总结确认 Tóm tắt và Xác nhận
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲方:李经理,我们对这次项目的合作总结一下,您看方便吗?
乙方:没问题,现在就可以。
甲方:好的,首先,感谢贵公司团队的辛勤付出,项目顺利完成了,达到了预期的目标。
乙方:感谢李经理的认可,我们也很高兴能够与贵公司合作。
甲方:其次,在项目实施过程中,我们也遇到了一些挑战,比如…… 但最终都顺利解决了,体现了贵公司的专业性和解决问题的能力。
乙方:是的,我们团队在遇到问题时,都积极寻求最佳的解决方案。
甲方:最后,关于后续合作,我们希望保持长期的合作关系。
乙方:我们也希望能与贵公司长期合作,共同发展。
拼音
Vietnamese
Bên A: Quản lý Lý, chúng ta hãy tóm tắt sự hợp tác của chúng ta trong dự án này nhé. Bây giờ có tiện không?
Bên B: Không vấn đề gì, có thể làm ngay bây giờ.
Bên A: Được rồi, trước hết, cảm ơn đội ngũ của công ty ông vì sự nỗ lực của họ. Dự án đã hoàn thành thành công và đạt được mục tiêu.
Bên B: Cảm ơn sự đánh giá cao của ông, Quản lý Lý. Chúng tôi cũng rất vui mừng được hợp tác với công ty của ông.
Bên A: Thứ hai, trong quá trình thực hiện dự án, chúng ta cũng gặp một số thách thức, ví dụ như… Nhưng cuối cùng tất cả đều được giải quyết thành công, điều này thể hiện tính chuyên nghiệp và khả năng giải quyết vấn đề của công ty ông.
Bên B: Vâng, nhóm của chúng tôi luôn tìm kiếm giải pháp tốt nhất khi gặp vấn đề.
Bên A: Cuối cùng, về sự hợp tác trong tương lai, chúng tôi hy vọng sẽ duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.
Bên B: Chúng tôi cũng hy vọng sẽ hợp tác lâu dài với công ty của ông và cùng nhau phát triển.
Các cụm từ thông dụng
总结确认
Tóm tắt và Xác nhận
项目总结
Tóm tắt Dự án
合作确认
Xác nhận Hợp tác
Nền văn hóa
中文
在商务场合,总结确认通常比较正式,注重效率和礼貌。
总结确认会涉及到对项目成果、合作过程、未来规划等方面的回顾和展望。
拼音
Vietnamese
Trong bối cảnh kinh doanh, tóm tắt và xác nhận thường khá trang trọng, nhấn mạnh hiệu quả và lịch sự.
Tóm tắt và xác nhận bao gồm việc xem xét và triển vọng về các khía cạnh như kết quả dự án, quá trình hợp tác và kế hoạch tương lai.
Các biểu hiện nâng cao
中文
就本项目合作进行全面总结和评估
对项目关键指标进行回顾性分析和总结
就未来合作方向达成共识并签订后续协议
拼音
Vietnamese
Thực hiện tóm tắt và đánh giá toàn diện về sự hợp tác trong dự án này
Thực hiện phân tích và tóm tắt tổng quan về các chỉ số then chốt của dự án
Đạt được sự đồng thuận về hướng hợp tác trong tương lai và ký kết thỏa thuận tiếp theo
Các bản sao văn hóa
中文
避免在总结确认过程中过于强调负面信息,应保持客观公正的态度。
拼音
bìmiǎn zài zǒngjié quèrèn guòchéng zhōng guòyú qiángdiào fùmiàn xìnxī, yīng bǎochí kèguān gōngzhèng de tàidu
Vietnamese
Tránh nhấn mạnh quá mức thông tin tiêu cực trong quá trình tóm tắt và xác nhận; hãy duy trì thái độ khách quan và công bằng.Các điểm chính
中文
总结确认需要双方共同参与,确保信息准确无误,并达成一致意见。适用任何商务场合,尤其在项目结束时。避免含糊不清的表达。
拼音
Vietnamese
Tóm tắt và xác nhận cần sự tham gia của cả hai bên, đảm bảo thông tin chính xác và đạt được sự nhất trí. Áp dụng cho mọi trường hợp kinh doanh, đặc biệt là khi kết thúc dự án. Tránh những cách diễn đạt mơ hồ.Các mẹo để học
中文
模拟真实的商务场景进行练习
多练习不同类型的总结确认对话
注意语气的运用和表达的清晰度
拼音
Vietnamese
Thực hành trong các kịch bản kinh doanh mô phỏng thực tế
Thực hành nhiều loại hội thoại tóm tắt và xác nhận khác nhau
Chú ý đến việc sử dụng giọng điệu và độ rõ ràng của cách diễn đạt