寻找超市 Tìm siêu thị xún zhǎo chāo shì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,附近有超市吗?
B:有,往前走大概一百米,右手边有个大型超市,叫“永辉超市”。
A:谢谢!永辉超市,我知道了。大概需要走多久呢?
B:嗯,走快点的话,五分钟左右就能到。
A:好的,非常感谢!
B:不客气!

拼音

A:qing wen,fu jin you chao shi ma?
B:you,wang qian zou da gai yi bai mi,you shou bian you ge da xing chao shi,jiao“yong hui chao shi”。
A:xie xie!yong hui chao shi,wo zhi dao le。da gai xu yao zou duo jiu ne?
B:en,zou kuai dian de hua,wu fen zhong zuo you jiu neng dao。
A:hao de,fei chang gan xie!
B:bu ke qi!

Vietnamese

A: Xin lỗi, gần đây có siêu thị nào không?
B: Có, đi thẳng khoảng một trăm mét, bên phải có một siêu thị lớn, tên là "Siêu thị Yonghui".
A: Cảm ơn! Siêu thị Yonghui, tôi biết rồi. Đi bộ đến đó mất khoảng bao lâu?
B: Ừm, nếu đi nhanh thì khoảng năm phút.
A: Được rồi, cảm ơn rất nhiều!
B: Không có gì!

Các cụm từ thông dụng

附近有超市吗?

fùjìn yǒu chāoshì ma?

Gần đây có siêu thị nào không?

往前走

wǎng qián zǒu

Đi thẳng

右手边

yòu shǒu biān

Bên phải

Nền văn hóa

中文

在中国,问路通常比较直接,而且人们乐于助人。

在城市里,人们通常会使用路名、地标来指路。

在农村地区,人们可能会使用更具描述性的语言来指路,例如某个标志性建筑物。

拼音

zai zhongguo,wen lu tong chang biao jia zhi jie,er qie ren men le yu zhu ren。

zai cheng shi li,ren men tong chang hui shi yong lu ming、di biao lai zhi lu。

zai nong cun di qu,ren men ke neng hui shi yong geng ju miao shu xing de yu yan lai zhi lu,li ru mou ge biao zhi xing jian zhu wu。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc hỏi đường thường rất trực tiếp và mọi người rất sẵn lòng giúp đỡ.

Ở thành phố, người ta thường sử dụng tên đường, địa danh để chỉ đường.

Ở nông thôn, người ta có thể sử dụng ngôn ngữ mô tả chi tiết hơn để chỉ đường, ví dụ như một công trình mang tính biểu tượng

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的超市在哪里?

请问附近有没有大型超市?

请问您能指引我去最近的超市吗?

拼音

qing wen zui jin de chao shi zai na li?

qing wen fu jin you mei you da xing chao shi?

qing wen nin neng zhi yin wo qu zui jin de chao shi ma?

Vietnamese

Siêu thị gần nhất ở đâu?

Gần đây có siêu thị lớn nào không?

Anh/chị có thể chỉ đường cho tôi đến siêu thị gần nhất không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在问路时语气过于强硬或不耐烦,保持礼貌和尊重。

拼音

bi mian zai wen lu shi yu qi guo yu qiang ying huo bu nai fan,bao chi li mao he zun zhong。

Vietnamese

Tránh thái độ quá mạnh mẽ hoặc thiếu kiên nhẫn khi hỏi đường, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

问路时,要尽量使用标准的普通话,以便对方更容易理解。在不同的城市或地区,超市的叫法可能略有不同,例如“菜市场”、“便利店”等。

拼音

wen lu shi,yao jin liang shi yong biao zhun de pu tong hua,yi bian dui fang geng rong yi li jie。zai bu tong de cheng shi huo di qu,chao shi de jiao fa ke neng lue you bu tong,li ru“cai shi chang”、“bian li dian”deng。

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy cố gắng sử dụng tiếng Quan thoại chuẩn để người khác dễ hiểu hơn. Ở các thành phố hoặc vùng miền khác nhau, cách gọi siêu thị có thể hơi khác nhau, ví dụ như “chợ rau”, “tiệm tiện lợi”, v.v.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的问路对话,例如在商场、公园、车站等场景。

与朋友或家人进行角色扮演练习,提高语言表达能力。

注意观察周围环境,并学习使用相关的方位词和地标进行指路。

拼音

duo lian xi bu tong qing jing xia de wen lu dui hua,li ru zai shang chang、gong yuan、che zhan deng chang jing。

yu peng you huo jia ren jin xing jiao se ban yan lian xi,ti gao yu yan biao da neng li。

zhu yi guan cha zhou wei huan jing,bing xue xi shi yong xiang guan de fang wei ci he di biao jin xing zhi lu。

Vietnamese

Hãy luyện tập hỏi đường trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như ở trung tâm thương mại, công viên, nhà ga,…

Hãy đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.

Hãy chú ý quan sát môi trường xung quanh và học cách sử dụng các từ chỉ phương hướng và địa điểm liên quan để chỉ đường.