Skip to content
学中文

Dialogue

庆功宴会

Bữa tiệc mừng công

qìnggōng yànhuì

Dialogue 1

  1. 服务员

    您好,请问需要点什么?

    nin hao,qing wen xu yao dian shen me?

    Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?

  2. 李经理

    来瓶好点的红酒,庆祝一下我们项目的成功!

    lai ping hao dian de hongjiu,qing zhu yi xia women xiangmu de chenggong!

    Cho một chai rượu vang đỏ ngon, để ăn mừng thành công dự án của chúng ta!

  3. 王工程师

    对啊,今天真是不容易,终于完成了!

    duia,jintian zhen shi bu rongyi,zhongyu wancheng le!

    Đúng vậy, hôm nay thật sự không dễ dàng, cuối cùng cũng hoàn thành rồi!

  4. 张设计师

    是啊,辛苦大家了,敬我们伟大的团队!

    shi a,xinku da jia le,jing women weida de tuandui!

    Đúng rồi, mọi người đã vất vả rồi, kính chúc cho tập thể tuyệt vời của chúng ta!

  5. 服务员

    好的,稍等。请问还需要其他菜品吗?

    hao de,shao deng。qing wen hai xu yao qita cai pin ma?

    Vâng, mời quý khách chờ chút. Quý khách còn muốn gọi món gì khác nữa không?

  6. 李经理

    不用了,这些菜已经足够了,谢谢!

    bu yong le,zhexie cai yijing zugou le,xie xie!

    Không cần nữa, những món này đủ rồi, cảm ơn!

Dialogue 2

  1. A

    今晚的庆功宴真热闹!

    jin wan de qinggong yan zhen renao!

    Buổi tiệc mừng công tối nay thật sôi nổi!

  2. B

    是啊,大家辛苦了这么久,终于可以放松一下了。

    shi a,da jia xinku le zheme jiu,zhongyu keyi fangsong yi xia le。

    Đúng vậy, mọi người đã vất vả rất lâu rồi, cuối cùng cũng được thư giãn.

  3. A

    这次项目完成得很出色,大家都功不可没。

    zhe ci xiangmu wancheng de hen chu se,da jia dou gong bu ke mei。

    Dự án lần này hoàn thành rất xuất sắc, mọi người đều có công.

  4. B

    确实,我们团队合作得非常好,才能取得这样的好成绩。

    que shi,women tuandui hezuo de hen hao,caineng qude zheyang de hao chengji。

    Quả thật, tinh thần đồng đội của chúng ta rất tốt, nên mới đạt được thành tích như vậy.

  5. A

    来,我们一起敬大家一杯,感谢大家的努力!

    lai,women yiqi jing da jia yi bei,ganxie da jia de nuli!

    Nào, chúng ta cùng nâng ly chúc mừng mọi người, cảm ơn sự nỗ lực của tất cả mọi người!