庆功宴会 Bữa tiệc mừng công
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问需要点什么?
李经理:来瓶好点的红酒,庆祝一下我们项目的成功!
王工程师:对啊,今天真是不容易,终于完成了!
张设计师:是啊,辛苦大家了,敬我们伟大的团队!
服务员:好的,稍等。请问还需要其他菜品吗?
李经理:不用了,这些菜已经足够了,谢谢!
拼音
Vietnamese
Người phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Quản lý Lý: Cho một chai rượu vang đỏ ngon, để ăn mừng thành công dự án của chúng ta!
Kỹ sư Vương: Đúng vậy, hôm nay thật sự không dễ dàng, cuối cùng cũng hoàn thành rồi!
Nhà thiết kế Trương: Đúng rồi, mọi người đã vất vả rồi, kính chúc cho tập thể tuyệt vời của chúng ta!
Người phục vụ: Vâng, mời quý khách chờ chút. Quý khách còn muốn gọi món gì khác nữa không?
Quản lý Lý: Không cần nữa, những món này đủ rồi, cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:今晚的庆功宴真热闹!
B:是啊,大家辛苦了这么久,终于可以放松一下了。
A:这次项目完成得很出色,大家都功不可没。
B:确实,我们团队合作得非常好,才能取得这样的好成绩。
A:来,我们一起敬大家一杯,感谢大家的努力!
拼音
Vietnamese
A: Buổi tiệc mừng công tối nay thật sôi nổi!
B: Đúng vậy, mọi người đã vất vả rất lâu rồi, cuối cùng cũng được thư giãn.
A: Dự án lần này hoàn thành rất xuất sắc, mọi người đều có công.
B: Quả thật, tinh thần đồng đội của chúng ta rất tốt, nên mới đạt được thành tích như vậy.
A: Nào, chúng ta cùng nâng ly chúc mừng mọi người, cảm ơn sự nỗ lực của tất cả mọi người!
Các cụm từ thông dụng
庆功宴
Tiệc mừng công
Nền văn hóa
中文
庆功宴在中国文化中是一种重要的社交活动,通常在项目成功完成、比赛胜利或其他值得庆祝的场合举行。
庆功宴的规模和形式可以根据实际情况而定,从简单的聚餐到隆重的宴会都有可能。
在庆功宴上,人们通常会举杯庆祝,表达对成功的喜悦和对参与者的感谢。
拼音
Vietnamese
Tiệc mừng công là một cách phổ biến để ăn mừng thành công trong văn hóa Trung Quốc. Thường được tổ chức sau khi hoàn thành dự án, chiến thắng cuộc thi hoặc những thành tựu khác.
Quy mô và tính trang trọng của tiệc mừng công có thể rất khác nhau, từ bữa ăn tối giản dị đến dạ tiệc trang trọng.
Trong các buổi lễ này, mọi người thường nâng ly chúc mừng, bày tỏ niềm vui về thành tựu và lòng biết ơn đối với những người tham gia.
Các biểu hiện nâng cao
中文
今晚的庆功宴真是宾主尽欢!
这次项目的成功,离不开团队成员的精诚合作与辛勤付出。
让我们举杯同庆,为未来的辉煌再创佳绩!
拼音
Vietnamese
Buổi tiệc mừng công tối nay thực sự rất thành công!
Thành công của dự án này không thể thiếu sự hợp tác ăn ý và sự nỗ lực của tất cả các thành viên trong nhóm.
Hãy cùng nâng ly chúc mừng và hướng đến những thành tựu rực rỡ hơn trong tương lai!
Các bản sao văn hóa
中文
避免在庆功宴上谈论与工作无关的敏感话题,例如政治、宗教等。要尊重每个人的文化背景和个人喜好,避免做出冒犯他人的行为。
拼音
biànmiǎn zài qìnggōng yàn shàng tánlùn yǔ gōngzuò wúguān de mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。yào zūnzhòng měi gè rén de wénhuà bèijǐng hé gèrén xǐhào,biànmiǎn zuò chū màofàn tārén de xíngwéi。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm không liên quan đến công việc, như chính trị hoặc tôn giáo, trong bữa tiệc mừng công. Hãy tôn trọng nền tảng văn hóa và sở thích cá nhân của mỗi người, và tránh những hành vi gây khó chịu cho người khác.Các điểm chính
中文
适用人群广泛,适用于各种规模的团队庆功。关键点在于营造轻松愉快的氛围,表达对团队成员的感谢和对项目成功的赞赏。
拼音
Vietnamese
Thích hợp cho nhiều đối tượng và phù hợp với các bữa tiệc mừng công của các nhóm có quy mô khác nhau. Điều quan trọng là tạo ra không khí thoải mái và vui vẻ, bày tỏ lòng biết ơn tới các thành viên trong nhóm và đánh giá cao thành công của dự án.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境的对话,例如正式和非正式场合。
注意语音语调,使表达更自然流畅。
可以尝试用不同的表达方式来表达同样的意思。
在练习时,可以邀请朋友或家人一起参与,互相练习。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như tình huống trang trọng và không trang trọng.
Chú ý đến giọng nói và ngữ điệu để lời nói tự nhiên và trôi chảy hơn.
Có thể thử dùng nhiều cách diễn đạt khác nhau để truyền tải cùng một ý nghĩa.
Khi thực hành, bạn có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng tham gia và luyện tập với nhau.