工作态度 Thái độ làm việc Gōngzuò Tài Du

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老李:小王,你最近的工作态度不太积极啊,项目进度落后了。
小王:李叔,对不起,最近家裡有点事,分心了,我会努力赶上进度的。
老李:年轻人要以事业为重,工作态度决定一切,别因为一时的困难就放弃努力。
小王:我明白,李叔,我会调整好心态,认真完成任务的。
老李:好,我相信你。有什么困难可以随时跟我说。

拼音

Lao Li: Xiao Wang, ni zuìjìn de gongzuo taidu bu tai jījí a, xiàngmù jìndù luòhòu le.
Xiao Wang: Li Shu, duìbuqǐ, zuìjìn jiā lǐ yǒudiǎn shì, fēnxīn le, wǒ huì nǔlì gǎn shàng jìndù de.
Lao Li: Niánqīng rén yào yǐ shìyè wèi zhòng, gōngzuò taidu juédìng yīqiè, bié yīnwei yīshí de kùnnan jiù fàngqì nǔlì.
Xiao Wang: Wǒ míngbai, Li Shu, wǒ huì tiáozhěng hǎo xīntài, rènzhēn wánchéng rènwu de.
Lao Li: Hǎo, wǒ xiāngxìn nǐ. Yǒu shénme kùnnan kěyǐ suíshí gēn wǒ shuō.

Vietnamese

Lão Lý: Tiểu Vương, thái độ làm việc của cậu gần đây không được tích cực cho lắm, tiến độ dự án đang bị tụt hậu.
Tiểu Vương: Lý thúc, xin lỗi, dạo này nhà có chút việc, bị phân tâm, con sẽ cố gắng đuổi kịp tiến độ.
Lão Lý: Người trẻ tuổi nên coi trọng sự nghiệp, thái độ làm việc quyết định tất cả, đừng vì khó khăn nhất thời mà bỏ cuộc.
Tiểu Vương: Con hiểu rồi, Lý thúc, con sẽ điều chỉnh lại tâm lý, hoàn thành nhiệm vụ một cách nghiêm túc.
Lão Lý: Được, ta tin tưởng cậu. Có khó khăn gì cứ việc nói với ta.

Các cụm từ thông dụng

工作态度

Gōngzuò tàidu

Thái độ làm việc

Nền văn hóa

中文

在中国的文化中,勤奋、认真负责是重要的工作美德。

拼音

Zài zhōngguó de wénhuà zhōng, qínfèn, rènzhēn fùzé shì zhòngyào de gōngzuò měidé.

Zhōngguó rén xǐhuan yòng 'shu' lái chēnghu xiǎng jìngzhòng de rén

Zài gōngzuò zhōng, zūnzhòng lǎodà shì hěn zhòngyào de

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, cần cù, chịu trách nhiệm là những đức tính quan trọng trong công việc.

Việc xưng hô kính trọng với đồng nghiệp lớn tuổi như “Lý thúc” hay “Lý thẩm” là điều phổ biến.

Các biểu hiện nâng cao

中文

他展现出高度的职业素养和敬业精神。

他的工作态度值得我们学习和借鉴。

拼音

Tā zhǎnxian chū gāodù de zhíyè sù yǎng hé jìngyè jīngshen.

Tā de gōngzuò tàidu zhídé wǒmen xuéxí hé jièjiàn

Vietnamese

Anh ấy thể hiện sự chuyên nghiệp và tận tâm cao độ.

Thái độ làm việc của anh ấy rất đáng để chúng ta học hỏi và noi theo.

Các bản sao văn hóa

中文

不要批评长辈的工作态度,要委婉地提出建议。

拼音

Bùyào pīpíng zhǎngbèi de gōngzuò tàidu, yào wěi wǎn de tíchū jiànyì.

Vietnamese

Không nên chỉ trích thái độ làm việc của người lớn tuổi, hãy đưa ra lời khuyên một cách khéo léo.

Các điểm chính

中文

适用场景:工作场合,与同事或领导交流。注意说话语气,避免冒犯他人。

拼音

Shìyòng chǎngjǐng: gōngzuò chǎnghé, yǔ tóngshì huò lǐngdǎo jiāoliú. Zhùyì shuōhuà yǔqì, bìmiǎn màofàn tārén.

Vietnamese

Các tình huống áp dụng: môi trường làm việc, giao tiếp với đồng nghiệp hoặc cấp trên. Cần chú ý đến giọng điệu, tránh làm mất lòng người khác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语气的表达,例如,语气坚定、语气委婉等。

尝试模拟不同的对话场景,例如,与同事、领导、客户的对话。

拼音

Duō liànxí bùtóng yǔqì de biǎodá, lìrú, yǔqì jiāndìng, yǔqì wěiwǎn děng.

Chángshì mòmǐ bùtóng de duìhuà chǎngjǐng, lìrú, yǔ tóngshì, lǐngdǎo, kèhù de duìhuà

Vietnamese

Hãy luyện tập việc diễn đạt với nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như giọng điệu dứt khoát, giọng điệu mềm mại, v.v…

Hãy thử mô phỏng các tình huống hội thoại khác nhau, ví dụ như hội thoại với đồng nghiệp, cấp trên, khách hàng, v.v…