn hé yībēi dòujiāng.

yǔ péngyou huò jiārén mónǐ diǎn cān chǎngjǐng, hùxiāng liànxí duìhuà.

chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì diǎn cān, lìrú: qǐng wèn zhè dào cài shì là de ma?

Vietnamese

Hãy luyện tập gọi món bằng tiếng Trung, ví dụ: Tôi muốn một bát mì bò và một cốc sữa đậu nành.

Hãy mô phỏng các tình huống gọi món với bạn bè hoặc gia đình, cùng nhau luyện tập đối thoại.

Hãy thử gọi món bằng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ: Món này có cay không?