寻找避难所 Tìm nơi trú ẩn Xún zhǎo bì nàn suǒ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

游客:您好,请问附近有可以避雨的地方吗?

当地人:您好,前面不远处有个小庙,可以暂时避雨。

游客:谢谢!请问怎么走?

当地人:您沿着这条路一直走,看到一个路口往左拐,就能看到那个小庙了。大概走五分钟就到。

游客:好的,谢谢您!

当地人:不客气!注意安全!

拼音

Yǒukè: Hǎo, qǐngwèn fùjìn yǒu kěyǐ bì yǔ de dìfang ma?

Dāngdì rén: Hǎo, qiánmiàn bù yuǎnchù yǒu ge xiǎo miào, kěyǐ zànshí bì yǔ.

Yǒukè: Xièxie! Qǐngwèn zěnme zǒu?

Dāngdì rén: Nín yánzhe zhè tiáo lù yīzhí zǒu, kàn dào yīgè lùkǒu wǎng zuǒ guǎi, jiù néng kàn dào nàge xiǎo miào le. Dàgài zǒu wǔ fēnzhōng jiù dào.

Yǒukè: Hǎode, xièxiè nín!

Dāngdì rén: Bù kèqì! Zhùyì ānquán!

Vietnamese

Khách du lịch: Xin chào, gần đây có chỗ nào tránh mưa không ạ?

Người dân địa phương: Xin chào, phía trước có một ngôi đền nhỏ, có thể tạm thời tránh mưa.

Khách du lịch: Cảm ơn! Làm sao để đến đó ạ?

Người dân địa phương: Đi thẳng theo con đường này, đến ngã tư thì rẽ trái, bạn sẽ thấy ngôi đền đó. Khoảng năm phút đi bộ.

Khách du lịch: Được rồi, cảm ơn bạn!

Người dân địa phương: Không có gì! Hãy cẩn thận!

Các cụm từ thông dụng

附近有避雨的地方吗?

Fùjìn yǒu bì yǔ de dìfang ma?

Gần đây có chỗ nào tránh mưa không ạ?

怎么走?

Zěnme zǒu?

Làm sao để đến đó ạ?

沿着这条路走

Yánzhe zhè tiáo lù zǒu

Đi thẳng theo con đường này

Nền văn hóa

中文

在中国,寻求帮助问路是很常见的,人们通常乐于助人。在乡村地区,寺庙或其他公共建筑物可能提供避雨场所。

拼音

Zài zhōngguó, xúnqiú bāngzhù wènlù shì hěn chángjiàn de, rénmen tōngcháng lèyú zhùrén. Zài xiāngcūn dìqū, sìmiào huò qítā gōnggòng jiànzhùwù kěnéng tígōng bì yǔ chǎngsuǒ。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc nhờ giúp đỡ hoặc hỏi đường là chuyện rất phổ biến, và mọi người thường sẵn lòng giúp đỡ. Ở vùng nông thôn, các ngôi chùa hoặc các công trình công cộng khác có thể cung cấp nơi trú ẩn tránh mưa.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近有没有更安全、更可靠的避难场所?

除了这个寺庙,附近还有什么地方可以暂时避雨?

拼音

Qǐngwèn fùjìn yǒu méiyǒu gèng ānquán, gèng kě kào de bì nàn chǎngsuǒ?

Chúle zhège sìmiào, fùjìn hái yǒu shénme dìfang kěyǐ zànshí bì yǔ?

Vietnamese

Gần đây có nơi trú ẩn nào an toàn và đáng tin cậy hơn không ạ?

Ngoài ngôi đền này, gần đây còn có chỗ nào khác có thể tạm thời tránh mưa không ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在询问时过于冒犯或不礼貌。注意观察周围环境,选择合适的时机和方式提问。

拼音

Bìmiǎn zài xúnwèn shí guòyú màofàn huò bù lǐmào. Zhùyì guānchá zhōuwéi huánjìng, xuǎnzé héshì de shíjī hé fāngshì tíwèn。

Vietnamese

Tránh việc quá thô lỗ hoặc bất lịch sự khi hỏi. Chú ý quan sát môi trường xung quanh và chọn thời điểm, cách thức hỏi cho phù hợp.

Các điểm chính

中文

该场景适用于需要寻找避难所的人群,尤其是在恶劣天气或紧急情况下。年龄和身份没有限制,但语言表达应根据对象调整。常见的错误包括表达不清、语气不当等。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú xūyào xún zhǎo bì nàn suǒ de rénqún, yóuqí shì zài èliè tiānqì huò jǐnjí qíngkuàng xià. Niánlíng hé shēnfèn méiyǒu xiànzhì, dàn yǔyán biǎodá yīng gēnjù duìxiàng tiáozhěng. Chángjiàn de cuòwù bāokuò biǎodá bù qīng, yǔqì bùdāng děng。

Vietnamese

Cảnh này phù hợp với những người cần tìm nơi trú ẩn, đặc biệt là trong thời tiết xấu hoặc trường hợp khẩn cấp. Không có giới hạn về tuổi tác hay thân phận, nhưng cách diễn đạt ngôn ngữ cần được điều chỉnh theo người đối thoại. Những lỗi thường gặp bao gồm diễn đạt không rõ ràng, giọng điệu không phù hợp.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,并尝试在不同的语境中运用。

注意观察当地人的反应,并根据实际情况调整表达。

可以邀请朋友一起练习,并互相纠正错误。

拼音

Fǎnfù liànxí duìhuà, bìng chángshì zài bùtóng de yǔjìng zhōng yùnyòng。

Zhùyì guānchá dāngdì rén de fǎnyìng, bìng gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng biǎodá。

Kěyǐ yāoqǐng péngyou yīqǐ liànxí, bìng hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Hãy luyện tập các đoạn hội thoại nhiều lần và cố gắng áp dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Hãy chú ý quan sát phản ứng của người dân địa phương và điều chỉnh cách diễn đạt sao cho phù hợp với tình huống thực tế.

Bạn có thể mời bạn bè cùng luyện tập và sửa chữa những lỗi sai cho nhau.