定时任务 Tác vụ hẹn giờ dìngshí rènwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,我想咨询一下电饭煲的定时功能。
B:您好!请问您有什么问题呢?
A:我想设置晚上八点开始煮饭,早上七点自动保温,可以吗?
B:当然可以,您只需要在电饭煲上设置好时间和功能就可以了。
A:好的,谢谢您!另外,如果我忘记设置定时,会有什么后果?
B:如果您忘记设置定时,电饭煲就不会自动煮饭和保温了,您需要手动操作。
A:明白了,谢谢您的耐心解答!

拼音

A:nínhǎo,wǒ xiǎng zīxún yīxià diànfàn bāo de dìngshí gōngnéng。
B:nínhǎo!qǐngwèn nín yǒu shénme wèntí ne?
A:wǒ xiǎng shèzhì wǎnshàng bā diǎn kāishǐ zhǔfàn,zǎoshang qī diǎn zìdòng bǎonuǎn,kěyǐ ma?
B:dāngrán kěyǐ,nín zhǐ xūyào zài diànfàn bāo shàng shèzhì hǎo shíjiān hé gōngnéng jiù kěyǐ le。
A:hǎo de,xièxiè nín!língwài,rúguǒ wǒ wàngjì shèzhì dìngshí,huì yǒu shénme hòuguǒ?
B:rúguǒ nín wàngjì shèzhì dìngshí,diànfàn bāo jiù bù huì zìdòng zhǔfàn hé bǎonuǎn le,nín xūyào shǒudòng cāozuò。
A:míngbái le,xièxiè nín de nàixīn jiědá!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn hỏi về chức năng hẹn giờ của nồi cơm điện.
B: Xin chào! Bạn có thắc mắc gì vậy?
A: Tôi muốn cài đặt nó bắt đầu nấu vào lúc 8 giờ tối và tự động giữ ấm đến 7 giờ sáng. Điều đó có được không?
B: Được chứ, bạn chỉ cần thiết lập thời gian và chức năng trên nồi cơm điện là được.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Nếu tôi quên cài đặt hẹn giờ thì sao?
B: Nếu bạn quên cài đặt hẹn giờ, nồi cơm điện sẽ không tự động nấu và giữ ấm. Bạn cần phải vận hành nó thủ công.
A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这个电热水器可以定时开关吗?
B:可以的,您可以根据自己的需要设置开关时间。
A:那太好了!请问怎么设置?
B:您只需要在控制面板上找到定时功能,然后设置好您想要的时间就可以了。
A:好的,谢谢!如果我长时间不用热水器,需要关闭定时功能吗?
B:建议您在长时间不用的时候关闭定时功能,可以节约能源。

拼音

A:zhège diàn rèshuǐqì kěyǐ dìngshí kāiguān ma?
B:kěyǐ de,nín kěyǐ gēnjù zìjǐ de xūyào shèzhì kāiguān shíjiān。
A:nà tài hǎo le!qǐngwèn zěnme shèzhì?
B:nín zhǐ xūyào zài kòngzhì miànbǎn shàng zhǎodào dìngshí gōngnéng,ránhòu shèzhì hǎo nín xiǎng yào de shíjiān jiù kěyǐ le。
A:hǎo de,xièxiè!rúguǒ wǒ chángshíjiān bù yòng rèshuǐqì,xūyào guānbì dìngshí gōngnéng ma?
B:jiànyì nín zài chángshíjiān bù yòng de shíhòu guānbì dìngshí gōngnéng,kěyǐ jiéyuē néngyuán。

Vietnamese

A: Cái máy nước nóng điện này có thể bật tắt bằng hẹn giờ được không?
B: Được chứ, bạn có thể đặt thời gian bật tắt theo nhu cầu của mình.
A: Tuyệt vời! Vậy làm thế nào để đặt?
B: Bạn chỉ cần tìm chức năng hẹn giờ trên bảng điều khiển và thiết lập thời gian bạn muốn là được.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Nếu tôi không dùng máy nước nóng trong thời gian dài, có cần tắt chức năng hẹn giờ không?
B: Tốt nhất bạn nên tắt chức năng hẹn giờ khi không sử dụng trong thời gian dài để tiết kiệm năng lượng.

