寄件预约 Đặt lịch gửi bưu kiện jìjiàn yùyuē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想预约一下寄件服务。
好的,请问您要寄什么?
一些文件,大概1公斤左右。
您要寄到哪里?
北京市朝阳区。
好的,请问您方便提供收件人的详细地址和联系方式吗?
好的,稍等一下。……(提供信息)
好的,已经登记完毕,预计明天上午送达。

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng yùyuē yīxià jìjiàn fúwù。
hǎo de, qǐng wèn nín yào jì shénme?
yīxiē wénjiàn, dàgài 1 gōngjīn zuǒyòu。
nín yào jì dào nǎlǐ?
běijīng shì zhāoyáng qū。
hǎo de, qǐng wèn nín fāngbiàn tígōng shōujiàn rén de xiángxì dìzhǐ hé liánxì fāngshì ma?
hǎo de, shāo děng yīxià。……(tígōng xìnxī)
hǎo de, yǐjīng dēngjì wánbì, yùjì míngtiān shàngwǔ sòngdá。

Vietnamese

Chào, tôi muốn đặt lịch dịch vụ chuyển phát nhanh.
Được, bạn muốn gửi gì?
Một số tài liệu, khoảng 1 kg.
Bạn muốn gửi đến đâu?
Quận Triều Dương, Bắc Kinh.
Được, bạn có thể cung cấp địa chỉ chi tiết và thông tin liên lạc của người nhận không?
Được, chờ một chút.…… (Cung cấp thông tin)
Được, đăng ký đã hoàn tất, dự kiến giao hàng vào sáng mai.

Cuộc trò chuyện 2

中文

你好,我想寄个包裹,能帮忙预约一下吗?
你好,请问您要寄什么类型的包裹,重量大概多少?
是衣服,大概2公斤。
请问您寄到哪里,收件人信息方便提供一下吗?
好的,是寄到上海市徐汇区,具体地址和联系方式我稍后发您。
好的,您稍等,我这边帮您登记预约。

拼音

nǐ hǎo, wǒ xiǎng jì gè bāoguǒ, néng bāngmáng yùyuē yīxià ma?
nǐ hǎo, qǐng wèn nín yào jì shénme lèixíng de bāoguǒ, zhòngliàng dàgài duōshao?
shì yīfu, dàgài 2 gōngjīn。
qǐng wèn nín jì dào nǎlǐ, shōujiàn rén xìnxī fāngbiàn tígōng yīxià ma?
hǎo de, shì jì dào shànghǎi shì xúhuì qū, jùtǐ dìzhǐ hé liánxì fāngshì wǒ shāohòu fā nín。
hǎo de, nín shāo děng, wǒ zhèbiān bāng nín dēngjì yùyuē。

Vietnamese

Chào, tôi muốn gửi một bưu kiện, bạn có thể giúp tôi đặt lịch không?
Chào, bạn muốn gửi loại bưu kiện nào, và trọng lượng khoảng bao nhiêu?
Là quần áo, khoảng 2 kg.
Bạn muốn gửi đến đâu, và bạn có thể cung cấp thông tin người nhận không?
Được, gửi đến quận Hứa Hội, Thượng Hải. Tôi sẽ gửi địa chỉ chính xác và thông tin liên lạc cho bạn sau.
Được, bạn vui lòng chờ một chút, tôi sẽ đăng ký và đặt lịch hẹn cho bạn.

Các cụm từ thông dụng

寄件预约

jìjiàn yùyuē

Đặt lịch dịch vụ chuyển phát nhanh

Nền văn hóa

中文

在中国,预约快递服务通常通过电话、快递公司APP或第三方平台进行。预约时需提供详细的寄件信息和收件信息,包括地址、电话号码等。

快递员送货上门时,通常会打电话确认。收件人需提供有效证件验证身份。

在高峰期或节假日,快递服务可能需要提前预约,并可能需要支付更高的费用。

拼音

zài zhōngguó, yùyuē kuàidì fúwù tōngcháng tōngguò diànhuà, kuàidì gōngsī APP huò dìsānfāng píngtái jìnxíng。yùyuē shí xū tígōng xiángxì de jìjiàn xìnxī hé shōujiàn xìnxī, bāokuò dìzhǐ, diànhuà hàomǎ děng。

kuàidìyuán sòng huò shàngmén shí, tōngcháng huì dǎ diànhuà quèrèn。shōujiàn rén xū tígōng yǒuxiào zhèngjiàn yànzhèng shēnfèn。

zài gāofēngqī huò jiérì, kuàidì fúwù kěnéng xūyào tíqián yùyuē, bìng kěnéng xūyào zhīfù gèng gāo de fèiyòng。

Vietnamese

Tại Việt Nam, việc đặt lịch dịch vụ chuyển phát nhanh thường được thực hiện qua điện thoại, ứng dụng của công ty chuyển phát nhanh hoặc các nền tảng của bên thứ ba. Khi đặt lịch, cần cung cấp thông tin chi tiết về người gửi và người nhận, bao gồm địa chỉ và số điện thoại.

