座位礼仪 Phép lịch sự về chỗ ngồi zuòwèi lǐyí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您是张先生吗?
B:是的,您好。

A:这边是为您预留的座位,请坐。
B:谢谢。
A:请问还有什么需要帮助的吗?
B:暂时没有了,谢谢。
A:好的,如果您需要什么,可以随时叫我。

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn nín shì zhāng xiānsheng ma?
B:shì de, nínhǎo。

A:zhèbiān shì wèi nín yùliú de zuòwèi, qǐng zuò。
B:xièxie。
A:qǐngwèn hái yǒu shénme xūyào bāngzhù de ma?
B:zànshí méiyǒule, xièxie。
A:hǎo de, rúguǒ nín xūyào shénme, kěyǐ suíshí jiào wǒ。

Vietnamese

A: Xin chào, anh có phải là ông Zhang không?
B: Vâng, xin chào.

A: Đây là chỗ ngồi đã đặt cho ông, mời ông ngồi.
B: Cảm ơn anh.
A: Tôi có thể giúp gì thêm cho ông không?
B: Hiện tại thì không cần gì nữa, cảm ơn anh.
A: Được rồi, nếu ông cần gì thì cứ gọi tôi bất cứ lúc nào.

Các cụm từ thông dụng

请坐

qǐng zuò

Mời ông ngồi

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,座位礼仪非常重要,尤其是在商务场合。通常会根据身份地位安排座位,尊者为上。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng, zuòwèi lǐyí fēicháng zhòngyào, yóuqí shì zài shāngwù chǎnghé。 tōngcháng huì gēnjù shēnfèn dìwèi ānpái zuòwèi, zūnzhě wèi shàng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, phép lịch sự về chỗ ngồi rất quan trọng, đặc biệt là trong các bối cảnh kinh doanh. Thông thường, chỗ ngồi được sắp xếp theo cấp bậc và thâm niên, người có cấp bậc cao nhất sẽ ngồi ở vị trí trang trọng nhất.

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc sắp xếp chỗ ngồi thường ít trang trọng hơn, nhưng sự quan tâm đến người khác vẫn rất quan trọng

Các biểu hiện nâng cao

中文

“请问您方便坐哪个位置吗?”

“这个位置比较舒适,您看合适吗?”

拼音

“qǐngwèn nín fāngbiàn zuò nǎge wèizhì ma?”

“zhège wèizhì bǐjiào shūshì, nín kàn héshì ma?”

Vietnamese

“Ông có muốn ngồi ở vị trí nào đặc biệt không?”, “Chỗ này thoải mái hơn, ông thấy thế nào?”

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,不要随意抢占座位,要尊重长辈和领导。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé, bùyào suíyì qiǎngzhàn zuòwèi, yào zūnzhòng chángbèi hé lǐngdǎo。

Vietnamese

Trong các dịp trang trọng, không được tùy tiện chiếm chỗ ngồi, hãy tôn trọng người lớn tuổi và cấp trên.

Các điểm chính

中文

商务场合的座位礼仪非常重要,要根据身份地位安排座位,尊者为上。

拼音

shāngwù chǎnghé de zuòwèi lǐyí fēicháng zhòngyào, yào gēnjù shēnfèn dìwèi ānpái zuòwèi, zūnzhě wèi shàng。

Vietnamese

Phép lịch sự về chỗ ngồi rất quan trọng trong các bối cảnh kinh doanh. Chỗ ngồi cần được sắp xếp theo cấp bậc và thâm niên, người có cấp bậc cao nhất sẽ ngồi ở vị trí trang trọng nhất.

Các mẹo để học

中文

多练习商务场合的英语口语,熟悉常用的礼貌用语。

多观察商务场合的座位安排,学习和借鉴他人的做法。

可以与朋友或同事进行模拟对话练习,提高自己的实际运用能力。

拼音

duō liànxí shāngwù chǎnghé de yīngyǔ kǒuyǔ, shúxī chángyòng de lǐmào yòngyǔ。

duō guānchá shāngwù chǎnghé de zuòwèi ānpái, xuéxí hé jièjiàn tārén de zuòfǎ。

kěyǐ yǔ péngyǒu huò tóngshì jìnxíng mónǐ duìhuà liànxí, tígāo zìjǐ de shíjì yùnyòng nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập hội thoại tiếng Anh trong các bối cảnh kinh doanh và làm quen với các cụm từ lịch sự thường dùng.

Hãy quan sát cách sắp xếp chỗ ngồi trong các bối cảnh kinh doanh để học hỏi và tham khảo cách làm của người khác.

Bạn có thể luyện tập hội thoại mô phỏng với bạn bè hoặc đồng nghiệp để nâng cao khả năng vận dụng thực tiễn của mình