延迟退房 Trả phòng muộn yánchí tuìfáng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

旅客:您好,我想咨询一下延迟退房的事情。
前台:您好,请问您是哪位客人?您的房间号是多少?
旅客:我是张先生,房间号是308。我原计划今天中午12点退房,现在想延至下午2点,可以吗?
前台:好的,张先生。请稍等,我帮您查一下房间的预订情况。……好的,下午两点退房没问题,但是可能会收取一定的延迟退房费用,每小时收费50元。
旅客:好的,我知道了,可以接受。谢谢。

拼音

lǚkè: hǎo,wǒ xiǎng zīxún yīxià yánchí tuìfáng de shìqing。
qiantái: hǎo,qǐngwèn nín shì nǎ wèi kèrén?nín de fángjiān hào shì duōshao?
lǚkè: wǒ shì zhāng xiānsheng,fángjiān hào shì 308。wǒ yuán jìhuà jīntiān zhōngwǔ 12 diǎn tuìfáng,xiànzài xiǎng yán zhì xiàwǔ 2 diǎn,kěyǐ ma?
qiantái: hǎo de,zhāng xiānsheng。qǐng shāoděng,wǒ bāng nín chá yīxià fángjiān de yùdìng qíngkuàng。……hǎo de,xiàwǔ liǎng diǎn tuìfáng méi wèntí,dànshì kěnéng huì shōuqǔ yīdìng de yánchí tuìfáng fèiyòng,měi xiǎoshí shōufèi 50 yuán。
lǚkè: hǎo de,wǒ zhīdào le,kěyǐ jiēshòu。xièxie。

Vietnamese

Khách: Xin chào, tôi muốn hỏi về việc trả phòng muộn.
Lễ tân: Xin chào, tôi có thể biết tên và số phòng của quý khách không?
Khách: Tôi là ông Zhang, phòng 308. Tôi dự định trả phòng lúc 12 giờ trưa, nhưng muốn dời đến 2 giờ chiều. Có được không?
Lễ tân: Được rồi, ông Zhang. Xin vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra tình trạng đặt phòng. … Được rồi, trả phòng lúc 2 giờ chiều không sao cả, nhưng có thể sẽ phải trả phí trả phòng muộn, 50 nhân dân tệ một giờ.
Khách: Được rồi, tôi hiểu rồi, tôi chấp nhận. Cảm ơn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

我想延迟退房

wǒ xiǎng yánchí tuìfáng

Tôi muốn trả phòng muộn

Nền văn hóa

中文

在中国,酒店通常允许延迟退房,但可能会收取额外费用。费用根据酒店政策和房间预订情况而定。

在一些酒店,尤其是在旅游旺季,延迟退房可能需要提前预订。

在与酒店前台沟通时,使用礼貌的语言和语气非常重要。

拼音

zài zhōngguó,jiǔdiàn tōngcháng yǔnxǔ yánchí tuìfáng,dàn kěnéng huì shōuqǔ éwài fèiyòng。fèiyòng gēnjù jiǔdiàn zhèngcè hé fángjiān yùdìng qíngkuàng ér dìng。

zài yīxiē jiǔdiàn,yóuqí shì zài lǚyóu wàngjì,yánchí tuìfáng kěnéng xūyào tíqián yùdìng。

zài yǔ jiǔdiàn qiántái gōutōng shí,shǐyòng lǐmào de yǔyán hé yǔqì fēicháng zhòngyào。

Vietnamese

Ở Việt Nam, các khách sạn thường cho phép khách trả phòng muộn, nhưng có thể tính thêm phí. Phí phụ thuộc vào chính sách của khách sạn và tình trạng phòng trống.

Một số khách sạn, đặc biệt là vào mùa cao điểm, có thể yêu cầu đặt phòng trước cho việc trả phòng muộn.

Sử dụng ngôn ngữ và giọng điệu lịch sự rất quan trọng khi giao tiếp với lễ tân khách sạn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

能否申请延迟至下午两点退房?

请问延迟退房是否会产生额外费用?

我需要在下午三点之前退房,请问可能吗?

拼音

néngfǒu shēnqǐng yánchí zhì xiàwǔ liǎng diǎn tuìfáng?

qǐngwèn yánchí tuìfáng shìfǒu huì chǎnshēng éwài fèiyòng?

wǒ xūyào zài xiàwǔ sān diǎn zhīqián tuìfáng,qǐngwèn kěnéng ma?

Vietnamese

Tôi có thể yêu cầu trả phòng muộn đến 2 giờ chiều không?

Có thêm phí nào cho việc trả phòng muộn không?

Tôi cần trả phòng trước 3 giờ chiều, điều đó có được không?

Các bản sao văn hóa

中文

在与酒店工作人员交流时,避免使用过于强硬或不尊重的语气。

拼音

zài yǔ jiǔdiàn gōngzuò rényuán jiāoliú shí,biànmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔqì。

Vietnamese

Tránh sử dụng giọng điệu quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng khi giao tiếp với nhân viên khách sạn.

Các điểm chính

中文

延迟退房需要提前与酒店沟通,并了解相关费用政策。

拼音

yánchí tuìfáng xūyào tíqián yǔ jiǔdiàn gōutōng,bìng liǎojiě xiāngguān fèiyòng zhèngcè。

Vietnamese

Việc trả phòng muộn cần được thông báo cho khách sạn trước và bạn cần hiểu chính sách phí liên quan.

Các mẹo để học

中文

反复练习不同情景下的对话,例如:高峰期延迟退房,普通时段延迟退房等。

练习在不同语气下表达相同的请求,并体会其细微差别。

与朋友或家人模拟练习,提高实际沟通能力。

拼音

fǎnfù liànxí bùtóng qíngjǐng xià de duìhuà,lìrú:gāofēng qī yánchí tuìfáng,pǔtōng shíduàn yánchí tuìfáng děng。

liànxí zài bùtóng yǔqì xià biǎodá xiāngtóng de qǐngqiú,bìng tǐhuì qí xìwēi chābié。

yǔ péngyou huò jiārén mónǐ liànxí,tígāo shíjì gōutōng nénglì。

Vietnamese

Luyện tập lại cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ: trả phòng muộn vào giờ cao điểm, trả phòng muộn vào giờ bình thường, v.v…

Luyện tập thể hiện cùng một yêu cầu với giọng điệu khác nhau và hiểu những sự khác biệt tinh tế.

Luyện tập với bạn bè hoặc gia đình để cải thiện khả năng giao tiếp.