Nhân viên giao hàng thường sẽ gọi điện thoại để xác nhận trước khi giao hàng. Người nhận cần xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ để xác minh danh tính.

Trong mùa cao điểm hoặc các ngày lễ, dịch vụ chuyển phát nhanh có thể yêu cầu đặt lịch trước và có thể tính phí cao hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您需要什么类型的快递服务?例如:标准快递、特快专递、加急服务等。

为了确保您的包裹安全送达,请您提供准确的收货地址和联系方式。

我们根据您的包裹重量和目的地,会选择合适的快递公司,并为您提供最优的运输方案。

拼音

qǐng wèn nín xūyào shénme lèixíng de kuàidì fúwù?lìrú:biāozhǔn kuàidì, tèkuài zhuāndì, jiājí fúwù děng。

wèile quèbǎo nín de bāoguǒ ānquán sòngdá, qǐng nín tígōng zhǔnquè de shōuhuò dìzhǐ hé liánxì fāngshì。

wǒmen gēnjù nín de bāoguǒ zhòngliàng hé mùdìdì, huì xuǎnzé héshì de kuàidì gōngsī, bìng wèi nín tígōng zuì yōu de yùnshū fāng'àn。

Vietnamese

Bạn cần loại dịch vụ chuyển phát nhanh nào? Ví dụ: chuyển phát nhanh tiêu chuẩn, chuyển phát nhanh tốc độ cao, dịch vụ chuyển phát nhanh khẩn cấp, v.v.

Để đảm bảo bưu kiện của bạn được giao an toàn, vui lòng cung cấp địa chỉ nhận hàng và thông tin liên lạc chính xác.

Tùy thuộc vào trọng lượng và điểm đến của bưu kiện, chúng tôi sẽ lựa chọn công ty chuyển phát nhanh phù hợp và cung cấp cho bạn giải pháp vận chuyển tối ưu.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于随便或不尊重的语言,尤其是在与陌生人沟通时。注意礼貌用语,例如“您好”、“请问”、“谢谢”等。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú suìbiàn huò bù zūnjìng de yǔyán, yóuqí shì zài yǔ mòshēng rén gōutōng shí。zhùyì lǐmào yòngyǔ, lìrú “nín hǎo”、“qǐng wèn”、“xièxie” děng。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt khi giao tiếp với người lạ. Chú ý các lời lẽ lịch sự, ví dụ như “Chào”, “Xin lỗi”, và “Cảm ơn”.

Các điểm chính

中文

预约寄件服务时,应提前准备好寄件信息和收件信息,例如包裹的重量、尺寸、内容物、收货地址、联系方式等。

拼音

yùyuē jìjiàn fúwù shí, yīng tíqián zhǔnbèi hǎo jìjiàn xìnxī hé shōujiàn xìnxī, lìrú bāoguǒ de zhòngliàng, chǐcùn, nèiróngwù, shōuhuò dìzhǐ, liánxì fāngshì děng。

Vietnamese

Khi đặt lịch dịch vụ chuyển phát nhanh, bạn nên chuẩn bị trước thông tin người gửi và người nhận, chẳng hạn như trọng lượng, kích thước, nội dung bưu kiện, địa chỉ nhận hàng và thông tin liên lạc.

Các mẹo để học

中文

与朋友或家人模拟练习对话,熟悉各种表达方式。

尝试在实际场景中使用这些语句,提高口语表达能力。

注意语音语调,力求自然流畅。

拼音

yǔ péngyou huò jiārén mòní liànxí duìhuà, shúxī gèzhǒng biǎodá fāngshì。

chángshì zài shíjì chǎngjǐng zhōng shǐyòng zhèxiē yǔjù, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

zhùyì yǔyīn yǔdiào, lìqiú zìrán liúchàng。

Vietnamese

Thực hành đối thoại với bạn bè hoặc người thân để làm quen với các cách diễn đạt khác nhau.

Thử sử dụng các câu này trong các tình huống thực tế để nâng cao khả năng nói của bạn.

Chú ý đến giọng nói và ngữ điệu của bạn, cố gắng để có sự trôi chảy tự nhiên.