Các cụm từ thông dụng

设置定时任务

shèzhì dìngshí rènwù

Thiết lập tác vụ hẹn giờ

取消定时任务

qǔxiāo dìngshí rènwù

Hủy bỏ tác vụ hẹn giờ

定时功能

dìngshí gōngnéng

Chức năng hẹn giờ

Nền văn hóa

中文

在中国,使用家用电器定时功能十分普遍,尤其是在烹饪方面,许多人会利用电饭煲、电压力锅等的定时功能,方便生活。

拼音

zài zhōngguó,shǐyòng jiāyòng diànqì dìngshí gōngnéng shífēn pǔbiàn,yóuqí shì zài pēngrèn fāngmiàn,xǔduō rén huì lìyòng diànfàn bāo、diàn yālì guō děng de dìngshí gōngnéng,fāngbiàn shēnghuó。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc sử dụng chức năng hẹn giờ trên các thiết bị gia dụng rất phổ biến, đặc biệt là trong nấu ăn. Nhiều người sử dụng chức năng hẹn giờ của nồi cơm điện, nồi áp suất, v.v., để làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以根据自己的生活习惯,灵活地运用定时功能,例如,您可以设置电饭煲在您下班回家之前开始煮饭,或者设置洗衣机在您睡着之后开始洗衣服。

拼音

nín kěyǐ gēnjù zìjǐ de shēnghuó xíguàn,línghuó de yùnyòng dìngshí gōngnéng,lìrú,nín kěyǐ shèzhì diànfàn bāo zài nín xiàbān huí jiā zhīqián kāishǐ zhǔfàn,huòzhě shèzhì xǐyījī zài nín shuìzháo zhīhòu kāishǐ xǐ yīfu。

Vietnamese

Bạn có thể sử dụng chức năng hẹn giờ một cách linh hoạt tùy theo lối sống của mình. Ví dụ, bạn có thể cài đặt nồi cơm điện bắt đầu nấu trước khi bạn về nhà từ nơi làm việc, hoặc cài đặt máy giặt bắt đầu giặt sau khi bạn đi ngủ.

Các bản sao văn hóa

中文

定时功能的使用与文化习惯无关,不存在禁忌。

拼音

dìngshí gōngnéng de shǐyòng yǔ wénhuà xíguàn wúguān,bù cúnzài jìnjì。

Vietnamese

Việc sử dụng chức năng hẹn giờ không liên quan đến tập quán văn hóa và không có điều cấm kỵ nào.

Các điểm chính

中文

使用定时功能时,需仔细阅读说明书,避免因操作错误导致设备损坏或其他安全问题。不同年龄段和身份的人群都可以使用,但需要根据自身情况选择合适的定时任务。

拼音

shǐyòng dìngshí gōngnéng shí,xū zǐxì yuedú shuōmíngshū,biànmiǎn yīn cāozuò cuòwù dǎozhì shèbèi sǔnhuài huò qítā ānquán wèntí。bùtóng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún dōu kěyǐ shǐyòng,dàn xūyào gēnjù zìshēn qíngkuàng xuǎnzé héshì de dìngshí rènwù。

Vietnamese

Khi sử dụng chức năng hẹn giờ, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để tránh làm hỏng thiết bị hoặc các vấn đề an toàn khác do thao tác sai. Những người ở mọi lứa tuổi và địa vị xã hội đều có thể sử dụng, nhưng cần phải chọn tác vụ hẹn giờ phù hợp với hoàn cảnh của bản thân.

Các mẹo để học

中文

可以模拟实际场景,例如,扮演家庭成员,练习设置电饭煲、洗衣机等的定时功能。

在练习中,可以加入一些意外情况,例如,忘记设置定时,或者需要更改定时时间,来提升应对能力。

拼音

kěyǐ mónǐ shíjì chǎngjǐng,lìrú,bǎnyǎn jiātíng chéngyuán,liànxí shèzhì diànfàn bāo、xǐyījī děng de dìngshí gōngnéng。 zài liànxí zhōng,kěyǐ jiārù yīxiē yìwài qíngkuàng,lìrú,wàngjì shèzhì dìngshí,huòzhě xūyào gǎibiàn dìngshí shíjiān,lái tíshēng yìngduì nénglì。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ, đóng vai các thành viên trong gia đình, để luyện tập thiết lập chức năng hẹn giờ cho nồi cơm điện, máy giặt, v.v.

Trong quá trình luyện tập, bạn có thể thêm một số tình huống bất ngờ, chẳng hạn như quên thiết lập hẹn giờ, hoặc cần thay đổi thời gian, để nâng cao khả năng giải quyết vấn đề.