Skip to content
学中文

Dialogue

当面验收

Kiểm tra hàng hóa tại chỗ

dāngmiàn yànshōu

Dialogue 1

  1. 顾客

    您好,麻烦验一下货。

    Hǎo, máfan yànyīxià huò.

    Xin chào, làm ơn kiểm tra hàng hóa.

  2. 快递员

    好的,请您打开看一下吧。

    Hǎo de, qǐng nín dǎkāi yīxià kànbà.

    Được rồi, hãy mở ra và xem nhé.

  3. 顾客

    嗯,东西看起来都挺好,谢谢!

    En, dōngxi kàn qǐlái dōu tǐng hǎo, xièxie!

    Ừm, mọi thứ trông đều ổn, cảm ơn!

  4. 快递员

    不客气,请您签收。

    Bù kèqì, qǐng nín qiānshōu.

    Không có gì, vui lòng ký nhận ở đây.

  5. 顾客

    好的,谢谢!

    Hǎo de, xièxie!

    Được rồi, cảm ơn!

Kiểm tra hàng hóa tại chỗ — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen