当面验收 Kiểm tra hàng hóa tại chỗ dāngmiàn yànshōu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,麻烦验一下货。
快递员:好的,请您打开看一下吧。
顾客:嗯,东西看起来都挺好,谢谢!
快递员:不客气,请您签收。
顾客:好的,谢谢!

拼音

Gùkè: Hǎo, máfan yànyīxià huò.
Kuàidìyuán: Hǎo de, qǐng nín dǎkāi yīxià kànbà.
Gùkè: En, dōngxi kàn qǐlái dōu tǐng hǎo, xièxie!
Kuàidìyuán: Bù kèqì, qǐng nín qiānshōu.
Gùkè: Hǎo de, xièxie!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, làm ơn kiểm tra hàng hóa.
Nhân viên giao hàng: Được rồi, hãy mở ra và xem nhé.
Khách hàng: Ừm, mọi thứ trông đều ổn, cảm ơn!
Nhân viên giao hàng: Không có gì, vui lòng ký nhận ở đây.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

当面验收

dāngmiàn yànshōu

Kiểm tra tại chỗ

Nền văn hóa

中文

中国快递行业普遍支持当面验收,方便买家核对商品数量、质量等,保障交易安全。

当面验收多见于非正式场合。

快递员通常会耐心等待顾客验货,如遇问题会积极解决。

拼音

Zhōngguó kuài dì hángyè pǔbiàn zhīchí dāngmiàn yànshōu, fāngbiàn mǎijiā hé duì shāngpǐn shùliàng, zhìliàng děng, bǎozhàng jiāoyì ānquán.

Dāngmiàn yànshōu duō jiàn yú fēi zhèngshì chǎnghé.

Kuàidìyuán tōngcháng huì nàixīn děngdài gùkè yàn huò, rú yù wèntí huì jījí jiějué.

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc kiểm tra hàng hóa trực tiếp tại chỗ giao hàng cũng khá phổ biến, đặc biệt đối với những mặt hàng dễ vỡ hoặc có giá trị cao. Điều này nhằm đảm bảo an toàn cho giao dịch và bảo vệ quyền lợi của người mua.

Việc kiểm tra trực tiếp thường xảy ra trong các tình huống không chính thức.

Nhân viên giao hàng thường kiên nhẫn chờ khách hàng kiểm tra hàng và sẵn sàng hỗ trợ giải quyết vấn đề nếu có.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您仔细检查一下商品的完整性。

如有任何问题,请及时与我们联系。

感谢您选择我们的服务!

拼音

Qǐng nín zǐxì jiǎnchá yīxià shāngpǐn de wánzhěngxìng.

Rú yǒu rènhé wèntí, qǐng jíshí yǔ wǒmen liánxì.

Gǎnxiè nín xuǎnzé wǒmen de fúwù!

Vietnamese

Vui lòng kiểm tra kỹ lưỡng tính toàn vẹn của hàng hóa.

Nếu có bất kỳ vấn đề gì, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay lập tức.

Cảm ơn bạn đã lựa chọn dịch vụ của chúng tôi!

Các bản sao văn hóa

中文

在当面验收过程中,不要过度刁难快递员,要尊重快递员的劳动。如果出现问题,应该保持冷静,理性沟通。

拼音

Zài dāngmiàn yànshōu guòchéng zhōng, bùyào guòdù diaonán kuàidìyuán, yào zūnzhòng kuàidìyuán de láodòng. Rúguǒ chūxiàn wèntí, yīnggāi bǎochí língjìng, lǐxìng gōutōng.

Vietnamese

Trong quá trình kiểm tra hàng trực tiếp, không nên gây khó dễ quá mức cho nhân viên giao hàng, hãy tôn trọng công việc của họ. Nếu có vấn đề phát sinh, hãy giữ bình tĩnh và giao tiếp một cách lý trí.

Các điểm chính

中文

当面验收主要用于快递包裹,特别是一些易碎品或贵重物品。

拼音

Dāngmiàn yànshōu zhǔyào yòng yú kuàidì bāoguǒ, tèbié shì yīxiē yìsuì pǐn huò guìzhòng wùpǐn.

Vietnamese

Kiểm tra tại chỗ chủ yếu được sử dụng cho các bưu kiện chuyển phát nhanh, đặc biệt là đối với các mặt hàng dễ vỡ hoặc có giá trị cao.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如:商品缺失、商品损坏、数量不对等。

注意语气,保持礼貌和耐心。

学习一些常用的表达方式,例如:‘麻烦您帮我验一下货’、‘这个东西有点问题’等。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú: shāngpǐn quēshī, shāngpǐn sǔnhuài, shùliàng bù duì děng.

Zhùyì yǔqì, bǎochí lǐmào hé nàixīn.

Xuéxí yīxiē chángyòng de biǎodá fāngshì, lìrú: ‘máfan nín bāng wǒ yàn yīxià huò’、‘zhège dōngxi yǒudiǎn wèntí’ děng.

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: hàng hóa bị thiếu, hàng hóa bị hư hỏng, số lượng không chính xác, v.v...

Chú ý giọng điệu, giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn.

Học một số cách diễn đạt thường dùng, ví dụ: ‘Làm ơn giúp tôi kiểm tra hàng’, ‘Mặt hàng này có một chút vấn đề’, v.v...