家庭聚餐 Bữa ăn tối gia đình jiā tíng jù cān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

奶奶:今天我们来吃火锅吧,大家都喜欢吃什么菜?
妈妈:我喜欢吃毛肚和鸭肠,还有虾滑。
爸爸:我比较喜欢吃牛肉和蔬菜,茼蒿和白菜。
女儿:我喜欢吃丸子,各种各样的丸子!
儿子:嗯,我也喜欢吃丸子,还有土豆片。
奶奶:好,那我们就点这些,再加个菌菇拼盘吧,营养丰富。

拼音

nǎinai:jīntiān wǒmen lái chī huǒguō ba,dàjiā dōu xǐhuan chī shénme cài?
māma:wǒ xǐhuan chī máodù hé yācháng,háiyǒu xiā huá。
bàba:wǒ bǐjiào xǐhuan chī niúròu hé shūcài,tónghāo hé báicài。
nǚ'ér:wǒ xǐhuan chī wánzi,gè zhǒng gè yàng de wánzi!
érzi:én,wǒ yě xǐhuan chī wánzi,háiyǒu tǔdòupiàn。
nǎinai:hǎo,nà wǒmen jiù diǎn zhèxiē,zài jiā gè jūngū pǐnpán ba,yíngyǎng fēngfù。

Vietnamese

Bà: Hôm nay chúng ta ăn lẩu nhé. Mọi người thích ăn món gì?
Mẹ: Con thích ăn dạ dày lông và lòng mề vịt, và cả há cảo tôm.
Bố: Bố thích ăn thịt bò và rau, rau cải cúc và cải thảo hơn.
Con gái: Con thích ăn các loại viên thịt, đủ loại viên thịt!
Con trai: Ừ, con cũng thích ăn viên thịt, và cả khoai tây cắt lát.
Bà: Được rồi, chúng ta gọi những món này, và thêm một đĩa nấm nữa nhé, giàu dinh dưỡng mà.

Các cụm từ thông dụng

家庭聚餐

jiā tíng jù cān

Bữa ăn tối gia đình

Nền văn hóa

中文

家庭聚餐在中国文化中非常重要,通常是表达家庭成员之间亲情和联系的方式。 聚餐场合较为随意,但长辈通常会主动点菜,体现对晚辈的关照。 餐桌礼仪较为灵活,但注意不要发出过大的声响,避免挑食。 长幼有序,长辈先动筷子,晚辈才能动筷子,要尊重长辈。

拼音

jiā tíng jù cān zài zhōng guó wénhuà zhōng fēi cháng zhòng yào,tōng cháng shì biǎo dá jiā tíng chéng yuán zhī jiān qīn qíng hé lián xì de fāng shì。 jù cān chǎng hé jiao wéi suí yì,dàn zhǎng bèi tōng cháng huì zhǔ dòng diǎn cài,tǐ xiàn duì wǎn bèi de guān zhào。 cān zhuō lǐyí jiao wéi líng huó,dàn zhùyì bù yào fā chū guò dà de shēng xiǎng,bìmiǎn tiāo shí。 zhǎng yòu yǒu xù,zhǎng bèi xiān dòng kuài zi,wǎn bèi cáinéng dòng kuài zi,yào zūn zhòng zhǎng bèi。

Vietnamese

Bữa ăn tối gia đình rất quan trọng trong văn hóa Trung Quốc, thường thể hiện tình cảm gia đình và sự gắn kết. Buổi tụ họp khá thoải mái, nhưng người lớn tuổi thường chủ động gọi món, thể hiện sự quan tâm đến thế hệ trẻ. Phong cách ăn uống trên bàn ăn khá linh hoạt, nhưng cần lưu ý không nên gây ra tiếng ồn quá lớn và tránh kén chọn thức ăn. Người lớn tuổi được phục vụ trước, và thế hệ trẻ có thể bắt đầu ăn sau khi người lớn tuổi bắt đầu ăn, thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi

Các biểu hiện nâng cao

中文

这道菜做得真不错,色香味俱全。

这家餐厅的氛围很不错,很适合家庭聚餐。

感谢大家的到来,让我们一起享受这美好的夜晚。

拼音

zhè dào cài zuò de zhēn bù cuò,sè xiāng wèi jù quán。

zhè jiā cāntīng de fēn wéi hěn bù cuò,hěn shìhé jiā tíng jù cān。

gǎnxiè dàjiā de dàolái,ràng wǒmen yīqǐ xiǎngshòu zhè měihǎo de yèwǎn。

Vietnamese

Món ăn này được chế biến rất ngon, đó là một bữa tiệc thịnh soạn cho mắt, mũi và lưỡi.

Không khí của nhà hàng này rất tuyệt, rất thích hợp cho bữa tối gia đình.

Cảm ơn mọi người đã đến, hãy cùng nhau tận hưởng đêm tuyệt vời này

Các bản sao văn hóa

中文

避免在长辈面前大声喧哗或发表不当言论,用餐时注意用餐礼仪,不要挑食或浪费食物。

拼音

bìmiǎn zài zhǎngbèi miànqián dàshēng xuānhuá huò fābiao bùdàng yánlùn,yòngcān shí zhùyì yòngcān lǐyí,bù yào tiāoshí huò làngfèi shíwù。

Vietnamese

Tránh gây tiếng ồn lớn hoặc đưa ra những lời nhận xét không phù hợp trước mặt người lớn tuổi. Chú ý phép tắc trên bàn ăn khi dùng bữa, không nên kén chọn đồ ăn hoặc lãng phí thức ăn

Các điểm chính

中文

家庭聚餐适合所有年龄段的人,但需要注意的是,要根据不同年龄段的人的口味和喜好来选择菜品,并注意餐桌礼仪。

拼音

jiā tíng jù cān shìhé suǒyǒu niánlíng duàn de rén,dàn zhùyì de shì,yào gēnjù bùtóng niánlíng duàn de rén de kǒuwèi hé xǐhào lái xuǎnzé càipǐn,bìng zhùyì cānzhuō lǐyí。

Vietnamese

Bữa ăn tối gia đình phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần lưu ý rằng, cần lựa chọn món ăn phù hợp với khẩu vị và sở thích của các nhóm tuổi khác nhau, và chú ý đến phép tắc trên bàn ăn

Các mẹo để học

中文

多练习一些常用的点餐用语和餐桌礼仪,例如:'请问有什么推荐的菜吗?' '这道菜多少钱?' '请再来一碗饭。'等。 可以和家人一起模拟家庭聚餐的场景,练习对话,提高实际运用能力。 观察长辈用餐习惯,学习他们的餐桌礼仪。

拼音

duō liànxí yīxiē chángyòng de diǎncān yòngyǔ hé cānzhuō lǐyí,lìrú:'qǐngwèn yǒu shénme tuījiàn de cài ma?' 'zhè dào cài duōshao qián?' 'qǐng zàilái yī wǎn fàn。' děng。 kěyǐ hé jiārén yīqǐ mǒnǐ jiātíng jùcān de chǎngjǐng,liànxí duìhuà,tígāo shíjì yòngyùn nénglì。 guānchá zhǎngbèi yòngcān xíguàn,xuéxí tāmen de cānzhuō lǐyí。

Vietnamese

Hãy luyện tập một số câu nói thường dùng khi gọi món và phép tắc trên bàn ăn, ví dụ: 'Anh/chị có món nào gợi ý không ạ?', 'Món này giá bao nhiêu?', 'Cho em thêm một bát cơm nữa ạ.' v.v... Có thể cùng với gia đình mô phỏng cảnh bữa tối gia đình, luyện tập hội thoại, nâng cao khả năng vận dụng thực tế. Quan sát thói quen ăn uống của người lớn tuổi, học hỏi phép tắc trên bàn ăn của họ