应用安装 Cài đặt ứng dụng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:师傅,您好!我新买的智能冰箱,怎么安装这个手机应用?
师傅:您好!您先打开冰箱侧面的电源开关,再打开手机蓝牙,然后打开应用,按照提示连接就可以了。
老王:我试了,可是连接不上,显示“连接失败”。
师傅:您检查一下冰箱的WiFi是否开启,还有手机的网络是否正常。
老王:都正常啊!
师傅:那您看看冰箱后边的WiFi模块是否插好,有时候会松动。
老王:哦!还真是,我把它插紧了,再试试!
师傅:好的,这次应该可以了。
老王:可以了,连接成功!谢谢师傅!
师傅:不客气!
拼音
Vietnamese
Ông Wang: Chào anh, thợ sửa chữa! Tôi mới mua một cái tủ lạnh thông minh, làm thế nào để cài đặt ứng dụng điện thoại này?
Thợ sửa chữa: Chào ông! Trước tiên, hãy bật công tắc nguồn ở bên cạnh tủ lạnh, sau đó bật Bluetooth trên điện thoại của ông, rồi mở ứng dụng và làm theo hướng dẫn để kết nối.
Ông Wang: Tôi đã thử rồi, nhưng không thể kết nối, nó hiển thị “Kết nối thất bại”.
Thợ sửa chữa: Ông hãy kiểm tra xem WiFi của tủ lạnh có bật không, và mạng điện thoại của ông có hoạt động bình thường không.
Ông Wang: Cả hai đều bình thường!
Thợ sửa chữa: Vậy ông hãy xem xem mô-đun WiFi phía sau tủ lạnh có được cắm chắc chắn không. Đôi khi nó có thể bị lỏng.
Ông Wang: Ồ! Đúng rồi, tôi sẽ cắm chặt nó lại, và thử lại!
Thợ sửa chữa: Được rồi, lần này chắc chắn sẽ được.
Ông Wang: Được rồi, kết nối thành công! Cảm ơn anh, thợ sửa chữa!
Thợ sửa chữa: Không có gì!
Cuộc trò chuyện 2
中文
老王:师傅,您好!我新买的智能冰箱,怎么安装这个手机应用?
师傅:您好!您先打开冰箱侧面的电源开关,再打开手机蓝牙,然后打开应用,按照提示连接就可以了。
老王:我试了,可是连接不上,显示“连接失败”。
师傅:您检查一下冰箱的WiFi是否开启,还有手机的网络是否正常。
老王:都正常啊!
师傅:那您看看冰箱后边的WiFi模块是否插好,有时候会松动。
老王:哦!还真是,我把它插紧了,再试试!
师傅:好的,这次应该可以了。
老王:可以了,连接成功!谢谢师傅!
师傅:不客气!
Vietnamese
Ông Wang: Chào anh, thợ sửa chữa! Tôi mới mua một cái tủ lạnh thông minh, làm thế nào để cài đặt ứng dụng điện thoại này?
Thợ sửa chữa: Chào ông! Trước tiên, hãy bật công tắc nguồn ở bên cạnh tủ lạnh, sau đó bật Bluetooth trên điện thoại của ông, rồi mở ứng dụng và làm theo hướng dẫn để kết nối.
Ông Wang: Tôi đã thử rồi, nhưng không thể kết nối, nó hiển thị “Kết nối thất bại”.
Thợ sửa chữa: Ông hãy kiểm tra xem WiFi của tủ lạnh có bật không, và mạng điện thoại của ông có hoạt động bình thường không.
Ông Wang: Cả hai đều bình thường!
Thợ sửa chữa: Vậy ông hãy xem xem mô-đun WiFi phía sau tủ lạnh có được cắm chắc chắn không. Đôi khi nó có thể bị lỏng.
Ông Wang: Ồ! Đúng rồi, tôi sẽ cắm chặt nó lại, và thử lại!
Thợ sửa chữa: Được rồi, lần này chắc chắn sẽ được.
Ông Wang: Được rồi, kết nối thành công! Cảm ơn anh, thợ sửa chữa!
Thợ sửa chữa: Không có gì!
Các cụm từ thông dụng
安装应用
Cài đặt ứng dụng
连接网络
Kết nối mạng
连接失败
Kết nối thất bại
Nền văn hóa
中文
在中国的家用电器安装服务中,通常会有专业师傅上门进行安装和指导,这体现了中国服务业的细致入微。
在安装过程中,师傅通常会耐心解答用户疑问,并提供一些实用技巧。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, dịch vụ lắp đặt thiết bị gia dụng thường được thực hiện bởi các kỹ thuật viên chuyên nghiệp đến tận nhà để lắp đặt và hướng dẫn sử dụng, điều này phản ánh sự chu đáo trong dịch vụ của Việt Nam.
Trong quá trình lắp đặt, các kỹ thuật viên thường kiên nhẫn giải đáp thắc mắc của khách hàng và cung cấp một số mẹo hữu ích.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请帮我检查一下网络连接是否正常。
这个应用的兼容性如何?
能否提供更详细的安装步骤?
拼音
Vietnamese
Làm ơn kiểm tra xem kết nối mạng có bình thường không.
Khả năng tương thích của ứng dụng này như thế nào?
Bạn có thể cung cấp các bước cài đặt chi tiết hơn không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在安装过程中出现粗鲁或不耐烦的行为,要尊重安装师傅的劳动。
拼音
bìmiǎn zài ānzhuāng guòchéng zhōng chūxiàn cūlǔ huò bùnàifán de xíngwéi,yào zūnzhòng ānzhuāng shīfu de láodòng。
Vietnamese
Tránh hành vi thô lỗ hoặc thiếu kiên nhẫn trong quá trình cài đặt, hãy tôn trọng công việc của kỹ thuật viên.Các điểm chính
中文
用户需要了解自己的设备型号以及网络状况,并能够按照说明书或师傅的指导进行操作。
拼音
Vietnamese
Người dùng cần hiểu rõ về kiểu máy và tình trạng mạng của thiết bị, và có khả năng vận hành theo hướng dẫn trong sách hướng dẫn hoặc chỉ dẫn của kỹ thuật viên.Các mẹo để học
中文
可以模拟真实的安装场景,与朋友一起练习对话。
可以针对不同的情况进行练习,例如网络连接失败、应用无法启动等。
可以尝试使用更高级的表达,提高语言表达能力。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể mô phỏng các tình huống cài đặt thực tế, và luyện tập hội thoại với bạn bè.
Bạn có thể luyện tập cho các tình huống khác nhau, chẳng hạn như lỗi kết nối mạng, ứng dụng không thể khởi chạy, v.v.
Bạn có thể thử sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn để cải thiện khả năng diễn đạt ngôn ngữ của mình.